Bạch cầu ái kiềm: Đặc điểm, chức năng và hoạt động

02/02/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Bạch cầu ái kiềm là loại bạch cầu quan trọng trong hệ miễn dịch và được sản xuất bởi tủy xương. Số lượng bạch cầu ái kiềm nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm, cường giáp hoặc một tình trạng bệnh lý khác. Hãy cùng Mescells tìm hiểu về loại tế bào bạch cầu này qua bài viết sau đây.

1. Bạch cầu ái kiềm là gì?

Bạch cầu ái kiềm (Basophils – bạch cầu ưa kiềm) là một loại bạch cầu hạt, có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và các chất gây dị ứng. So với hai loại bạch cầu hạt khác trong máu là bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan, bạch cầu ái kiềm có số lượng ít nhất (chưa đến 1% tổng số bạch cầu lưu thông trong cơ thể) nhưng kích thước lớn nhất.

Bạch cầu ái kiềm-02

Bạch cầu ái kiềm có kích thước nhỏ nhất nhưng số lượng lớn nhất

2. Đặc điểm của bạch cầu ái kiềm

Hình thái, cấu tạo: Bạch cầu ái kiềm có đường kính khoảng 12 – 15 micromet và có nhân hai thùy. Dưới kính hiển vi và thuốc nhuộm, chúng ta có thể quan sát thấy các hạt nhỏ màu xanh hoặc tím gần như che khuất nhân của bạch cầu. Các hạt này có đường kính chỉ khoảng 0,5 μm, chứa histamin, heparin và peroxidase. Các hạt này dự trữ trong tế bào và chỉ giải phóng khi gặp các tác nhân kích thích. Bạch cầu ái kiềm được bao bọc bởi màng tế bào, trên đó có nhiều thụ thể đặc hiệu giúp nhận biết các “yếu tố lạ” nhanh chóng, kịp thời.

Vị trí và tuổi thọ: Quá trình trưởng thành của bạch cầu ưa kiềm trong tủy xương mất khoảng 7 ngày. Chúng lưu thông trong máu và thường không được tìm thấy trong các mô. Thời gian sống của chúng khoảng 1-3 ngày.

Các dấu ấn bề mặt tế bào: Bạch cầu ái kiềm biểu hiện cụm biệt hóa (CD) 45 và dương tính với các dấu ấn tủy CD13, CD11b và CD33. Các bạch cầu này cũng biểu hiện CD22 (cũng dương tính ở tế bào B), CD38 và CD123. CD203c là một dấu ấn đặc biệt dành riêng cho bạch cầu ái kiềm, thường được sử dụng để phân biệt bạch cầu ái kiềm với các bạch cầu khác, chẳng hạn như tế bào mast, bạch cầu ái toan và bạch cầu trung tính (theo Kristin is L. Sticco, 2024).

Bạch cầu ái kiềm-03

Tuổi thọ của bạch cầu ái kiềm chỉ kéo dài từ 1-3 ngày

3. Chức năng của bạch cầu ái kiềm

Mặc dù chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng bạch cầu ái kiềm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch.

3.1. Phản ứng dị ứng và viêm nhiễm

Khi được kích hoạt, bạch cầu ưa kiềm giải phóng các hạt bên trong như histamin, proteoglycan (ví dụ như heparin và chondroitin), và các enzyme phân giải protein (ví dụ như elastase và lysophospholipase). Chúng cũng tiết ra các chất trung gian lipid như leukotriene và một số cytokine. Histamin và proteoglycan được lưu trữ sẵn trong các hạt của tế bào, trong khi các chất được tiết ra khác là các chất mới được tạo ra. Mỗi chất này đều góp phần vào quá trình viêm.

3.2. Chống đông máu và cải thiện tuần hoàn máu

Tiết ra heparin để ngăn ngừa hình thành cục máu đông và giải phóng các chất làm tăng lưu thông máu.

3.3. Điều phối phản ứng miễn dịch

Sau khi được giải phóng từ tủy xương, bạch cầu ái kiềm thường có mặt trong máu ngoại vi và lá lách nhưng cũng có thể xâm nhập vào các hạch bạch huyết và các vị trí viêm mô. Chúng phát hiện các tác nhân xâm nhập (chất gây dị ứng, ký sinh trùng, vi khuẩn) và được kích hoạt.

Bạch cầu ái kiềm đóng vai trò là cầu nối giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng bằng cách tiết ra IL-4, hỗ trợ sự di chuyển của bạch cầu ái toan, sự biệt hóa của tế bào đơn nhân thành đại thực bào, sự hoạt hóa tế bào B và sự biệt hóa tế bào T CD4 thành tế bào Th2 (theo Hemali Shah, 2021).

Bạch cầu ái kiềm-04

Hoạt động của bạch cầu ái kiềm

4. Bạch cầu ái kiềm tăng có nguy hiểm không?

Tình trạng tăng bạch cầu ái kiềm được xác định bằng nhiều tiêu chuẩn khác nhau: số lượng bạch cầu ái kiềm lớn hơn giới hạn tham chiếu trên, thường là 0.1 × 10⁹/L và >2% tổng số bạch cầu trong máu ngoại vi (theo Hemali Shah, 2021). Đây là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang phản ứng với chất gây dị ứng, đang chống lại nhiễm trùng hoặc biểu hiện cho một số bệnh lý nghiêm trọng.

Tăng số lượng bạch cầu ái kiềm có thể là dấu hiệu của một khối u ác tính tiềm ẩn như bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML), bệnh đa hồng cầu nguyên phát, xơ tủy nguyên phát, tăng tiểu cầu vô căn, bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML). Các nguyên nhân phổ biến bao gồm phản ứng dị ứng hoặc viêm mạn tính liên quan đến nhiễm trùng (bao gồm cúm và lao), bệnh viêm ruột và bệnh tự miễn. Các nguyên nhân liên quan đến thuốc và thức ăn cũng có mối tương quan với các triệu chứng và mức độ tăng bạch cầu ái kiềm.

Bạch cầu ái kiềm-05

Bạch cầu ái kiềm tăng có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý nghiêm trọng

Bạch cầu ái kiềm là loại bạch cầu độc đáo với các chức năng điều hòa miễn dịch quan trọng. Hiểu rõ về tế bào bạch cầu này và cơ chế hoạt động của chúng giúp chúng ta đánh giá chính xác tình trạng bệnh lý và có các biện pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp. Ngoài ra, việc điều chỉnh hoạt động của bạch cầu ái kiềm có thể tăng cường khả năng điều tiết miễn dịch và thúc đẩy sự phát triển mô của các liệu pháp tế bào gốc, góp phần mang lại nhiều kết quả tích cực trong lĩnh vực y học tái tạo.

Table of ContentsToggle Table of Content