Tế bào gốc mô mỡ là gì? Đặc điểm và ứng dụng trong y học

12/01/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Mô mỡ là một nguồn tế bào gốc trưởng thành đang nhận nhiều sự quan tâm vì tính phổ biến và có thể thu được với số lượng lớn bằng các phương pháp xâm lấn tối thiểu. Tế bào gốc mô mỡ đã được nghiên cứu sâu rộng, cho thấy nhiều tiềm năng trong lĩnh vực y học tái tạo. Hãy cùng Mescells tìm hiểu chi tiết hơn về đặc điểm, ứng dụng và những ưu điểm của chúng so với các nguồn tế bào khác qua bài viết sau đây.

1. Tế bào gốc mô mỡ là gì?

Tế bào gốc mô mỡ là các tế bào gốc trung mô được thu thập từ mô mỡ. Chúng có đầy đủ đặc điểm của tế bào gốc như khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt khác nhau. Vì vậy, chúng được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng để điều trị các bệnh lý như đái tháo đường, gan, tổn thương giác mạc, tổn thương khớp và da, cùng nhiều bệnh khác.

Tế bào gốc mô mỡ và các ứng dụng lâm sàng-02

Tế bào gốc mô mỡ thu thập từ phân đoạn mạch đậm (SVF)

Tế bào gốc mô mỡ có thể được thu thập từ phân đoạn mạch đệm (SVF), quá trình này diễn ra thông qua việc phân ly mô mỡ. Cả phân đoạn mạch đệm và tế bào gốc từ mô mỡ đều có nhiều tiềm năng trong nghiên cứu và ứng dụng điều trị.

2. Đặc điểm của tế bào gốc mô mỡ

Tế bào gốc mô mỡ (ADSC) là tế bào gốc trung mô đa năng, do đó chúng mang đầy đủ các đặc điểm của tế bào gốc trung mô:

  • Bản chất, hình thái, dấu ấn đặc trưng: Tế bào gốc mô mỡ có đặc tính tương tự như tế bào gốc tủy xương nhưng dễ tiếp cận và thu thập được số lượng lớn. Hiệp hội Trị liệu Tế bào Quốc tế (ISCT) và Liên đoàn Quốc tế về Trị liệu và Khoa học Mô mỡ (IFATS) quy định ba tiêu chí tối thiểu để xác định ADSCs: (1) Tế bào phải bám dính vào nhựa; (2) Phải biểu hiện CD73, CD90 và CD105 và không biểu hiện CD14, CD11b, CD45, CD19, CD79 và kháng nguyên bạch cầu người-DR (HLA-DR); (3) Phải có tiềm năng biệt hóa thành tiền tế bào mỡ, tế bào sụn và nguyên bào xương (theo Jiaxin Zhang , 2020).
  • Khả năng tự tái tạo: Tế bào gốc mô mỡ có thể tự nhân đôi nhanh chóng để tạo ra nhiều tế bào mới, duy trì nguồn tế bào gốc.
  • Khả năng biệt hóa đa dòng: Có thể biến đổi thành nhiều loại tế bào chức năng như tế bào mỡ, sụn, xương, cơ tim, thần kinh,
  • Khả năng tiết yếu tố tăng trưởng: Tế bào gốc mô mỡ tiết ra nhiều loại hoạt chất sinh học, cytokine và các túi ngoại bào (bao gồm cả exosome) thúc đẩy tạo mạch, sửa chữa mô và điều hòa miễn dịch.
  • Tính tương hợp sinh học cao: Ít gây phản ứng miễn dịch, phù hợp để cấy ghép tự thân (từ chính bệnh nhân) hoặc giữa người thân có độ tương thích cao.

Tế bào gốc mô mỡ và các ứng dụng lâm sàng-03

Khả năng biệt hóa đa dòng của tế bào gốc mô mỡ

3.  Ưu điểm của tế bào gốc mô mớ so với các nguồn tế bào khác

3.1. Tiếp cận dễ dàng và hiệu suất thu hoạch cao

Việc tiếp cận và thu hoạch ADSCs dễ dàng hơn nhờ các phương pháp như hút mỡ dưới da – một thủ thuật ít đau đớn hơn nhiều so với thu hoạch tế bào gốc tủy xương. Và việc sử dụng tế bào gốc mô mỡ cũng ít gây ra tranh cãi đạo đức hơn vì lấy từ mỡ tự thân, không giống tế bào gốc phôi (theo Vanesa Verónica Miana, 2018).

Mô mỡ dồi dào trong cơ thể ở mọi lứa tuổi, cho phép thu được lượng lớn ADSCs từ một lượng mô mỡ tương đối nhỏ, dễ đáp ứng nhu cầu điều trị hơn các nguồn khác như tủy xương hay cuống rốn. Các nghiên cứu chỉ ra mô mỡ là nguồn giàu tế bào gốc trung mô (MSC) nhất: chỉ 0,001-0,01% tế bào đơn nhân trong tủy xương, trong khi mô mỡ chứa tới 10% tế bào gốc trong dịch nuôi cấy mô mỡ (SVF); 1 gam mô mỡ chứa khoảng 1-2 x 10^4 tế bào SVF, và 10% trong số này là tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ mô mỡ (theo Phuc Van Pham, 2014).

