Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng: Tiềm năng và thách thức

16/07/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Đa xơ cứng là một trong những bệnh lý thần kinh mạn tính phức tạp nhất. Dữ liệu báo cáo chuyên sâu Atlas of MS cho thấy số người mắc bệnh đa xơ cứng trên toàn cầu đã tăng từ 2,3 triệu người vào năm 2013 lên 2,8 triệu người vào năm 2020 và 2,9 triệu người vào năm 2023.

Trong bối cảnh các phương pháp điều trị bằng thuốc vẫn còn nhiều hạn chế và để lại tác dụng phụ dài hạn, tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng trở thành hướng nghiên cứu được kỳ vọng nhất, với những thử nghiệm lâm sàng cho thấy khả năng không chỉ kiểm soát mà còn đảo ngược một phần tổn thương thần kinh. Thông qua bài viết sau đây, Mescells sẽ giới thiệu những thông tin chi tiết về bệnh đa xơ cứng cùng tiềm năng và thách thức của liệu pháp điều trị bằng tế bào gốc này.

1. Tổng quan về bệnh đa xơ cứng

1.1. Bệnh đa xơ cứng là gì?

Bệnh đa xơ cứng (MS) là bệnh tự miễn mạn tính ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống), trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào lớp myelin – lớp vỏ bảo vệ bọc quanh các sợi thần kinh. Khi myelin bị phá hủy, tín hiệu thần kinh giữa não và cơ thể không được truyền đi hiệu quả.

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-02

Đa xơ cứng là một bệnh tự miễn ảnh hưởng tới hệ thần kinh trung ương

Tùy thuộc vào vị trí tổn thương trong hệ thần kinh, bệnh đa xơ cứng gây ra một loạt triệu chứng không đồng đều như: mệt mỏi mạn tính, rối loạn thị giác, yếu hoặc liệt chi, mất cân bằng, rối loạn cảm giác (tê bì, đau), rối loạn nhận thức và rối loạn tiểu tiện. Trên hình ảnh MRI não và tủy sống, MS để lại các tổn thương dạng mảng (plaques) – thể hiện vùng mất myelin và tổn thương sợi trục thần kinh.

Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi 20-40, với tỷ lệ nữ mắc bệnh cao gấp 2-3 lần nam. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật không do chấn thương ở người trẻ tuổi ở các nước phát triển (theo Arosh, 2025).

Theo Hiệp hội Đa xơ cứng Quốc gia Hoa Kỳ (National MS Society), các thể lâm sàng của bệnh đa xơ cứng bao gồm:

  • Hội chứng cô lập lâm sàng (CIS): Đợt bùng phát triệu chứng đầu tiên kéo dài ít nhất 24 giờ. Chưa đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán MS, nhưng có nguy cơ cao phát triển thành MS trong tương lai.
  • Đa xơ cứng tái phát – thuyên giảm (RRMS): Dạng phổ biến nhất (chiếm khoảng 85% ca bệnh), đặc trưng bởi các đợt bùng phát rồi hồi phục. Đây là nhóm đáp ứng tốt nhất với điều trị hiện tại.
  • Đa xơ cứng có tiến triển thứ phát (SPMS):  Khởi phát ở những người được chẩn đoán mắc RRMS, bệnh có xu hướng tiến triển nặng lên và không phục hồi.
  • Đa xơ cứng có tiến triển nguyên phát (PPMS): Bệnh tiến triển liên tục ngay từ khi khởi phát, không có đợt tái phát rõ ràng. Khó điều trị nhất, chỉ khoảng 15% bệnh nhân mắc dạng này.

1.2. Phương pháp điều trị đa xơ cứng hiện nay

Hiện có hơn 20 thuốc điều chỉnh bệnh (Disease-Modifying Therapies – DMTs) được phê duyệt cho điều trị bệnh đa xơ cứng, chia thành các nhóm: thuốc tiêm (interferon beta, glatiramer acetate), thuốc uống (dimethyl fumarate, fingolimod, teriflunomide) và thuốc truyền tĩnh mạch hiệu lực cao (natalizumab, ocrelizumab, alemtuzumab). Các thuốc này giúp giảm tần suất tái phát và làm chậm tiến triển bệnh (theo Stephen L Hauser, 2021).

