Tế bào gan là gì? Tìm hiểu chức năng và các bệnh lý liên quan
Tế bào gan là đơn vị cấu trúc chính của gan, còn gọi là hepatocyte, có nhiệm vụ thực hiện các chức năng quan trọng như chuyển hóa, thải độc, tổng hợp protein, sản xuất mật và yếu tố đông máu, giúp gan hoạt động ổn định và duy trì sức khỏe cho toàn bộ cơ thể. Hiểu rõ tế bào gan hoạt động như thế nào và các yếu tố có thể làm tổn thương chúng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe lá gan. Hãy cùng tìm hiểu những thông tin đó qua bài viết dưới đây của Mescells nhé.
1. Tế bào gan là gì?
Tế bào gan (hepatocyte hay tế bào nhu mô gan) là thành phần tế bào chính của gan, chiếm khoảng 60-70% tổng số tế bào và khoảng 80% thể tích bào tương của toàn bộ cơ quan. Đây là loại tế bào quyết định phần lớn các chức năng sinh lý đặc trưng của gan (1).
Về hình thái, hepatocyte là tế bào biểu mô đa giác với đường kính trung bình 20-30 µm. Ở cấp độ tổ chức mô, các tế bào gan không xếp ngẫu nhiên mà được sắp thành các tấm tế bào (hepatic laminae) dày một lớp, kết nối với nhau tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều liên tục xuyên suốt tiểu thùy gan.

Tế bào gan xếp thành các tấm tế bào và thực hiện nhiều chức năng quan trọng
Khoảng trống giữa các tấm tế bào gan được lấp đầy bởi xoang gan (hepatic sinusoid) – hệ thống mao mạch đặc biệt vừa cung cấp oxy và chất dinh dưỡng liên tục cho hepatocyte, vừa là nơi cư trú của các tế bào phi nhu mô quan trọng. Nổi bật trong số đó là:
- Tế bào Kupffer: Đại thực bào thường trú của gan, chiếm tới khoảng 80-90% tổng số đại thực bào trong toàn cơ thể, đảm nhiệm vai trò miễn dịch và loại bỏ các chất lạ từ máu cửa.
- Tế bào hình sao (hepatic stellate cells): Nằm trong khoang Disse (khe giữa hepatocyte và tế bào nội mô xoang gan) với chức năng lưu trữ 80-90% lượng retinoid (vitamin A) của cơ thể ở trạng thái bình thường, đồng thời điều hòa trương lực vi mạch và tổng hợp chất nền ngoại bào.
2. Cấu trúc của tế bào gan
Tế bào gan có dạng hình khối đa diện thường gồm 6 mặt, cho phép chúng dễ dàng liên kết chặt chẽ với nhau, đồng thời tối đa hóa bề mặt tiếp xúc với hệ thống xoang gan (sinusoids). Nhờ mạng lưới không gian này, các tế bào nhu mô có thể thực hiện quá trình trao đổi chất trực tiếp và đạt hiệu suất cao với dòng máu tuần hoàn.
Bên trong mỗi tế bào gan là một hệ thống bào quan tinh vi, bao gồm:
- Nhân: Có dạng hình tròn nằm ở trung tâm tế bào chất. Phần lớn hepatocyte ở người trưởng thành là đơn nhân và khoảng 20-30% là tế bào hai nhân (binucleate), một đặc điểm liên quan đến quá trình đa bội hóa xảy ra trong quá trình phát triển sau sinh và tái sinh gan (2). Phần lớn trong số đó chứa gấp đôi lượng nhiễm sắc thể nên được xem là tế bào tứ bội, với chất nhiễm sắc phân bố rải rác và có hạch nhân (nhân con) rất rõ.
- Ty thể: Mỗi tế bào gan có thể chứa tới 1000 ty thể, là nguồn cung cấp năng lượng chính cho toàn bộ hoạt động của tế bào, bao gồm tổng hợp protein, giải độc và bài tiết mật.
