Tiểu cầu là gì? Cấu tạo, vai trò và bệnh lý liên quan
Tiểu cầu giữ nhiệm vụ cầm máu và chữa lành các tổn thương mạch máu vô cùng quan trọng. Dù có kích thước nhỏ nhất trong các tế bào máu, nhưng bất kỳ sự thay đổi bất thường nào về số lượng hay chất lượng tiểu cầu cũng có thể cảnh báo những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Trong bài viết này, hãy cùng Mescells tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng của tiểu cầu và những bệnh lý liên quan mà bạn không nên chủ quan.
1. Tiểu cầu là gì?
Tiểu cầu (Platelets hay Thrombocytes) là một tế bào không có nhân, thực chất chúng là một mảnh tế bào của mẫu tiểu cầu (megakaryocyte) – một loại tế bào bạch cầu sinh ra ở tủy xương.
Tiểu cầu là tế bào nhỏ nhất trong tất cả các tế bào máu. Khi quan sát trên kính hiển vi, chúng là những đốm màu tím sẫm có đường kính khoảng 2-3 μm, chỉ bằng 20% hồng cầu. Tiểu cầu lưu thông ở dạng đĩa và tuổi thọ trung bình của chúng ở người là khoảng 10 ngày.

Tiểu cầu là một trong ba thành phần chính của máu
Tiểu cầu trú ngụ trong các mạch máu và có nồng độ cao trong lách. Đây chính là nơi bắt giữ và tiêu hủy tiểu cầu cũng như các tế bào máu khác trong cơ thể. Những bất thường của lá lách như lách to có thể dẫn đến việc tăng quá trình bắt giữ và tiêu hủy tiểu cầu, làm giảm số lượng tiểu cầu trong máu ngoại vi.
2. Cấu tạo của tiểu cầu
Tiểu cầu lưu thông trong máu ở dạng đĩa nhưng trải qua những thay đổi cấu trúc đáng kể sau khi được hoạt hóa, được trung gian bởi actin và myosin trong tế bào chất. Tiểu cầu biến đổi từ dạng đĩa thành hình cầu đặc với các phần mở rộng dạng nhánh cây, cho phép tiểu cầu bám dính. Một loạt các thụ thể glycoprotein gắn trên màng tạo điều kiện thuận lợi cho sự bám dính và kết tập của tiểu cầu.
Tiểu cầu không có nhân nhưng chứa axit ribonucleic, ribosome, ty thể và nhiều loại hạt khác nhau, rất quan trọng trong việc thực hiện chức năng của tiểu cầu. Có ba loại hạt tiểu cầu khác nhau:
- Hạt α: Các hạt tiết lớn nhất và phong phú nhất, chứa hầu hết các yếu tố tiểu cầu liên quan đến quá trình cầm máu, bao gồm p-selectin, yếu tố von Willebrand và fibrinogen
- Các hạt đặc: Là những hạt nhỏ nhất, có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi điện tử dưới dạng các thể đặc, chứa adenosine diphosphate và serotonin, cũng như có hàm lượng canxi cao.
- Lysosome: Chứa các enzyme thủy phân, bao gồm acid phosphatase và arylsulfatase.
Một “hệ thống ống dẫn mở” được hình thành từ các nếp gấp màng bề mặt sâu tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiết ra các hạt. Hệ thống này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các thụ thể màng, cho phép chúng tập hợp lại, ổn định các vị trí bám dính tiểu cầu và khuếch đại tín hiệu (theo Olivia Williams, 2022).

Cấu tạo của tiểu cầu
3. Chức năng của tiểu cầu
Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành huyết khối và cầm máu. Tiểu cầu cầm máu bằng cách:
- Bám dính: Các tiểu cầu lưu thông trong máu sẽ di chuyển đến chỗ vỡ trên thành mạch máu và bám dính vào đó.
- Hoạt hóa: Các tiểu cầu bám vào thành mạch trải qua những thay đổi giúp duy trì quá trình cầm máu. Ví dụ, chúng giải phóng các chất làm cho mạch máu thu hẹp lại để lượng máu rò rỉ ra ít hơn. Chúng cũng giải phóng các chất để thu hút thêm tiểu cầu di chuyển đến vị trí vết thương. Chúng thay đổi hình dạng để các tiểu cầu mới dễ dàng liên kết với nhau hơn.
- Kết tụ: Các tiểu cầu dính lại với nhau tạo thành một nút tạm thời bịt kín chỗ vỡ trên thành mạch máu.
- Hình thành cục máu đông: Một cấu trúc được tạo thành từ các tiểu cầu hoạt hóa kết tụ với một mạng lưới fibrin liên kết chéo và các hồng cầu và bạch cầu bị mắc kẹt. Cục máu đông này khôi phục tính toàn vẹn cấu trúc của thành mạch bị tổn thương và ngăn ngừa mất máu trong khi mạch máu lành lại.
Tiểu cầu cũng rất quan trọng trong quá trình viêm, tăng trưởng mô và phản ứng miễn dịch. Các quá trình này được điều hòa bởi quá trình giải phóng các hợp chất từ các hạt alpha và hạt đặc, bao gồm nhiều yếu tố tăng trưởng cũng như IgG và các thành phần của hệ thống bổ thể (theo John H. Fountain, 2023).