Nhờ số lượng dồi dào, tế bào gốc mô mỡ có thể được gạn tách và sử dụng ngay trong điều trị mà không cần qua giai đoạn nuôi cấy tăng sinh phức tạp và kéo dài như tế bào gốc máu hay cuống rốn.

Tế bào gốc mô mỡ và các ứng dụng lâm sàng-04

Tế bào gốc mô mỡ có thể được gạn tách và sử dụng ngay trong điều trị nhờ hiệu suất thu hoạch dồi dào

3.3. Khả năng tương thích cao, an toàn trong điều trị

Tế bào gốc từ mô mỡ được tách chiết từ chính lượng mỡ lấy từ người điều trị nên khả năng tương thích cao, an toàn và không gây ra các phản ứng phụ hay đào thải tế bào. Mặt khác, nhờ có đặc tính điều hòa miễn dịch, tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ mô mỡ có nguy cơ bị đào thải thấp hơn khi ghép từ người cho sang người nhận.

3.4. Dễ dàng nuôi cấy ở quy mô phòng thí nghiệm

Điều kiện nuôi cấy tế bào gốc mô mỡ trong ống nghiệm rất đơn giản. Tỷ lệ sống sót của ADSCs cao và tốc độ tăng sinh nhanh hơn, do đó có thể thu được một số lượng lớn tế bào gốc mô mỡ trong thời gian ngắn, giúp giải quyết bài toán về nguồn tế bào gốc (theo Lei Dong , 2023).

4. Ứng dụng của tế bào gốc mô mỡ

Nhờ những đặc điểm nổi bật, tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) rất phù hợp cho việc nghiên cứu điều trị đa dạng các bệnh lý.

4.1. Điều trị lành thương

ADSCs có thể tiết ra nhiều yếu tố tăng trưởng và cytokine rất quan trọng cho quá trình lành vết thương, đặc biệt hữu ích trong điều trị các vết thương phức tạp do thiếu máu cục bộ, ví dụ như ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc viêm tắc động mạch. Những phát hiện này cho thấy tế bào gốc mô mỡ có thể đem lại hiệu quả điều trị tích cực cho các tình trạng nghiêm trọng như teo, xơ hóa, co rút và loét do xạ trị gây ra. Ngoài ra, ADSCs cũng đã chứng minh được hiệu quả điều trị vết thương bệnh lý như sẹo bất thường (theo Zizhen Si, 2019).

4.2. Điều trị các bệnh tim mạch

Trong một số thử nghiệm, tế bào gốc mô mỡ đã cho thấy khả năng biệt hóa thành mô tim mới, biến đổi thành các tế bào tạo mạch máu, tiết cytokine có lợi để thúc đẩy hình thành mạch máu mới và hoạt động paracrine nhằm ngăn chặn quá trình chết tế bào theo chu kỳ.

Tế bào gốc mô mỡ và các ứng dụng lâm sàng-05

Ứng dụng tế bào gốc mô mỡ trong điều trị các bệnh về cơ xương khớp

4.3. Điều trị các bệnh lý cơ xương khớp

Với khả năng biệt hoá thành xương, sụn và mỡ, tế bào gốc mô mỡ đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh liên quan đến xương và khớp. Một số nghiên cứu lâm sàng về tiêm tế bào gốc từ mô mỡ hay exosome thu được từ dịch nuôi tế bào gốc đều cho kết quả tích cực, bệnh nhân giảm thiểu rõ rệt triệu chứng đau, cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống mà ít có tác dụng phụ. Đây cũng là phương pháp điều trị đang được quan tâm và ứng dụng phổ biến tại Việt Nam.

4.4. Ức chế phản ứng thải ghép chống ký chủ

Trạng thái thải ghép chống ký chủ là một trong những biến chứng có thể gặp sau khi ghép tủy, ghép tế bào gốc tạo máu hoặc ghép tuyến ức. Các tế bào T của người cho sẽ tấn công cơ thể người nhận sau đó gây ra những tổn thương không mong muốn. Lúc này, các tế bào gốc mô mỡ có khả năng kháng viêm, điều hòa hệ miễn dịch có tác dụng ức chế phản ứng miễn dịch không mong muốn.

4.5. Ứng dụng trong da liễu, thẩm mỹ

Tế bào gốc mô mỡ không chỉ thúc đẩy sản sinh collagen loại I, II, III, V, oxytalan và elastin mà còn giảm viêm, hỗ trợ tái tạo da tổn thương do bỏng, tia cực tím hoặc gốc tự do.

Ngoài ra, tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ mô mỡ cũng có thể được ứng dụng trong điều trị các bệnh miễn dịch (bao gồm lupus ban đỏ, viêm khớp, đa xơ cứng, bệnh thải ghép), bệnh Alzheimer, tái tạo mô nha chu, chấn thương tủy sống và một số bệnh lý về phổi.

Tế bào gốc có nguồn gốc từ mô mỡ đại diện cho một hướng đi đầy hứa hẹn trong y học tái tạo với tiềm năng đa dạng, dễ tiếp cận và đặc tính điều hòa miễn dịch. Nhờ đó, liệu pháp tế bào tế bào gốc mô mỡ đang trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều phác đồ điều trị bệnh hiện đại, mang lại hiệu quả cao giúp người bệnh sớm khôi phục chất lượng sống.

Table of ContentsToggle Table of Content