- Lưới nội chất: Lưới nội chất thô là nơi tổng hợp protein và lưới nội chất trơn đảm nhiệm quá trình liên hợp hóa chất nội và ngoại sinh, giúp vô hiệu hóa các chất độc trong cơ thể.
- Tế bào chất: Tùy thuộc vào trạng thái sinh lý, tế bào chất của tế bào gan thay đổi và bị ảnh hưởng bởi các kho dự trữ chất béo hoặc glycogen.
- Bộ máy Golgi và peroxisome: Tế bào gan có khoảng 50 bộ máy Golgi, mỗi bộ gồm 3-5 bể chứa, thường nằm gần các ống mật nhỏ, các cấu trúc giống như ống nhỏ thu thập mật do tế bào gan tiết ra. Ngoài ra, tế bào gan còn chứa 200 hoặc 300 peroxisome, nhiều hơn so với số lượng được tìm thấy trong các tế bào bình thường.
- Lysosome: Bào quan tiêu hóa nội bào chịu trách nhiệm chính trong việc phân giải các đại phân tử, bào quan bị hỏng và giải độc cho cơ thể. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và chuyển hóa của gan.
- Thể vùi: Tế bào gan dự trữ nguồn năng lượng lớn dưới dạng hạt glycogen (tổng hợp từ glucose) và các giọt lipid (chất béo).

Cấu trúc của một tế bào gan
3. Chức năng của tế bào gan
Tế bào gan giữ vai trò đặc biệt trong cơ thể khi đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu cùng lúc để duy trì hoạt động của lá gan và của toàn cơ thể.
3.1. Lọc máu
Các mao mạch xoang gan có cấu trúc đặc biệt với nhiều cửa sổ lớn (highly fenestrated vessels) cho phép huyết tương xuyên qua khoảng Disse để tiếp xúc trực tiếp với màng tế bào của tế bào gan, tối ưu hóa quá trình trao đổi chất hai chiều. Trong khi tế bào gan thực hiện trao đổi các phân tử hòa tan, các đại phân tử hoặc vật thể ngoại lai (vi khuẩn, hồng cầu già, mảnh vỡ tế bào) trong lòng mạch sẽ được thực bào trực tiếp bởi tế bào Kupffer và tế bào nội mô xoang gan để làm sạch dòng tuần hoàn.
3.2. Thải độc
Tế bào gan là “nhà máy” xử lý chính các phân tử có độc tính sinh học cao (như amoniac nội sinh) và các hợp chất ngoại sinh (như thuốc, rượu, hóa chất). Quá trình này diễn ra chủ yếu ở lưới nội chất trơn và ty thể. Các chất độc sau khi biến đổi thành dạng phân cực, không độc và tan trong nước sẽ được bài tiết ra ngoài qua nước tiểu hoặc theo đường mật.
3.3. Tổng hợp chất
Tế bào gan sở hữu lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi phát triển mạnh, chịu trách nhiệm tổng hợp hầu hết các protein thiết yếu của huyết tương. Các sản phẩm chính bao gồm albumin (duy trì áp suất thẩm thấu keo), fibrinogen cùng các yếu tố đông máu phụ thuộc vào vitamin K (yếu tố II, VII, IX, X), và các protein vận chuyển (như transferrin, ceruloplasmin). Các protein này đóng vai trò quyết định trong việc cân bằng các yếu tố đông máu và tham gia vào hệ thống miễn dịch bẩm sinh.

Cấu trúc đặc biệt giúp tế bào gan thực hiện tốt chức năng lọc máu
3.4. Chuyển hóa chất
Tế bào gan giữ vai trò điều hòa chủ chốt trong quá trình chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein:
- Carbohydrate: Điều hòa đường huyết thông qua cơ chế tổng hợp glycogen (glycogenesis) và thủy phân glycogen (glycogenolysis) hoặc tân tạo đường (gluconeogenesis) từ các nguồn phi carbohydrate khi cơ thể thiếu hụt năng lượng.
- Lipid: Tổng hợp cholesterol, triglyceride và các lipoprotein (VLDL, HDL) để vận chuyển chất béo trong cơ thể, đồng thời thực hiện quá trình beta-oxy hóa acid béo để tạo năng lượng.
