Viêm gân là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Viêm gân là tình trạng phổ biến, có thể gặp ở vận động viên, người lao động tay chân, dân văn phòng ngồi máy tính nhiều giờ, cho đến người lớn tuổi. Điểm chung của các đối tượng này là gân phải hoạt động liên tục trong một khoảng thời gian dài.
Chính vì lý do đó, gân rất dễ bị quá tải và tổn thương, dẫn đến bệnh viêm gân. Giai đoạn đầu, những cơn đau âm ỉ thường dễ bị bỏ qua, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc. Vậy viêm gân đến từ đâu, có thể hồi phục hay không và đâu là hướng tiếp cận phù hợp? Hãy cùng Mescells tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Viêm gân là gì?
Viêm gân (tendinitis hoặc tendonitis) là tình trạng tổn thương gân dẫn đến sưng và kích ứng, gây đau và nhạy cảm khi ấn, làm ảnh hưởng nhiều đến cử động của khớp xung quanh. Trong y học hiện đại, các tình trạng tổn thương gân kéo dài do thoái hóa còn được gọi chung là bệnh lý gân (tendinopathy). Gân là các sợi mô dẻo dai giúp truyền lực từ cơ sang xương để cơ thể chuyển động. Khi gân bị quá tải hoặc chấn thương, hiện tượng viêm sẽ xảy ra, thường kèm phản ứng viêm ở giai đoạn đầu.

Viêm gân gây đau sưng, ảnh hưởng đến hoạt động của khớp xung quanh
2. Viêm gân thường xảy ra ở những vị trí nào?
Viêm gân có thể xảy ra ở bất kỳ gân nào, nhưng phổ biến nhất ở vùng vai, khuỷu tay, cổ tay, hông, đầu gối và gót chân [1].
2.1. Viêm gân vùng vai
Gân chóp xoay giữ cho khớp vai vững và giúp nâng, xoay cánh tay. Tổn thương gân chóp xoay có thể gây đau âm ỉ ở vai, nặng hơn khi vươn tay hoặc vào ban đêm. Bệnh thường gặp ở người thường xuyên làm việc với tay giơ cao (thợ sơn, thợ mộc) hoặc chơi các môn ném, bơi, cầu lông, tennis.
2.2. Viêm gân khuỷu tay
Hội chứng Tennis Elbow, hay còn được gọi là viêm điểm bám gân lồi cầu ngoài xương cánh tay, gây đau mặt ngoài khớp khuỷu tay, thường liên quan đến các động tác lặp lại của cổ tay và cánh tay. Tương tự, hội chứng Golfer’s Elbow, hay viêm điểm bám gân lồi cầu trong khuỷu tay, gây đau ở mặt trong khuỷu, nơi bám của các gân cơ cẳng tay. Nhiều người mắc bệnh này chỉ đơn giản vì thao tác máy tính, xách đồ, vặn dụng cụ trong thời gian dài.

Hội chứng Tennis Elbow là một bệnh lý liên quan đến tình trạng viêm gân vùng khuỷu tay
2.3. Viêm gân vùng cổ tay và bàn tay
Các gân vùng cổ tay và ngón tay hoạt động liên tục khi cầm nắm, gõ phím, dùng điện thoại. Tình trạng thường gặp là viêm bao gân (viêm lớp màng bao quanh gân), khiến cử động cổ tay, ngón tay gây đau và đôi khi có tiếng lạo xạo. Hai bệnh lý điển hình là hội chứng De Quervain (đau ở phía ngón cái của cổ tay) và ngón tay lò xo (ngón tay bị kẹt, bật khi co duỗi).
2.4. Viêm gân vùng hông và đầu gối
Ở hông, bệnh viêm gân vùng mông nằm trong nhóm bệnh lý gân do quá tải thường gặp. Người bệnh thường đau ở mặt ngoài hông, tăng lên khi nằm nghiêng về bên đau hoặc leo cầu thang. Ở gối, viêm gân bánh chè gây đau ngay dưới xương bánh chè và thường gặp ở những người chơi môn phải bật nhảy, chạy nhiều như bóng rổ, bóng chuyền.

