Huyết tương giàu tiểu cầu: Quy trình tách chiết và ứng dụng trong điều trị

19/06/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Trong vài thập kỷ gần đây, các nhà khoa học đã khám phá ra cách chiết xuất từ chính máu của người bệnh một sản phẩm vô cùng quý giá, đó là huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet-Rich Plasma – PRP). Đây là một trong những liệu pháp sinh học tự thân được nghiên cứu mạnh mẽ nhất trong y học tái tạo hiện đại và mang đến những hiệu quả vượt trội trong điều trị nhiều tình trạng bệnh lý. Hãy cùng Mescells tìm hiểu về PRP huyết tương giàu tiểu cầu qua bài viết sau đây.

1. Huyết tương giàu tiểu cầu là gì?

Huyết tương giàu tiểu cầu, viết tắt là PRP (Platelet-Rich Plasma), là phương pháp sử dụng máu tự thân, qua ly tâm để thu nhận huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao gấp 5-8 lần bình thường, sau đó tiêm hoặc bôi lên vùng điều trị.

Các yếu tố tăng trưởng có trong PRP góp phần kích thích phục hồi mô, giảm viêm và tăng tái tạo tế bào, nổi bật gồm:

  • PDGF – Platelet-Derived Growth Factor: Kích thích tế bào phân chia và tăng sinh; thu hút tế bào gốc đến vùng tổn thương.
  • VEGF – Vascular Endothelial Growth Factor: Kích thích tạo mạch máu mới (angiogenesis), tăng tưới máu nuôi dưỡng mô lành thương.
  • TGF-β – Transforming Growth Factor Beta: Điều hòa tổng hợp collagen và fibronectin, giảm viêm, thúc đẩy tái tạo chất nền ngoại bào (ECM).
  • EGF – Epidermal Growth Factor: Kích thích tăng sinh tế bào biểu bì, đặc biệt quan trọng trong việc làm lành vết thương.
  • IGF – Insulin-like Growth Factor 1: Tham gia vào quá trình điều hòa sự phát triển của tế bào và mô mới.
  • HGF (Hepatocyte Growth Factor): Yếu tố tăng trưởng cho tế bào gan, thúc đẩy quá trình hình thành mạch máu mới.

Nhờ vào những yếu tố tăng trưởng này, PRP được kỳ vọng có thể hỗ trợ phục hồi mô hiệu quả hơn so với một số phương pháp điều trị triệu chứng thông thường.

Huyết tương giàu tiểu cầu PRP-02

Huyết tương giàu tiểu cầu được thu nhận từ máu tự thân sau quá trình ly tâm

2. Quy trình thu nhận huyết tương giàu tiểu cầu

Bước 1: Lấy máu

Kỹ thuật viên sẽ lấy khoảng 10-60 mL máu (tùy vào bộ kit sử dụng và mục đích điều trị) từ tĩnh mạch cánh tay của bệnh nhân. Trong ống kit lưu trữ đã chứa chất chống đông (thường là citrat natri hoặc ACD) để ngăn máu vón cục trước khi xử lý.

Bước 2: Ly tâm

Đặt các ống kit chứa máu vào máy ly tâm cùng các ống đối trọng, chọn chế độ, thời gian phù hợp, sau đó tiến hành ly tâm. Sau ly tâm, ống máu sẽ được phân thành 3 lớp:

  • Lớp dưới cùng (khoảng 45%): Hồng cầu – nặng nhất, lắng xuống đáy ống.
  • Lớp giữa (buffy coat): Bạch cầu và tiểu cầu – lớp mỏng màu trắng ngà.
  • Lớp trên cùng (khoảng 55%): Huyết tương (plasma) – màu vàng nhạt và trong suốt.

Bước 3: Thu nhận PRP

Sau ly tâm, phần hồng cầu bên dưới được loại bỏ. Tùy vào mục đích điều trị, phần PRP huyết tương giàu tiểu cầu có thể được thu hoạch với các thể tích khác nhau như sau:

  • Lấy toàn bộ phần huyết tương phía trên cùng bao gồm cả lớp buffy coat chứa tiểu cầu và bạch cầu – thể tích PRP lớn
  • Tiến hành loại bỏ một phần huyết tương phía trên cùng, dùng kim tiêm vô trùng khác thu nhận phần huyết tương còn lại và lớp buffy coat chứa tiểu cầu và bạch cầu – thể tích PRP ít hơn

PRP có thể được giữ nguyên dạng lỏng hoặc được kích hoạt bằng thrombin, canxi chloride để tạo thành “gel PRP” có kết cấu đặc hơn, phù hợp cho một số ứng dụng phẫu thuật.

