Điều trị Parkinson bằng tế bào gốc: Tiềm năng ứng dụng trong tương lai
Mỗi năm, hàng triệu người trên thế giới được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson. Hiện nay, y học vẫn chưa thể chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này mà chủ yếu tập trung kiểm soát triệu chứng bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, liệu pháp tế bào gốc đang mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị các bệnh lý thần kinh. Nhiều nghiên cứu hiện tập trung vào khả năng tái tạo tế bào thần kinh bị tổn thương, mang đến tiềm năng cho điều trị Parkinson bằng tế bào gốc trong thực hành lâm sàng.
Ở bài viết này, Mescells sẽ tổng hợp những kiến thức khoa học và nghiên cứu mới nhất để giúp bạn hiểu rõ vai trò của tế bào gốc trong điều trị bệnh Parkinson, cũng như tiềm năng ứng dụng của phương pháp này trong tương lai.
1. Bệnh Parkinson là gì?
Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa tiến triển của hệ thần kinh trung ương, xảy ra khi các tế bào thần kinh ở vùng não bị suy giảm, dẫn đến thiếu hụt dopamine – chất dẫn truyền giúp điều hòa vận động.

Parkinson là bệnh lý thoái hóa hệ thần kinh trung ương mạn tính
Cho đến nay, vẫn chưa có một phương pháp để có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh Parkinson mà chỉ có những biện pháp giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, trì hoãn tiến trình tiến triển của bệnh.
1.1. Nguyên nhân gây bệnh Parkinson
Nguyên nhân chính xác của bệnh Parkinson hiện vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, bệnh được cho là có liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, lão hóa và các tác động từ môi trường gây tổn thương tế bào thần kinh trong não. Khi dopamine suy giảm, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như run tay chân, cứng cơ, chậm vận động và mất thăng bằng.
- Thoái hóa tế bào thần kinh: Các tế bào thần kinh tại vùng chất đen của não bị thoái hóa hoặc chết dần, làm giảm sản xuất dopamine.
- Tích tụ protein bất thường: Protein alpha-synuclein tích tụ trong tế bào thần kinh tạo thành thể Lewy, gây rối loạn hoạt động và thúc đẩy tổn thương não bộ.
- Yếu tố môi trường: Tiếp xúc kéo dài với thuốc trừ sâu, hóa chất công nghiệp, kim loại nặng hoặc ô nhiễm môi trường có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Lão hóa: Bệnh Parkinson thường gặp ở người trên 60 tuổi do quá trình lão hóa thần kinh tự nhiên.
- Stress oxy hóa và rối loạn ty thể: Sự tích tụ gốc tự do và rối loạn tạo năng lượng trong tế bào có thể thúc đẩy quá trình chết tế bào thần kinh.
1.2. Triệu chứng nhận biết bệnh Parkinson
Triệu chứng của bệnh Parkinson thường xuất hiện từ từ và tiến triển chậm theo thời gian. Các triệu chứng thường khởi phát ở một bên cơ thể trước, sau đó mới lan sang bên còn lại. Triệu chứng bệnh Parkinson chia thành hai nhóm chính gồm:
Triệu chứng vận động:
- Run khi nghỉ: Tay, ngón tay, bàn chân hoặc hàm xuất hiện run nhẹ khi cơ thể đang thư giãn. Dấu hiệu điển hình là cử động vê ngón cái và ngón trỏ giống động tác vê thuốc.
- Cứng cơ và chậm vận động: Người bệnh có cảm giác cơ bắp căng cứng, đau nhức, khó vận động linh hoạt. Các hoạt động thường ngày như đi lại, thay quần áo, đứng lên ngồi xuống hoặc xoay người trở nên chậm chạp hơn.
- Mất thăng bằng và thay đổi dáng đi: Người bệnh dễ mất ổn định tư thế, đi chậm, bước ngắn, khom lưng hoặc tăng nguy cơ té ngã.
- Thay đổi giọng nói và chữ viết: Giọng nói nhỏ dần, nói chậm hoặc đơn điệu. Chữ viết tay có xu hướng nhỏ lại và khó đọc hơn theo thời gian.