Viêm gân ở đầu gối thường gặp ở những người chơi thể thao phải bật nhảy nhiều
2.5. Viêm gân gót chân
Gân Achilles nối cơ bắp chân với xương gót. Viêm gân gót, hay viêm gân Achilles, thường do quá tải, chẳng hạn khi người chạy bộ tăng đột ngột cường độ luyện tập. Người bệnh thường đau và cứng ở phía sau gót chân, rõ nhất vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ lâu rồi bắt đầu vận động.
3. Nguyên nhân gây viêm gân
Phần lớn trường hợp viêm gân xuất phát từ đặc thù công việc hoặc các hoạt động thể thao, giải trí đòi hỏi thực hiện lặp đi lặp lại, gây căng thẳng kéo dài lên gân. Nếu thực hiện sai tư thế, gân càng dễ bị quá tải. Khi gân bị sử dụng quá mức hoặc bị kéo giãn nhiều lần, các tổn thương nhỏ ở tế bào và chất nền của gân sẽ dần tích tụ [2].
3.1. Nguyên nhân chính gây viêm gân
- Vận động quá mức và lặp lại động tác: Chơi thể thao (như chạy bộ, tennis, bóng rổ) hoặc làm công việc dùng một bộ phận cơ thể liên tục tạo áp lực lớn lên gân.
- Chấn thương đột ngột: Tai nạn, té ngã, va đập mạnh hoặc nâng vật nặng sai tư thế có thể làm tổn thương gân, từ viêm, căng giãn đến rách hoặc đứt. Vì vậy, người bệnh cần được thăm khám sớm.
- Tuổi tác: Khi già đi, gân giảm dần độ đàn hồi, kém linh hoạt và dễ bị tổn thương hơn.
- Kỹ thuật tập luyện sai: Khởi động không kỹ, tập sai tư thế hoặc tăng cường độ tập quá nhanh khiến gân chịu tải quá mức.
3.2. Yếu tố bệnh lý và tác động khác
- Bệnh lý xương khớp: Các bệnh mạn tính như viêm khớp dạng thấp, bệnh gút hoặc viêm cột sống dính khớp làm tăng nguy cơ tổn thương mô mềm quanh khớp.
- Dị tật cấu trúc cơ thể: Chiều dài hai chân không đều hoặc tư thế vận động bất thường gây áp lực lệch lên gân.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm và đứt gân, đặc biệt là kháng sinh nhóm fluoroquinolone, nhất là khi dùng cùng corticosteroid.
- Bệnh nền và các yếu tố cơ địa: Béo phì, đái tháo đường, giai đoạn mãn kinh và các bệnh viêm mạn tính có thể làm gân yếu đi và chậm lành. Người có các bệnh nền này nên đặc biệt lưu ý khi đau gân kéo dài.

Một số thuốc có thể tăng nguy cơ viêm và đứt gân nên cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa
4. Triệu chứng nhận biết viêm gân
Triệu chứng của bệnh viêm gân thường xuất hiện dọc đường đi của gân hoặc gần chỗ gân bám vào xương. Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Đau nhức tại vị trí gân: Cơn đau có thể xuất hiện âm ỉ hoặc liên tục, đau tăng rõ rệt khi bạn co cơ, vận động khớp hoặc khi dùng tay ấn dọc theo đường đi của gân.
- Sưng nhẹ, nóng đỏ: Vùng mô mềm xung quanh gân bị tổn thương có thể bị sưng nhẹ, sờ vào thấy ấm hoặc nóng đỏ.
- Cứng khớp, khó cử động: Cảm giác căng cứng vùng khớp gần gân bệnh vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi, làm hạn chế biên độ vận động.
- Tiếng lạo xạo hoặc ma sát: Khi cử động khớp, bạn có thể cảm nhận hoặc nghe thấy tiếng kêu lạo xạo, ma sát ở vùng gân bị viêm (thường gặp trong viêm bao gân).
Trong một số trường hợp như đau đột ngột, dữ dội trong lúc gặp tai nạn hoặc vận động mạnh, có thể kèm tiếng “bụp” hoặc “rắc”; không thể cử động hoặc chịu lực lên chi bị đau; vùng đau sưng, nóng, đỏ lan nhanh, kèm sốt… thì nên đến bác sĩ thăm khám để có hướng dẫn, chỉ định điều trị kịp thời.