Bước 4: Ứng dụng trong điều trị

PRP được sử dụng ngay sau khi chuẩn bị (trong vòng 2-4 giờ) để đảm bảo hoạt tính tối đa của các growth factors. Tùy chỉ định, PRP được đưa vào cơ thể qua các hình thức như tiêm nội khớp, tiêm dưới da đầu, tiêm vào da hoặc kết hợp cùng một số phương pháp phẫu thuật (trong chỉnh hình, nha khoa…)

Toàn bộ quy trình lấy máu, chiết tách và tiêm PRP huyết tương giàu tiểu cầu phải diễn ra khép kín trong phòng vô khuẩn, vô trùng, đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Quy trình phải được thực hiện trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ tiêm nội khớp và kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu.

Huyết tương giàu tiểu cầu PRP-03

Quy trình thu nhận huyết tương giàu tiểu cầu

3. Ứng dụng huyết tương giàu tiểu cầu trong điều trị

Nhờ tính an toàn cao, nguy cơ biến chứng thấp, hạn chế nguy cơ đào thải, ít xâm lấn và hỗ trợ phục hồi tự nhiên, liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học.

3.1. Điều trị bệnh lý cơ xương khớp

Đây là lĩnh vực được nghiên cứu nhiều nhất và bằng chứng lâm sàng đang ngày càng vững chắc. PRP huyết tương giàu tiểu cầu cho thấy kết quả tích cực khi áp dụng điều trị các bệnh lý thoái hóa và viêm khớp. Sau khi được tiêm vào vị trí tổn thương, các yếu tố tăng trưởng nhanh chóng kiểm soát phản ứng viêm và làm dịu cơn đau, đồng thời kích thích quá trình tái tạo mô, giúp tăng cường sức khỏe cơ xương khớp và phục hồi chức năng vận động cho người bệnh.

Tùy mức độ tổn thương, PRP có thể được chỉ định độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác như vật lý trị liệu hoặc can thiệp ngoại khoa.

3.2. Điều trị chấn thương thể thao

Trong lĩnh vực y học thể thao, PRP được ứng dụng rộng rãi để điều trị nhiều tình trạng chấn thương thường gặp như viêm điểm bám gân, viêm gân mạn tính (tendinopathy), tổn thương dây chằng chéo, rách hoặc căng cơ, viêm cân gan chân và chấn thương gân Achilles – những tổn thương vốn khó hồi phục do cấu trúc gân và dây chằng có ít mạch máu nuôi.

Cơ chế tác dụng của PRP trong chấn thương thể thao mang tính đặc hiệu cao. Các yếu tố tăng trưởng được giải phóng từ tiểu cầu kích thích quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào, đồng thời thúc đẩy tổng hợp collagen và elastin, giúp tái tạo cấu trúc sợi cơ, gân và dây chằng bị tổn thương. Song song đó, PRP kích thích hình thành mạch máu mới tại vùng tổn thương – yếu tố đặc biệt quan trọng đối với gân và dây chằng vốn nghèo mạch máu.

PRP còn có tác dụng điều hòa phản ứng viêm cục bộ, ức chế các cytokine gây đau, giúp giảm đau theo cơ chế tự nhiên, từ đó có thể giảm sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau hay corticoid trong một số trường hợp. Nhờ các ưu điểm này, người bệnh chấn thương thể thao điều trị bằng PRP được tăng tốc độ lành thương đáng kể, rút ngắn thời gian hồi phục và sớm trở lại tập luyện, thi đấu.

Huyết tương giàu tiểu cầu PRP-04

Tiêm PRP điều trị chấn thương gân Achilles ở người chơi thể thao

3.3. Điều trị rụng tóc, hói đầu

Rụng tóc do di truyền (Androgenetic alopecia – AGA) là dạng rụng tóc không để lại sẹo phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự rụng tóc dần dần theo một kiểu nhất định. AGA do yếu tố di truyền và sự nhạy cảm quá mức của nang tóc với androgen, chủ yếu ở nam giới, dẫn đến sự chuyển đổi tóc trưởng thành trên da đầu thành tóc tơ. Việc ứng dụng PRP đã được chứng minh là kích thích sự phát triển của tóc, tăng cường khả năng sống sót của tế bào và kéo dài giai đoạn tăng trưởng tích cực (anagen) của chu kỳ tóc. Nó tăng cường khả năng cấy ghép và cải thiện khả năng sống sót của đơn vị nang tóc, từ đó làm tăng mật độ và độ dày của tóc (1).