Triệu chứng ngoài vận động:
- Rối loạn giấc ngủ: Khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay mơ nhiều hoặc có hành vi cử động mạnh khi ngủ.
- Táo bón và rối loạn tiểu tiện: Táo bón kéo dài, tiểu gấp hoặc đi tiểu nhiều lần có thể xuất hiện từ sớm.
- Mệt mỏi, đau nhức cơ thể: Cảm giác mệt kéo dài, đau cơ khớp hoặc đau vai gáy không rõ nguyên nhân.
- Suy giảm trí nhớ và nhận thức: Ở giai đoạn muộn, bệnh Parkinson có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng suy nghĩ và sinh hoạt hằng ngày.
1.3. Phương pháp điều trị truyền thống
Phương pháp điều trị truyền thống cho bệnh Parkinson chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống, vì vẫn chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh. Trong đó, levodopa là thuốc điều trị tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất và đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ những năm 1970. Thuốc giúp bổ sung dopamine cho não, từ đó cải thiện các triệu chứng vận động như run tay chân, cứng cơ và chậm vận động (1).

Rối loạn vận động do Levodopa gây ra ở bệnh Parkinson
Tuy nhiên, theo thời gian, đáp ứng lâm sàng với levodopa trở nên phức tạp hơn do giảm thời gian và độ tin cậy của sự cải thiện vận động (dao động vận động) và sự xuất hiện của các cử động không tự chủ (rối loạn vận động do levodopa – LID).
Bên cạnh đó, các phương pháp phẫu thuật, chẳng hạn như kích thích não sâu (DBS), đã được chứng minh là làm giảm các triệu chứng vận động của bệnh Parkinson và cho kết quả giảm nhẹ triệu chứng mà thuốc chưa thực hiện được. Tuy nhiên, DBS chỉ phù hợp với một số bệnh nhân ở giai đoạn trung bình đến muộn, không áp dụng rộng rãi và hiệu quả có thể giảm dần theo thời gian (2).
Đây chính là lý do nhiều nhà nghiên cứu đang đặt kỳ vọng rất lớn vào liệu pháp tế bào gốc, bởi nó không chỉ điều trị triệu chứng mà còn có thể thực sự thay thế và phục hồi lại những tế bào thần kinh đã mất.
2. Các nghiên cứu khoa học điều trị bệnh Parkinson bằng tế bào gốc
2.1. Nền tảng nghiên cứu
Tế bào gốc là những tế bào có khả năng sinh sản và biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau. Vì sự thoái hóa của các tế bào thần kinh dopaminergic trong bệnh Parkinson phần lớn là không thể đảo ngược, thay thế các tế bào này bằng tế bào gốc nổi lên như một chiến lược điều trị đầy hứa hẹn. Hướng tiếp cận này thúc đẩy sự biệt hóa theo hướng nhất định của chúng thành các tế bào thần kinh dopaminergic, và thúc đẩy sự tích hợp các tế bào gốc vào hệ thần kinh trung ương (CNS) để cải thiện hiệu quả lâm sàng của việc cấy ghép tế bào gốc dường như là những chiến lược đầy hứa hẹn để điều trị bệnh Parkinson (3).

Tế bào gốc vạn năng cảm ứng trong điều trị Parkinson
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC) và tế bào gốc phôi (ESC), có thể được biệt hóa thành tế bào tiền thân thần kinh tiết dopamine (dopaminergic progenitors) trong phòng thí nghiệm. Khi được cấy ghép vào não, những tế bào này tiếp tục trưởng thành và thiết lập lại các kết nối thần kinh bị phá vỡ do bệnh.
2.2. Một số nghiên cứu khoa học về điều trị Parkinson bằng tế bào gốc
Tế bào gốc vạn năng nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn để phát triển các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả. Trong thử nghiệm mù đơn giai đoạn I/II do các nhà nghiên cứu khởi xướng (jRCT2090220384) được tiến hành tại Bệnh viện Đại học Kyoto, 7 bệnh nhân (độ tuổi từ 50-69) đã được cấy ghép hai bên các tế bào tiền thân dopaminergic có nguồn gốc từ tế bào gốc vạn năng cảm ứng. Kết quả cho thấy:
- Biến chứng: Không có biến chứng nghiêm trọng nào liên quan đến sản phẩm tế bào.