Tuy nhiên các phương pháp điều trị này vẫn có những mặt hạn chế:

  • Không chữa khỏi bệnh: DMT kiểm soát viêm nhưng không ngăn được thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc biệt trong SPMS và PPMS.
  • Không phục hồi myelin: Tổn thương myelin và sợi trục đã xảy ra không được hồi phục bởi bất kỳ DMT nào hiện có.
  • Tác dụng phụ dài hạn: Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, nhiễm độc gan và một số thuốc có nguy cơ gây bệnh não.
  • Kháng trị: Một bộ phận bệnh nhân không đáp ứng hoặc ngừng đáp ứng với DMT theo thời gian.

2. Vì sao tế bào gốc được nghiên cứu trong điều trị bệnh đa xơ cứng?

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng không chỉ đơn thuần là một phương pháp điều trị mới mà là một cách tiếp cận hoàn toàn khác về bản chất. Với khả năng đa năng và biệt hóa thành vô số loại tế bào, tế bào gốc đứng ở vị trí tiên phong trong y học tái tạo thần kinh, mang lại triển vọng chưa từng có để giải quyết những thách thức phức tạp của bệnh đa xơ cứng. Thay vì ức chế hệ miễn dịch mạn tính (như DMT), liệu pháp tế bào gốc hướng đến hai mục tiêu đồng thời:

  • Tái lập trình hệ miễn dịch: “Xóa” bộ nhớ miễn dịch tự phản ứng và tái tạo hệ miễn dịch mới không còn tấn công myelin. Đây là nguyên lý của ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) trong điều trị bệnh đa xơ cứng.
  • Bảo vệ và tái tạo thần kinh: Cung cấp tế bào có khả năng hỗ trợ sự sống sót của tế bào thần kinh, kích thích tái myelin hóa và phục hồi chức năng. Đây là vai trò tiềm năng của tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cells – MSCs).

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-03

Mục tiêu của liệu pháp tế bào gốc trong điều trị bệnh đa xơ cứng là tái lập trình hệ miễn dịch và bảo vệ tái tạo thần kinh 

Kể từ những nghiên cứu trên người đầu tiên vào năm 1995, liệu pháp tế bào gốc đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc ngăn ngừa tiến triển của bệnh đa xơ cứng, nhưng cũng đi kèm với nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm xác định những người mắc đa xơ cứng nào sẽ phù hợp với ​​liệu pháp tế bào gốc, phương pháp điều trị tế bào gốc nào an toàn và hiệu quả nhất (theo United States Department of Veterans Affairs, 2024).

3. Các loại tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng

Hiện tại, hai hướng tiếp cận chính – tế bào gốc tạo máu (HSC) và tế bào gốc trung mô (MSC) – đang được nghiên cứu mạnh mẽ nhất, với cơ chế và chỉ định khác nhau nhưng đều hướng đến mục tiêu phục hồi lâu dài mà các phương pháp điều trị truyền thống không thể đạt được.

3.1. Ghép tế bào gốc tạo máu

Trong thực tiễn lâm sàng, cấy ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) đã được sử dụng hiệu quả để phục hồi hoặc sửa chữa hệ thống miễn dịch bị tổn thương, từ đó khôi phục chức năng miễn dịch bình thường. HSCT có thể được chia thành hai loại dựa trên nguồn tế bào hiến tặng: cấy ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT), trong đó sử dụng tế bào của chính bệnh nhân, và cấy ghép tế bào gốc tạo máu dị thân (allo-HSCT) từ tế bào của người hiến tặng (theo Lei Wu, 2024).

HSCT tự thân (autologous HSCT – aHSCT) là phương pháp có bằng chứng lâm sàng mạnh nhất hiện nay trong điều trị đa xơ cứng kháng trị. Quy trình gồm 3 giai đoạn chính:

  • Thu thập: Tế bào gốc tạo máu CD34+ được huy động từ tủy xương ra máu ngoại vi bằng G-CSF, sau đó thu thập qua phương pháp tách bạch cầu
  • Điều kiện hóa (conditioning): Hóa trị liều cao để tiêu diệt hệ miễn dịch tự phản ứng và “dọn sạch” tủy xương.
  • Ghép tế bào gốc: Truyền lại tế bào gốc đã thu thập để chúng tái tạo hệ miễn dịch mới chưa bị lập trình chống myelin.

Điểm then chốt của aHSCT trong điều trị đa xơ cứng là không phải tế bào gốc trực tiếp chữa bệnh, mà là “tái khởi động” toàn bộ hệ miễn dịch, khiến cho hệ miễn dịch mới không còn “nhớ” rằng phải tấn công myelin.