Huyết tương giàu tiểu cầu còn có khả năng phục hồi da đầu khỏe mạnh, tạo điều kiện cho tóc mọc mới tự nhiên, tăng độ dày và chắc khỏe cho thân tóc. Từ đó, lấp đầy các vùng hói và giảm rõ rệt tình trạng tóc rụng, mỏng yếu, khô xơ ở cả nam và nữ do các nguyên nhân y khoa như di truyền, bệnh lý, rối loạn nội tiết hoặc một số bệnh lý nang tóc.

3.4. Điều trị vết thương da liễu và thẩm mỹ

Trong thẩm mỹ, huyết tương giàu tiểu cầu được ứng dụng để kích thích tổng hợp collagen, cải thiện kết cấu da, điều trị sẹo lõm, làm mờ nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da theo cơ chế tự nhiên.

PRP cũng cho thấy hiệu quả tốt trong điều trị vết thương mạn tính (loét bàn chân do đái tháo đường, loét do tì đè, loét tĩnh mạch) nhờ các yếu tố tăng trưởng kích thích tạo mạch máu mới và tái biểu mô hóa vết thương.

Huyết tương giàu tiểu cầu PRP-05

Huyết tương giàu tiểu cầu được ứng dụng trong điều trị vết thương da liễu và thẩm mỹ

3.5. Điều trị bệnh lý nha khoa

Đối với các trường hợp nhổ răng khôn, tình trạng chảy máu kéo dài thường xảy ra ở những người mắc bệnh máu khó đông. Lúc này, huyết tương giàu tiểu cầu sẽ được sử dụng để giúp cầm máu và liền lợi nhanh chóng.

Với các trường hợp điều trị bệnh nha chu, các thành phần có trong PRP có tác dụng hình thành cục máu đông, tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen, cho hiệu quả làm lành vết thương và tái tạo mô mềm nha chu rõ rệt.

Đối với các trường hợp trồng răng implant hay cấy ghép xương, bệnh nhân cần phải đợi xương tích hợp vào trụ implant hoặc ghép thêm xương cho những ca bị thiếu hụt. Để rút ngắn thời gian chờ đợi, bác sĩ sẽ cấy PRP vào mô xương cần kích thích hoặc trộn lẫn xương nhân tạo để tăng nhanh tốc độ tái tạo xương.

3.6. Hỗ trợ sinh sản và điều trị phụ khoa

Một trong những hướng ứng dụng mới và đang phát triển nhanh nhất của huyết tương giàu tiểu cầu là hỗ trợ sinh sản. Cụ thể:

  • Buồng trứng: Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu buồng trứng đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng đối với tình trạng rối loạn chức năng buồng trứng và suy giảm dự trữ buồng trứng. Cơ chế được đề xuất bao gồm: PRP kích hoạt các nang noãn nguyên thủy còn tiềm ẩn để đáp ứng với các yếu tố tăng trưởng từ PRP, đồng thời tăng cường môi trường vi mô của buồng trứng, thúc đẩy biệt hóa tế bào gốc buồng trứng đa năng thành tế bào mầm – một giả thuyết có bằng chứng sơ bộ từ nghiên cứu về tế bào gốc dòng mầm trong buồng trứng (2).
  • Niêm mạc tử cung: PRP đang được nghiên cứu và bước đầu ứng dụng để hỗ trợ phục hồi niêm mạc tử cung mỏng dai dẳng, đặc biệt trong phương pháp hỗ trợ sinh sản IVF.
  • Teo âm hộ-âm đạo: PRP giúp cải thiện các triệu chứng khô âm đạo và đau khi quan hệ, chủ yếu ở phụ nữ sau mãn kinh.

Huyết tương giàu tiểu cầu PRP-06

Ứng dụng huyết tương giàu tiểu cầu hỗ trợ sinh sản

Như vậy, bằng cách tập trung và khai thác sức mạnh của tiểu cầu và các yếu tố tăng trưởng, liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu mở ra một hướng điều trị sinh học đầy tiềm năng cho nhiều tình trạng bệnh lý. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là người bệnh cần lựa chọn đơn vị thực hiện uy tín, đảm bảo quy trình chuẩn và an toàn, có đội ngũ chuyên môn cao để việc điều trị bằng PRP phát huy hiệu quả tốt nhất.

NGUỒN THAM KHẢO

  • (1): “Androgenetic alopecia: An update – PMC.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10562178/.
  • (2): “Platelet-Rich Plasma (PRP): Molecular Mechanisms, Actions and Clinical Applications in Human Body.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12608683/#sec6-ijms-26-10804.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

Table of ContentsToggle Table of Content