- Protein: Thực hiện quá trình khử amin của các acid amin dư thừa để tạo năng lượng và chuyển hóa sản phẩm phụ amoniac thành urea ít độc hơn để thải qua thận.
Ngoài ra, tế bào gan còn là cơ quan đích quan trọng trong việc điều hòa insulin và glucose toàn thân. Sau bữa ăn, insulin được tuyến tụy bài tiết vào tĩnh mạch cửa và kích thích tế bào gan tăng cường hấp thu glucose để tổng hợp glycogen dự trữ. Đồng thời, gan có khả năng phân hủy đến 50-80% lượng insulin trong tuần hoàn cửa trước khi hormone này tiếp cận các mô ngoại vi – một cơ chế thanh thải giúp kiểm soát chặt chẽ nồng độ insulin trong máu, từ đó ngăn ngừa tình trạng hạ đường huyết nguy hiểm (3).
3.5. Tiết mật
Khác với hầu hết các tế bào biểu mô vốn chỉ tiết protein về một phía, tế bào gan đồng thời tiết phân cực kép, cụ thể là protein huyết tương (như albumin) được tiết về phía màng đáy bên (basolateral) vào tuần hoàn máu và mật được tiết về phía màng đỉnh (apical) vào tiểu quản mật. Mật được tạo ra sẽ di chuyển vào các tiểu quản mật rồi đổ vào tá tràng, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và hấp thu vitamin tan trong dầu.
3.6. Dự trữ năng lượng
Tế bào gan đóng vai trò là “ngân hàng năng lượng” chính của cơ thể. Chức năng này được thực hiện thông qua việc chuyển hóa chất, đồng thời lưu trữ các vitamin quan trọng (như vitamin A, D, E, K, B12) và khoáng chất (như sắt, đồng) để cung cấp nhiên liệu cho các hoạt động sống.
3.7. Tham gia hệ thống miễn dịch và dung nạp miễn dịch
Tế bào gan là nơi sản xuất chủ yếu các protein của hệ thống bổ thể (complement system) và các protein pha cấp (như C-reactive protein – CRP, ferritin, fibrinogen), góp phần bảo vệ cơ thể trước các tác nhân nhiễm trùng. Các tế bào miễn dịch trong gan, đặc biệt là tế bào Kupffer và tế bào nội mô xoang gan, có các thụ thể nhận diện mẫu (pattern recognition receptors) để nhận diện vi khuẩn, virus và các phức hợp miễn dịch lạ.
Tế bào gan, tế bào Kupffer và tế bào nội mô phối hợp chặt chẽ về mặt không gian, tạo thành một hàng rào miễn dịch chức năng, giúp loại bỏ phần lớn vi khuẩn, virus và các phức hợp miễn dịch lạ từ máu cửa trước khi máu quay trở lại tuần hoàn hệ thống. Đồng hồ, gan cũng tham gia vào cơ chế dung nạp miễn dịch đối với các kháng nguyên từ đường tiêu hóa, ngăn ngừa phản ứng miễn dịch quá mức và duy trì cân bằng nội môi miễn dịch.

Tế bào gan phối hợp chặt chẽ về mặt không gian với các tế bào Kupffer và tế bào nội mô để tạo thành hàng rào miễn dịch chức năng
4. Khả năng tái tạo của tế bào gan
Gan là một trong số ít cơ quan của cơ thể người có khả năng tự tái tạo sau tổn thương, kể cả khi mất đi một lượng lớn mô chức năng.
Tế bào gan người có quá trình thay mới liên tục suốt đời, duy trì gan như một cơ quan “trẻ” với tuổi trung bình dưới 3 năm. Quá trình đổi mới này chủ yếu do các tế bào gan lưỡng bội (diploid) đảm nhiệm, với tốc độ tăng sinh cao hơn hơn 7 lần so với các tế bào gan đa bội (polyploid) (4).