Triệu chứng thường thấy ở viêm gân là sưng nề, đau nhức
5. Viêm gân có nguy hiểm không? Các biến chứng của bệnh
Nhìn chung, viêm gân không đe dọa tính mạng và phần lớn trường hợp cải thiện khi được xử trí đúng cách. Tuy nhiên, nếu chủ quan, bệnh có thể kéo dài và tái phát. Gân bị tổn thương lâu ngày có thể thay đổi cấu trúc, hình thành mô sẹo hoặc vôi hóa, khiến gân yếu và dễ rách hơn. Trong trường hợp gân rách hoặc đứt, người bệnh có thể cần phẫu thuật.
Một số biến chứng thường được nhắc đến của bệnh viêm gân gồm:
- Rách hoặc đứt gân: Gân bị suy yếu, mất độ đàn hồi và rách hoặc đứt hoàn toàn khi chịu áp lực mạnh, khiến người bệnh mất khả năng cử động vùng khớp tương ứng. Tùy vào mức độ và vị trí, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật.
- Viêm gân mạn tính (Thoái hóa gân): Khi tình trạng kéo dài nhiều tháng, cấu trúc collagen của gân có thể bị thoái hóa, gây đau dai dẳng và khó điều trị dứt điểm hơn.
- Giảm vận động và cứng khớp: Cơn đau kéo dài cùng hiện tượng xơ hóa, hình thành sẹo hoặc nốt sần quanh gân khiến khớp bị cứng, hạn chế nghiêm trọng biên độ chuyển động.
- Yếu cơ: Các nhóm cơ bám vào gân bị tổn thương lâu ngày sẽ bị giảm sức mạnh, teo cơ do người bệnh có xu hướng ít vận động để tránh đau.

Bệnh viêm gân kéo dài khiến cho cấu trúc gân suy yếu và trở nên dễ đứt gãy
6. Chẩn đoán bệnh viêm gân như thế nào?
Việc chẩn đoán bệnh viêm gân được thực hiện thông qua khám lâm sàng kết hợp với các chỉ định chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm khi cần thiết.
Quá trình thường gồm các bước sau:
- Hỏi bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về vị trí đau, thời điểm bắt đầu, hoạt động làm đau tăng hoặc giảm, công việc, thể thao, chấn thương trước đó, các bệnh nền (đái tháo đường, bệnh khớp viêm…) và những thuốc người bệnh đang dùng (đặc biệt là kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoặc corticosteroid).
- Khám lâm sàng: Bác sĩ ấn dọc đường gân để tìm điểm đau, kiểm tra tầm vận động, sức cơ và cho bệnh nhân thực hiện một số động tác chịu lực để xem cơn đau có tái hiện không. Đây là bước quan trọng nhất để chẩn đoán.
- Siêu âm gân: Giúp quan sát cấu trúc gân theo thời gian thực, phát hiện gân dày lên, thay đổi cấu trúc sợi, tụ dịch quanh gân hoặc rách gân, đồng thời có thể quan sát gân khi vận động.
- Cộng hưởng từ (MRI): Cho hình ảnh chi tiết hơn về gân và mô xung quanh, hữu ích khi cần đánh giá tổn thương sâu (như gân chóp xoay), nghi ngờ rách gân hoặc chuẩn bị cho can thiệp.
- X-quang và xét nghiệm máu (khi cần): X-quang không quan sát được cấu trúc gân bình thường nhưng có thể thấy vôi hóa gân, gai xương hoặc thoái hóa khớp, giúp loại trừ các bệnh lý tương tự. Xét nghiệm máu có thể được chỉ định nếu nghi ngờ viêm khớp tự miễn, gút hoặc rối loạn chuyển hóa đi kèm.
Bên cạnh việc xác định có viêm gân hay không, bác sĩ còn cần phân biệt với các nguyên nhân đau khác như thoái hóa khớp, tổn thương sụn chêm, chèn ép thần kinh, viêm túi thanh dịch, gãy xương do stress hoặc rách gân. Điều này rất quan trọng, vì mỗi tình trạng có cách điều trị khác nhau.