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-04

Liệu pháp tế bào gốc trong điều trị bệnh đa xơ cứng

3.2. Ghép tế bào gốc trung mô

MSC là hướng nghiên cứu bổ trợ quan trọng, đặc biệt phù hợp cho nhóm bệnh nhân SPMS và PPMS – những người không thể hoặc không phù hợp với ghép tế bào gốc tạo máu tự thân. MSC không “tái khởi động” hệ miễn dịch như HSCT, mà hoạt động thông qua nhiều cơ chế đồng thời.

Báo cáo Tổng quan năm 2025 đăng tải trên Frontiers in Neurology xác định các cơ chế chính của MSC trong điều trị đa xơ cứng (theo Kamran Sheikhi, 2025) như sau:

  • Điều hòa miễn dịch: Ức chế tế bào T CD4+ và CD8+ tự phản ứng; tăng cường tế bào T điều hòa (Tregs); chuyển đổi đại thực bào từ kiểu hình viêm (M1) sang chống viêm (M2); ức chế biệt hóa Th17 và Th1.
  • Bảo vệ thần kinh: MSC tiết các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (BDNF, NGF, VEGF) hỗ trợ sự sống sót của tế bào thần kinh và oligodendrocyte trong vùng tổn thương.
  • Tái myelin hóa tiềm năng: MSC có thể biệt hóa thành tế bào đệm thần kinh và hỗ trợ quá trình tái tổng hợp myelin thông qua việc tiết các yếu tố dinh dưỡng kích thích tế bào tiền thân oligodendrocyte nội sinh, mở ra khả năng phục hồi chức năng thần kinh bị mất.
  • Cận tiết: Di chuyển đến vùng tổn thương não, tiết các phân tử chống viêm và giảm chết tế bào theo chương trình (apoptosis) tại chỗ.

4. Các nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng điều trị đa xơ cứng bằng tế bào gốc

4.1. Điều trị bệnh đa xơ cứng bằng tế bào gốc tạo máu

Thử nghiệm MIST (Multiple Sclerosis International Stem Cell Transplant) là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quan trọng nhất so sánh trực tiếp ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (aHSCT) với liệu pháp điều trị làm thay đổi tiến trình bệnh (DMT) trong RRMS kháng trị. Thử nghiệm đa trung tâm (4 trung tâm Mỹ và quốc tế) ngẫu nhiên 110 bệnh nhân RRMS đã thất bại với ít nhất một liệu pháp DMT (theo Patricia Inacio, 2019):

  • Kết quả điều trị: Tỷ lệ điều trị thất bại ở nhóm aHSCT là 6% (3/52 bệnh nhân), nhóm DMT là 60% (30/50) – p<0,001.
  • Đối chiếu Trên thang đánh giá tình trạng khuyết tật mở rộng (EDSS) sau 1 năm: Nhóm HSCT giảm từ 3,38 xuống 2,36; nhóm DMT tăng từ 3,31 lên 3,98 – chênh lệch có ý nghĩa cao.
  • Tỷ lệ tái phát năm đầu: 36/52 bệnh nhân nhóm DMT có tái phát; nhóm HSCT chỉ có  1 bệnh nhân tái phát.
  • Đánh giá thông qua chụp MRI: Nhóm HSCT giảm đáng kể tổn thương T2 và giảm phản ứng viêm so với nhóm DMT.
  • Đánh giá mức độ An toàn: Không có tử vong, không có độc tính CTC độ 4 ngoài huyết học trong nhóm HSCT.

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-05

Các bước cơ bản trong quy trình điều trị bệnh đa xơ cứng bằng phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu

Từ tháng 7 năm 2003 đến tháng 10 năm 2019, tại một trung tâm duy nhất (Đại học Northwestern), một nghiên cứu điều trị bằng aHSCT được thực hiện toàn diện trên 414 bệnh nhân mắc RRMS và 93 bệnh nhân mắc SPMS đã cho kết quả ấn tượng: tỷ lệ người bệnh sống sót sau 5 năm là 98,8% và không ai gặp tình trạng suy tủy (theo Richard K. Burt, 2021).