Cơ chế tái tạo sơ cấp – Tế bào gan tự tăng sinh
Khi gan bị tổn thương cấp tính, cơ chế tái tạo đầu tiên được huy động là tăng sinh trực tiếp của các tế bào gan còn lại.
Tái tạo gan do tế bào gan (hepatocyte-driven liver regeneration) là cơ chế tái tạo sơ cấp, chủ đạo và hiệu quả nhất, trong đó các hepatocyte trưởng thành còn khỏe mạnh tăng sinh để phục hồi khối lượng gan bị mất. Ví dụ điển hình là sau phẫu thuật cắt bỏ 2/3 gan, phần còn lại lập tức kích hoạt chu kỳ phân bào. Ở người, tổng hợp ADN đạt đỉnh vào ngày 7-10 sau phẫu thuật và thể tích gan được phục hồi gần như hoàn toàn sau khoảng 2-3 tháng (5).

Cơ chế thể hiện khả năng tái tạo của tế bào gan
Cơ chế tái tạo thứ cấp – Tế bào tiền thân gan (LPC)
Khi tổn thương gan quá nặng khiến các tế bào gan mất khả năng tăng sinh, cơ thể kích hoạt một tuyến dự phòng tinh tế hơn. Các tế bào biểu mô đường mật (BEC) và/hoặc tế bào ở vùng ống Hering có thể kích hoạt trạng thái tế bào tiền thân gan (LPC), và sau đó phát triển thành tế bào gan, tạo nên cơ chế tái tạo gan từ tế bào tiền thân này.
Một số nghiên cứu gần đây cũng cho thấy, trong một số trường hợp tổn thương gan mạn tính, tế bào gan có thể tạm thời mất tính biệt hóa, biểu hiện các dấu ấn của tế bào tiền thân gan (LPC), rồi sau đó phát triển trở lại thành tế bào gan (6); tuy nhiên, cơ chế này vẫn đang được nghiên cứu thêm và chưa được xem là quy luật chung.
Tái tạo gan do tế bào tiền thân gan (LPC-driven liver regeneration) là cơ chế thứ cấp, được kích hoạt khi cơ chế sơ cấp không còn hoạt động hiệu quả trong tình trạng tổn thương gan nghiêm trọng.
Giới hạn của khả năng tái tạo
Khả năng tái tạo của gan không phải là vô hạn. Khi tổn thương xảy ra mạn tính và lặp đi lặp lại do rượu bia, virus viêm gan B/C hay tích lũy mỡ trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (MASLD/NAFLD), các tế bào gan không còn đủ thời gian để hoàn tất quá trình tái tạo. Lúc này, tế bào hình sao (hepatic stellate cells) được kích hoạt và tổng hợp collagen quá mức, dẫn đến xơ hóa gan (hepatic fibrosis). Nếu không được kiểm soát, quá trình xơ hóa tiến triển thành xơ gan (cirrhosis) – trạng thái mà cấu trúc gan bị phá hủy gần như không thể hồi phục, kéo theo suy giảm chức năng nghiêm trọng và lâu dài.

Khả năng tái tạo của gan bị giới hạn khi chịu tổn thương liên tục bởi các yếu tố như rượu bia, virus viêm gan B/C
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến tế bào gan
5.1. Virus viêm gan
Virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) tấn công trực tiếp vào tế bào gan, gây viêm mạn tính và kích hoạt phản ứng miễn dịch kéo dài, dẫn đến xơ hóa tiến triển và làm tăng nguy cơ ung thư tế bào gan (HCC) lên gấp 15-20 lần so với người không nhiễm.
5.2. Rượu bia
Trong tế bào gan, rượu được chuyển hóa thành acetaldehyde – một chất có độc tính cao gây ra nhiều tổn thương nghiêm trọng như gan nhiễm mỡ do rượu (Alcoholic Fatty Liver Disease – AFLD), làm tế bào chết theo chương trình (apoptosis), gây căng thẳng lưới nội chất (ER stress), oxy hóa màng tế bào, kích thích sản xuất cytokine viêm và làm suy giảm khả năng miễn dịch của cơ thể.