Chẩn đoán viêm gân được thực hiện thông qua khám lâm sàng kết hợp với các chỉ định chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm
7. Cách điều trị viêm gân
Mục tiêu điều trị viêm gân là giảm đau, giúp gân phục hồi khả năng chịu tải và ngăn tái phát. Đa số trường hợp được điều trị bảo tồn, kết hợp giảm tải, tập luyện phù hợp và thuốc giảm đau khi cần. Do mỗi người có vị trí, mức độ và nhu cầu vận động khác nhau, kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.1. Chăm sóc tại nhà
- Nghỉ ngơi: Giảm hoặc tạm dừng các hoạt động gây áp lực lên vùng gân bị đau để mô gân có thời gian tự phục hồi.
- Chườm lạnh hoặc ấm: Chườm lạnh trong 10-15 phút/lần có thể giúp giảm sưng đau hiệu quả trong giai đoạn cấp tính (24-48 giờ đầu). Chườm ấm hỗ trợ thư giãn cơ và giảm cứng khớp trong giai đoạn mạn tính, nhưng cần lưu ý không chườm ấm khi vùng gân đang sưng nóng, đỏ rõ rệt.
- Nẹp hoặc băng hỗ trợ: Có thể dùng ngắn hạn để giảm áp lực lên gân. Không nên cố định kéo dài vì dễ gây yếu cơ và cứng khớp.
- Dùng thuốc: Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAID) hoặc thuốc bôi ngoài da nên dùng ngắn hạn theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, thận trọng ở người có bệnh dạ dày, thận hoặc tim mạch.
Lưu ý: Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc, tự chẩn đoán bệnh hoặc tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Dùng nẹp trong một thời gian ngắn có thể giảm áp lực lên gân
7.2. Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu được xem là nền tảng của điều trị, đặc biệt khi đau gân kéo dài. Gân có một ngưỡng chịu tải nhất định và đáp ứng tốt khi được tập luyện tăng dần theo từng bước [3]. Chuyên viên vật lý trị liệu sẽ xây dựng bài tập phù hợp, thường là tập tăng sức mạnh cho gân và cơ với tải trọng tăng dần, như bài tập lệch tâm (cơ vừa chịu lực vừa kéo dài chậm) hoặc tập tải nặng chậm.
Một số kỹ thuật hỗ trợ như sóng xung kích, siêu âm trị liệu, điện xung có thể được cân nhắc tùy trường hợp.
7.3. Tiêm corticosteroid
Tiêm corticosteroid quanh gân có thể giảm đau và giảm viêm nhanh, nhưng hiệu quả thường chỉ ngắn hạn và không duy trì lâu. Nếu tiêm nhiều lần, thuốc có thể làm gân yếu đi và tăng nguy cơ đứt gân. Vì vậy, phương pháp này chỉ nên được cân nhắc ở các trường hợp chọn lọc, với số lần hạn chế và do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.

Tiêm corticosteroid giúp giảm viêm gân nhanh chóng nhưng cần hạn chế và phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định
7.4. Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
PRP (Platelet-rich Plasma) là huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao, được chiết tách từ chính máu của người bệnh bằng cách ly tâm, sau đó tiêm vào vị trí gân tổn thương. Tiểu cầu cô đặc giải phóng các yếu tố tăng trưởng (như PDGF, TGF-β và VEGF) thúc đẩy sự phát triển của tế bào, sản xuất collagen và sửa chữa mô. Vì vậy, PRP có thể được coi là một lựa chọn điều trị đầy tiềm năng cho viêm gân. Tuy nhiên, người bệnh nên thăm khám và thực hiện theo đúng chỉ định cũng như tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả tối ưu [4].
7.5. Ứng dụng y học tái tạo
Bên cạnh các phương pháp thường quy, y học tái tạo đang mở ra một hướng tiếp cận mới cho bệnh lý về gân nói chung, bao gồm viêm gân. Tế bào gốc trung mô (MSC) có khả năng điều hòa phản ứng viêm và kích thích tế bào gân tăng sinh, sửa chữa, vì vậy được kỳ vọng là hướng đi tiềm năng giúp hỗ trợ tái tạo gân tổn thương. MSC đang được nghiên cứu trên một số tình trạng như bệnh lý gân Achilles, viêm bao gân ngón tay lò xo và bệnh lý gân chóp xoay [5].
Cần lưu ý rằng phần lớn dữ liệu hiện nay đến từ nghiên cứu trên động vật và các thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ. Đây chưa phải là phương pháp điều trị tiêu chuẩn và cần thêm nghiên cứu chất lượng cao để khẳng định hiệu quả và độ an toàn.