Quá trình tiểu cầu cầm máu
4. Chỉ số tiểu cầu bất thường cảnh báo điều gì?
Số lượng tiểu cầu trung bình của một người là khoảng 150.000 – 400.000 tiểu cầu/μl. Nếu số lượng này chuyển biến bất thường sẽ là lời cảnh báo cho các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Cụ thể:
Số lượng tiểu cầu thấp (Giảm tiểu cầu < 150.000/mcL)
Thường xuất phát từ các vấn đề về tủy xương như thiếu máu bất sản, bệnh bạch cầu hoặc u lympho và tác dụng phụ của hóa trị/xạ trị.
Nguyên nhân chính thường do các bệnh tự miễn dịch (lupus, ITP), nhiễm trùng (HIV, viêm gan C, nhiễm trùng huyết) hoặc tắc nghẽn lách. Một số tác nhân khác bao gồm thiếu vitamin B12 hoặc folate, uống quá nhiều rượu hoặc phản ứng với thuốc (ví dụ: heparin).
Số lượng tiểu cầu cao (Tăng tiểu cầu > 400.000/mcL)
Nguyên nhân gây ra phản ứng (tạm thời là các bệnh lý như nhiễm trùng, viêm mạn tính (ví dụ như viêm khớp dạng thấp và bệnh viêm ruột), thiếu sắt và một số loại ung thư kích thích tủy xương sản sinh quá nhiều tiểu cầu để phản ứng lại với chúng. Số lượng tiểu cầu tăng cao thường không làm tăng nguy cơ đông máu hoặc chảy máu. Không cần điều trị đặc hiệu cho tình trạng tiểu cầu cao, nhưng bệnh lý tiềm ẩn có thể cần được điều trị.
Tiểu cầu tăng đột biến cũng là nguyên nhân gây ra các bệnh về tủy xương như nhóm u tân sinh tăng sinh tủy, trong đó phổ biến nhất là bệnh đa hồng cầu nguyên phát.

Chỉ số tiểu cầu bất thường cảnh báo nguy cơ bệnh lý tiềm ẩn
Triệu chứng của rối loạn tiểu cầu
Số lượng tiểu cầu thấp và rối loạn chức năng tiểu cầu thường gây ra dấu hiệu đầu tiên là chảy máu dưới da. Nhiều chấm đỏ nhỏ li ti (petechiae) thường xuất hiện trên da ở cẳng chân, và những vết thương nhỏ (bao gồm cả vết kim đâm) có thể gây ra các vết bầm tím. Chảy máu chân răng, đại tiểu tiện ra máu có thể xuất hiện. Chu kỳ kinh nguyệt hoặc chảy máu cam có thể ra nhiều bất thường. Số lượng tiểu cầu càng thấp, các triệu chứng càng nghiêm trọng. Những người có rất ít tiểu cầu có thể xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng hoặc chảy máu não đe dọa tính mạng ngay cả khi họ không bị thương. Một khi bị xuất huyết sẽ rất khó để cầm máu.
Những người có số lượng tiểu cầu quá cao có thể gặp các dấu hiệu xuất huyết tương tự như người bị thiếu hụt tiểu cầu. Nguyên nhân là do khi số lượng tiểu cầu tăng lên quá mức, chúng có thể hấp thụ và làm tiêu hao một lượng lớn yếu tố đông máu quan trọng (một loại protein trong máu phối hợp với tiểu cầu để hình thành cục máu đông), từ đó dẫn đến tình trạng chảy máu bất thường.

Cục máu đông trong tĩnh mạch do dư thừa tiểu cầu gây sưng phù chân
Ngược lại, một số bệnh nhân khác lại gặp phải các triệu chứng do sự hình thành huyết khối (cục máu đông) bất thường. Ví dụ, người bệnh có thể bị sưng phù chân do có cục máu đông trong tĩnh mạch chân, hoặc xuất hiện tình trạng tê bì và yếu liệt chi do cục máu đông di chuyển lên não gây ra đột quỵ (theo David J. Kuter, 2024).
Có thể chẩn đoán nhiều rối loạn tiểu cầu bằng xét nghiệm máu đơn giản (xét nghiệm công thức máu toàn phần [CBC]), bao gồm đo số lượng tiểu cầu.
Do khả năng tiết ra nhiều phân tử hoạt tính sinh học nên tiểu cầu được ứng dụng rộng rãi trong y học và thẩm mỹ để làm lành vết thương, phục hồi mô, giảm đau, giảm viêm, tăng sinh tế bào và tái tạo sụn khớp. Bên cạnh đó, số lượng bất thường của tiểu cầu cũng thể hiện nhiều nguy cơ bệnh lý nghiêm trọng. Cách tốt nhất để phòng tránh các bệnh về tiểu cầu nói riêng và bệnh lý khác nói chung là hãy duy trì lối sống lành mạnh, nên kết hợp ăn uống đủ chất với thể dục thể thao điều độ, làm việc, nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế tối đa hoặc tránh chất kích thích, rượu, bia, thuốc lá…