Ali Msheik cùng cộng sự đã phân tích 37 nghiên cứu về HSCT trong MS (2002-2023), bao gồm 2.002 bệnh nhân và đưa ra kết luận (theo Ali Msheik, 2023):

  • Bệnh nhân được HSCT có tỷ lệ suy giảm chức năng và tái phát thấp hơn, ức chế hoạt động viêm tốt hơn và giảm tổn thương T2 trên MRI nhiều hơn so với nhóm DMT.
  • Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: Xác nhận HSCT vượt trội hơn DMT trong việc giảm tổn thương T2 mới và  phản ứng viêm. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân trong điều trị bệnh đa xơ cứng (ASTIMS) cho kết quả giảm 79% tổn thương T2 mới, duy trì hiệu quả trong suốt 4 năm theo dõi.

Một nghiên cứu khác quan sát trên 1.132 bệnh nhân aHSCT theo dõi từ 3 đến 36 tháng (theo Daniela Sanchez-Bonilla, 2023):

  • Tỷ lệ đáp ứng (cải thiện + ổn định EDSS) trong tháng thứ 12: 84% ở nhóm chưa dùng DMT và 72% ở nhóm đã dùng DMT.
  • Tỷ lệ đáp ứng trong tháng thứ 24: 84% ở nhóm chưa dùng DMT và 90% ở nhóm đã dùng DMT.
  • Điểm EDSS trung bình: Giảm từ 5,5 xuống 4,5 tại tháng thứ 12.
  • Quan sát quan trọng: Nhóm chưa dùng DMT trước aHSCT có đáp ứng tốt hơn, cho thấy việc điều trị bằng tế bào gốc tạo máu sớm hơncho hiệu quả tốt hơn.

4.2. Điều trị bệnh đa xơ cứng bằng tế bào gốc trung mô

Trong giai đoạn thứ hai của một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, quy mô nhỏ, 5 bệnh nhân mắc đa xơ cứng chuyển tiếp tái phát (RRMS đã được điều trị bằng MSC trong 6 tháng, dẫn đến giảm các tổn thương trên kết quả chụp MRI não (Sara Llufriu, 2014).

Gần đây, Meng và cộng sự (Mingyao Meng, 2018) nhận thấy rằng việc truyền tế bào gốc trung mô từ dây rốn (UC-MSCs) đồng loại giúp cải thiện các biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân đa xơ cứng. Liệu pháp UC-MSCs cũng làm giảm điểm số trên thang đánh giá mức độ khuyết tật mở rộng (EDSS) và tần suất xuất hiện các ổ tổn thương, được xác định bằng kết quả chụp MRI.

Các tác dụng phụ được báo cáo thường xuyên nhất bao gồm sốt, đau đầu và chóng mặt. Can thiệp này cũng làm giảm nồng độ IL-2, CD86, HLADRB1 và ​​CTLA-4 trong máu ngoại vi. Các thử nghiệm lâm sàng mở nhãn khác (giai đoạn I/IIa) cũng cho thấy tiềm năng lâm sàng của tế bào gốc trung mô từ tủy xương (BM-MSCs) ở bệnh nhân đa xơ cứng (Said Dahbour, 2017).

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-06

Nhiều nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng điều trị đa xơ cứng bằng tế bào gốc đem lại kết quả khả quan

Một nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ 909 nghiên cứu, trong đó 30 nghiên cứu được đưa vào đánh giá hệ thống, và 22 nghiên cứu được đưa vào phân tích tổng hợp tiếp theo. Kết quả cho thấy 40,4% (khoảng tin cậy 95%: 30,6-50,2) bệnh nhân đa xơ cứng có sự cải thiện sau liệu pháp MSC, 32,8% (khoảng tin cậy 95%: 25,5-40,1) duy trì ổn định và 18,1% (khoảng tin cậy 95%: 12,0-24,2) tiến triển nặng hơn.

Mặc dù không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng nào, nhưng đau đầu (57,6%) và sốt (53,1%) là những tác dụng phụ nhẹ thường được báo cáo. Tất cả các kết quả cho thấy tiềm năng của liệu pháp MSC như một chiến lược điều trị hiệu quả, khả thi cho bệnh nhân MS (theo Md Asiful Islam, 2023).