Ứng dụng MSC trong điều trị viêm gân là một hướng tiếp cận đầy tiềm năng
7.6. Phẫu thuật
Phẫu thuật rất ít khi cần thiết trong viêm gân. Phương pháp này thường chỉ được cân nhắc khi gân bị rách hoặc đứt, hoặc khi điều trị bảo tồn đúng cách trong thời gian dài mà không hiệu quả, hoặc khi có chỉ định cho các tổn thương mạn tính nghiêm trọng mà tất cả các phương pháp điều trị bảo tồn khác đều không thể phục hồi.
8. Viêm gân bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục sau điều trị viêm gân còn phụ thuộc vào mức độ và giai đoạn bệnh, bên cạnh vị trí gân tổn thương và cách chăm sóc, thời gian thực tế có thể khác nhau ở từng người:
- Mức độ nhẹ, giai đoạn cấp (mới xuất hiện): thường cải thiện sau vài ngày đến 2-4 tuần nếu giảm tải và chăm sóc đúng cách.
- Mức độ trung bình, giai đoạn bán cấp: thường cần 2-6 tuần, có thể kéo dài 2-3 tháng nếu tái phát nhiều lần.
- Mức độ nặng, giai đoạn mạn tính: thường cần 3-6 tháng, có thể 6-9 tháng khi tổn thương sâu.
Lưu ý: Mốc thời gian trên chỉ mang tính chất tham khảo, quá trình phục hồi còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố và tình trạng của từng người bệnh.

Viêm gân nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ giúp phục hồi sớm hơn
Ngoài mức độ và giai đoạn bệnh, vị trí gân cũng ảnh hưởng đến thời gian hồi phục. Những gân phải chịu tải lớn và khó nghỉ ngơi trong sinh hoạt hằng ngày, như gân Achilles hay gân chóp xoay, thường lành chậm hơn. Trường hợp kéo dài, có thể cần vài tháng để đáp ứng với điều trị. Các yếu tố có thể làm chậm hồi phục bao gồm:
- Tuổi cao, béo phì, đái tháo đường, giai đoạn mãn kinh, các bệnh viêm mạn tính.
- Yêu cầu cao của công việc hoặc thể thao, khiến gân khó được nghỉ ngơi.
- Bệnh kéo dài đã lâu, gân đã thay đổi cấu trúc.
- Quay lại hoạt động quá sớm hoặc không điều chỉnh các yếu tố gây quá tải (kỹ thuật, dụng cụ, lịch tập).
- Tự điều trị không phù hợp hoặc không tập phục hồi chức năng đầy đủ.