5.3. Thuốc và hóa chất độc hại
Tế bào gan là nơi chuyển hóa gần như tất cả các loại thuốc đưa vào cơ thể. Chính vì vậy, sử dụng thuốc không đúng liều, đặc biệt là paracetamol liều cao, các kháng sinh nhóm tetracycline, thuốc chống lao, cùng với tiếp xúc hóa chất công nghiệp như carbon tetrachloride có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho tế bào gan.
5.4. Ăn uống không lành mạnh, ít vận động
Chế độ ăn nhiều đường, nhiều calo, ít vận động dẫn đến tích tụ mỡ trong tế bào gan – nền tảng hình thành bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH). Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng chuyển hóa và giải độc của gan, có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan hoặc ung thư gan

Chế độ ăn uống không lành mạnh dẫn đến tích tụ mỡ trong tế bào gan
5.5. Các yếu tố bệnh lý
- Bệnh tự miễn: Hệ thống miễn dịch có thể tấn công các tế bào gan hoặc ống dẫn mật, gây ra các bệnh như viêm gan tự miễn, viêm đường mật nguyên phát và viêm xơ đường mật nguyên phát.
- Thiếu máu cục bộ và tái tưới máu: Tình trạng thiếu oxy (thiếu oxy mô) sau đó được cung cấp oxy trở lại (như trong phẫu thuật gan hoặc ghép gan) gây tổn thương thông qua stress oxy hóa.
- Tắc nghẽn đường mật: Các bệnh lý như sỏi mật hoặc teo đường mật ngăn cản dòng chảy của mật, gây tích tụ mật độc hại trong các tế bào gan.
- Rối loạn di truyền: Các bệnh như bệnh nhiễm sắc tố sắt (thừa sắt) hoặc bệnh Wilson (tích tụ đồng) gây tổn thương tế bào gan.
- Ngoài ra còn có một số yếu tố nguy cơ gây tổn thương tế bào gan như bệnh lý đái tháo đường type 2, huyết áp cao và cholesterol cao.
5.6. Các yếu tố khác
- Lão hóa: Khả năng tự làm sạch nội bào (autophagy) của tế bào gan suy giảm dần theo tuổi tác. Quá trình này làm tích lũy các chất cặn bã và bào quan lỗi thời bên trong tế bào, kéo theo giảm hiệu quả chuyển hóa và tăng tính nhạy cảm với tổn thương oxy hóa.
- Hút thuốc lá: Hóa chất trong thuốc lá thúc đẩy tổn thương gan và tăng nguy cơ ung thư.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng nghiêm trọng đến các tế bào gan
6. Bệnh lý liên quan đến tổn thương tế bào gan
Khi tế bào gan bị tổn thương kéo dài hoặc mất đi với số lượng lớn, nhiều bệnh lý gan nghiêm trọng sẽ xuất hiện:
6.1. Viêm gan
Viêm gan virus, viêm gan do rượu và ngộ độc thuốc là ba nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương gan cấp tính hoặc mạn tính, có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan nếu không được điều trị kịp thời.
- Viêm gan virus: Bệnh lý này chia thành hai nhóm chính dựa trên đường lây truyền. Nhóm lây qua đường ăn uống (virus A, E) thường gây viêm gan cấp tính và tự khỏi. Nhóm lây qua đường máu/dịch tiết (virus B, C, D) dễ chuyển thành mạn tính và phải điều trị chuyên sâu. Bệnh lý diễn tiến âm thầm, nhiều người không có triệu chứng cho đến khi gan đã bị tổn thương nặng.
- Viêm gan do rượu: Khi gan xử lý cồn, nó sinh ra các chất độc hại như acetaldehyde gây viêm và hủy hoại tế bào gan. Tình trạng này có thể xuất hiện đột ngột sau một đợt uống quá nhiều rượu.
- Ngộ độc thuốc: Xảy ra do gan là cơ quan chính thải độc và chuyển hóa thuốc. Khi lượng thuốc vượt quá khả năng xử lý của gan (như uống quá 4g paracetamol/ngày) hoặc do phản ứng dị ứng của cơ thể với thuốc, tế bào gan sẽ bị hoại tử.