5. Thách thức trong điều trị đa xơ cứng bằng tế bào gốc

5.1. Những thách thức về sinh học và lâm sàng

  • Không có khả năng tái tạo các dây thần kinh bị tổn thương: Hầu hết các phương pháp điều trị tế bào gốc hiện nay, chẳng hạn như aHSCT, được thiết kế để “tái thiết lập” hệ thống miễn dịch nhằm ngăn chặn tình trạng viêm nhiễm tiếp diễn. Tuy nhiên, chúng vẫn chưa thể tái tạo  hoàn toàn các sợi thần kinh đã bị tổn thương hoặc đảo ngược các tổn thương não và tủy sống hiện có.
  • Môi trường vi mô bất lợi trong hệ thần kinh trung ương: Hệ thần kinh trung ương ở bệnh nhân đa xơ cứng thường chứa nồng độ cao các chất gây viêm và chất ức chế tái tạo thần kinh, có thể ngăn cản các tế bào được cấy ghép sống sót hoặc trưởng thành thành các tế bào chức năng, sản sinh myelin.
  • Hiệu quả không đồng nhất: Phản ứng lâm sàng rất khác nhau. Ví dụ, trong khi một số bệnh nhân thấy có sự cải thiện, nhiều thử nghiệm về tế bào gốc trung mô (MSC) đã cho thấy hiệu quả khiêm tốn hoặc không nhất quán trong việc làm chậm sự tiến triển của bệnh.
  • Hiểu biết chưa đầy đủ về cơ chế: Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận liệu các tế bào được cấy ghép hoạt động chủ yếu thông qua điều hòa miễn dịch (ức chế sự tấn công) hay chúng mang lại các hiệu ứng tái tạo riêng biệt.

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng-07

Còn nhiều thách thức trong điều trị đa xơ cứng bằng tế bào gốc

5.2. Rủi ro về an toàn

  • Rủi ro sức khỏe đáng kể: Các phương pháp điều trị chuyên sâu như aHSCT bao gồm hóa trị mạnh để tiêu diệt hệ thống miễn dịch, tiềm ẩn nguy cơ gây tử vong.
  • Nguy cơ hình thành khối u: Một số loại tế bào gốc cho thấy nguy cơ về mặt lý thuyết và quan sát được là có thể phát triển thành khối u.
  • Tác dụng phụ: Các tác dụng phụ thường gặp trong hoặc sau khi điều trị bao gồm mệt mỏi, đau đầu, sốt và buồn nôn. Các rủi ro lâu dài nghiêm trọng hơn có thể bao gồm rối loạn tự miễn thứ phát hoặc tăng khả năng nhiễm trùng.

5.3. Những trở ngại về quy trình, pháp lý và chi phí

  • Thiếu tính chuẩn hóa: Hiện vẫn chưa có sự đồng thuận về các đường dùng thuốc tối ưu (tiêm tĩnh mạch so với tiêm nội tủy), liều lượng và loại tế bào cho các phân nhóm MS khác nhau.
  • Chi phí cao và khả năng tiếp cận hạn chế: Các liệu pháp này có chi phí cao và thường không được bảo hiểm chi trả vì chúng vẫn được coi là thử nghiệm. Khả năng tiếp cận cũng bị hạn chế do thiếu chuyên môn và nguồn lực chuyên ngành.
  • Các phòng khám không được kiểm soát: Tình trạng gia tăng các phòng khám không được kiểm soát, cung cấp các phương pháp điều trị chưa được chứng minh tiềm ẩn nguy hiểm cho bệnh nhân, vì các cơ sở này có thể thiếu sự giám sát và kiểm soát chất lượng thích hợp.

Tế bào gốc điều trị bệnh đa xơ cứng đang ngày càng được khẳng định là một trong những bước tiến quan trọng nhất trong lịch sử điều trị MS. Với nhiều bằng chứng nghiên cứu, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân đang dần trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho nhóm bệnh nhân RRMS thất bại DMT. Đồng thời, tế bào gốc trung mô mở ra hướng hy vọng cho nhóm MS tiến triển vốn không có nhiều lựa chọn. Khi các thử nghiệm lâm sàng Phase III về MSC hoàn thành, liệu pháp tế bào gốc có thể sớm trở thành một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị toàn diện cho bệnh đa xơ cứng.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

NGUỒN THAM KHẢO:

  • “Treatment of Multiple Sclerosis: A Review – PMC.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7704606/#S7.
  • “Stem Cell Therapy for Multiple Sclerosis – Multiple Sclerosis Centers of Excellence.” n.d. VA.gov. https://www.va.gov/MS/TREATING_MS/Whole_Health/Stem_Cell_Therapy.asp.
  • Kassis, Ibrahim N. n.d. “Stem cell therapies: a new era in the treatment of multiple sclerosis.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11111935/#sec3.

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

Table of ContentsToggle Table of Content