Tùy tình trạng và phương pháp điều trị, viêm gân có thể thuyên giảm trong khoảng thời gian khác nhau
9. Phòng ngừa viêm gân như thế nào?
Để phòng ngừa viêm gân, quan trọng là hạn chế tình trạng quá tải và giảm áp lực kéo dài lên gân trong quá trình vận động. Người bệnh có thể chủ động bảo vệ gân bằng những biện pháp sau:
- Khởi động kỹ trước khi tập, giãn cơ sau khi tập. Việc làm nóng cơ thể giúp gân và cơ chuẩn bị tốt hơn cho hoạt động.
- Tăng khối lượng tập từ từ, tránh tăng đột ngột cường độ, thời gian hay độ khó của bài tập; cho cơ thể đủ thời gian hồi phục sau chấn thương và làm quen lại khi quay lại tập sau thời gian nghỉ.
- Chú ý kỹ thuật và tư thế đúng: Vận động đúng cách đặc biệt quan trọng với những động tác phải lặp lại nhiều trong thể thao hoặc công việc. Với người làm văn phòng, hãy điều chỉnh bàn ghế, tư thế ngồi, vị trí bàn phím và chuột để tránh chấn thương do vận động lặp lại.
- Dùng dụng cụ phù hợp: Chọn giày thể thao vừa chân, thay giày khi đã mòn, ưu tiên mặt sân, sàn tập có độ đàn hồi thay vì tập lâu trên bê tông.
- Nghỉ giải lao và đa dạng hoạt động: Nghỉ ngắn định kỳ khi làm việc lặp lại, không luyện mãi một bài tập, không luyện tập quá sức khi cơ đang mệt.
- Tăng sức mạnh cơ và duy trì thể lực: Gân cần được tập luyện đều đặn để nâng dần ngưỡng chịu tải. Chương trình tập nên cân đối giữa sức mạnh, sức bền và độ linh hoạt.
- Kiểm soát cân nặng và bệnh nền: Duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát tốt đái tháo đường và các bệnh viêm mạn tính để bảo vệ sức khỏe của gân.
- Thận trọng với thuốc và can thiệp phải dùng kéo dài: Hỏi bác sĩ về nguy cơ đối với gân khi được kê thuốc như fluoroquinolone, và báo ngay nếu thấy đau gân.
- Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường: Khi có dấu hiệu đau gân, hãy giảm tải sớm và điều chỉnh hoạt động; can thiệp sớm giúp gân hồi phục nhanh và ít tái phát hơn.
Viêm gân là bệnh rất thường gặp, đặc biệt ở những người hoạt động với cường độ cao. Phần lớn người mắc bệnh viêm gân có thể hồi phục tốt nếu phát hiện sớm, điều chỉnh các yếu tố gây quá tải và kiên trì thực hiện chương trình tập luyện phù hợp.
Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu ngày càng hiểu rõ hơn về cơ chế tổn thương và quá trình lành của gân, từ đó hoàn thiện các chương trình phục hồi chức năng và mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong điều trị viêm gân. Nếu bạn đang có những cơn đau gân kéo dài, hãy chủ động trao đổi với bác sĩ để được đánh giá, tư vấn và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC
- Hotline: 0866 022 097
- Địa chỉ: TT21, số 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam.
- Fanpage: Viện Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Tế Bào Mescells
NGUỒN THAM KHẢO:
- “Tendinitis: Symptoms and causes”, Mayo Clinic, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/tendinitis/symptoms-causes/syc-20378243
- Li Jiang, 2023, “Mesenchymal stem cells: An efficient cell therapy for tendon repair (Review)”, PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10373123/
- University Hospitals Sussex NHS Foundation Trust, “Tendinopathy (patient information leaflet)”, https://www.uhsussex.nhs.uk/wp-content/uploads/2022/09/Tendinopathy.pdf
- Yiqin Zhou, 2016, “PRP Treatment Efficacy for Tendinopathy: A Review of Basic Science Studies”, PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5004020/#sec3
- Zetao Wang, 2023, “Stem cell-based therapeutic strategies for rotator cuff tendinopathy”, PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10470406/#sec4
Viêm gân có tự khỏi không?
Viêm gân là tình trạng gân bị sưng, kích ứng và đau, thường ở ngay cạnh khớp. Các trường hợp nhẹ có thể cải thiện sau khoảng 2-4 tuần nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, nếu vẫn tiếp tục làm gân quá tải thì bệnh có thể kéo dài, và bạn nên đi khám khi triệu chứng không thuyên giảm.
Bệnh viêm gân có phải là viêm khớp không?
Không phải. Gân là dải mô nối cơ với xương, còn viêm khớp là tình trạng viêm ở chính khớp. Vì viêm gân gây đau ngay bên ngoài khớp nên dễ bị nhầm với bệnh khớp. Hai bệnh có thể cùng tồn tại, ví dụ, các bệnh viêm khớp mạn tính có thể ảnh hưởng đến khả năng lành của gân. Chẩn đoán chính xác cần dựa vào thăm khám và chẩn đoán hình ảnh.