Viêm gan virus có thể gây tổn thương gan cấp tính
6.2. Gan nhiễm mỡ
- Gan nhiễm mỡ do rượu (AFLD – Alcoholic Fatty Liver Disease): Giai đoạn tổn thương gan đầu tiên và phổ biến nhất ở những người uống nhiều rượu bia. Rượu làm suy giảm khả năng oxy hóa axit béo, tăng tổng hợp chất béo và ức chế quá trình thải mỡ ra khỏi gan.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD – Non-Alcoholic Fatty Liver Disease): Hiện đang trở thành nguyên nhân gây bệnh gan hàng đầu tại nhiều quốc gia phát triển. Chúng liên quan mật thiết đến hội chứng chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường type 2, mỡ máu cao và tăng huyết áp. Phần mỡ dư thừa gây viêm, tổn thương tế bào gan, lâu dần hình thành sẹo dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan.
6.3. Xơ gan
Đây là hệ quả của quá trình thay thế mô gan bình thường bằng mô xơ (scar tissue) theo cơ chế mạn tính. Khi đến giai đoạn này, chức năng tổng hợp, giải độc và lọc máu của gan suy giảm nghiêm trọng và phần lớn không thể hồi phục. Xơ gan cũng là nguyên nhân chính dẫn đến ung thư gan.
6.4. Ung thư biểu mô tế bào gan
Thường xuất hiện trên nền bệnh gan mạn tính. Trong khi viêm gan virus mạn tính (B và C) trước đây là nguyên nhân hàng đầu, thì hiện nay bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) và bệnh gan liên quan đến rượu đang dần trở thành yếu tố nguy cơ chính, đặc biệt ở các nước phương Tây (theo Angelo, 2024).
6.5. Suy gan cấp
Xảy ra khi một lượng lớn tế bào gan bị phá hủy trong thời gian ngắn, có thể do ngộ độc thuốc (đặc biệt là paracetamol liều cao), nhiễm virus nặng hoặc các yếu tố khác. Đây là tình trạng đe dọa tính mạng cần cấp cứu y tế khẩn cấp, và phẫu thuật ghép gan thường là lựa chọn cuối cùng khi gan không còn khả năng tự phục hồi.

Sơ đồ các giai đoạn tổn thương cấu trúc gan từ thể bình thường đến xơ gan giai đoạn cuối
Tế bào gan là thành phần quan trọng giúp gan duy trì các hoạt động sống của cơ thể, từ chuyển hóa, giải độc cho đến hỗ trợ miễn dịch. Hiểu rõ về cấu trúc, chức năng và những yếu tố tác động đến tế bào gan giúp chúng ta chủ động hơn trong việc bảo vệ gan mỗi ngày. Duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng, tiêm phòng viêm gan B và khám sức khỏe định kỳ là những cách cần thiết để giảm nguy cơ tổn thương gan và bảo vệ chức năng gan lâu dài.
HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC
- Hotline: 0866 022 097
- Địa chỉ: TT21, số 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam.
- Fanpage: Viện Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Tế Bào Mescells
NGUỒN THAM KHẢO:
- (1): “Myeloid cells in chronic liver inflammation – PMC.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12479923/.
- (2): Jacques. 2003. “Liver Cell Polyploidization: A Pivotal Role for Binuclear Hepatocytes.” ScienceDirect. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S002192582080132X.
- (3): Adithya Hari. 2021. “Exercise Training Rapidly Increases Hepatic Insulin Extraction in NAFLD.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7299756/.
- (4): Paula Heinke. 2002. “Diploid hepatocytes drive physiological liver renewal in adult humans.” PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35649419/.
- (5): “Liver Regeneration after Hepatectomy and Partial Liver Transplantation.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7665117/.
- (6): Juhoon So. 2020. “Liver progenitor cell-driven liver regeneration.” Nature. https://www.nature.com/articles/s12276-020-0483-0#Sec1.