- Hiệu quả: Triệu chứng vận động cải thiện trung bình 20,4% trong giai đoạn không dùng thuốc (OFF period) và 35,7% khi dùng thuốc (ON period) theo Thang điểm Đánh giá Bệnh Parkinson Thống nhất của Hiệp hội Rối loạn Vận động.
- Hình thành khối u: Hình ảnh MRI không cho thấy sự phát triển quá mức của mô ghép.
- Sự sống sót của tế bào: Tế bào ghép tồn tại và hoạt động được xác nhận qua chẩn đoán hình ảnh PET 18F-DOPA (4).
Cùng thời điểm, tại Mỹ và châu Âu, công ty BlueRock Therapeutics (thuộc Bayer AG) đang triển khai nghiên cứu bemdaneprocel – một liệu pháp tế bào gốc phôi (ESC) biệt hóa thành tế bào tiền thân thần kinh dopamine. Chúng được cấy ghép trực tiếp vào phần não bị ảnh hưởng bởi bệnh Parkinson, với hy vọng rằng chúng sẽ kết nối chính xác trong não và bắt đầu khôi phục quá trình sản sinh dopamine một cách tự nhiên.
Hành trình của bemdaneprocel qua các giai đoạn:
- Phase I (exPDite, 2023): 12 bệnh nhân tham gia, bemdaneprocel được dung nạp tốt, không có biến cố nghiêm trọng. Hình ảnh PET xác nhận tế bào ghép sống sót và bám rễ trong não.
- Phase I (2024): Bemdaneprocel đến thời điểm này không có tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến sản phẩm. Xu hướng cải thiện vận động tích cực từ mức ban đầu.
- Phase I (2025): Kết quả công bố hồ sơ an toàn thuận lợi được duy trì, kết quả vận động ổn định, tiếp tục xu hướng cải thiện.
- Phase III (exPDite-2, khởi động 9/2025): Thử nghiệm Phase III ngẫu nhiên, mù đôi, có nhóm chứng sham surgery với 102 bệnh nhân. Đây là thử nghiệm Phase III đầu tiên trên thế giới với liệu pháp tế bào gốc dị sinh cho Parkinson. Dữ liệu dự kiến công bố năm 2027 (5).
Ngoài hai nghiên cứu nổi bật trên, hiện có nhiều thử nghiệm lâm sàng đang tiến hành trên toàn cầu. Ví dụ như NCT05887466 đang đánh giá các tế bào tiền thân dopamine có nguồn gốc từ hESC (TED-A9). Các dữ liệu tổng hợp từ nhiều nghiên cứu cho thấy chức năng thần kinh và vận động của bệnh nhân được phục hồi sau liệu pháp tế bào gốc và tính an toàn được đánh giá là tốt trong thời gian theo dõi.

Bemdaneprocel cho hiệu quả tích cực trong thử nghiệm điều trị Parkinson
3. Tiềm năng ứng dụng trong tương lai
Điều chỉnh tiến trình bệnh: Không giống như các loại thuốc hiện nay chỉ tác động ở mức triệu chứng, tế bào gốc về mặt lý thuyết có thể ngăn chặn hoặc đảo ngược sự tiến triển của bệnh bằng cách thay thế các tế bào thần kinh đã chết hoặc bị tổn thương.
Y học cá nhân hóa: Tế bào gốc vạn năng cảm ứng có thể được tạo ra từ tế bào da hoặc tế bào máu của chính bệnh nhân, có khả năng giảm nguy cơ đào thải miễn dịch, vì các tế bào này tương thích về mặt di truyền.
Ngoài ra, tế bào gốc vạn năng cảm ứng từ bệnh nhân Parkinson được dùng để tạo ra “organoid não” – các mô não thu nhỏ 3D trong phòng thí nghiệm, mang đặc điểm di truyền của chính bệnh nhân. Phương pháp này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn cơ chế bệnh ở từng bệnh nhân, hỗ trợ sàng lọc thuốc mới và đánh giá khả năng đáp ứng điều trị theo hướng cá nhân hóa mà không cần thử nghiệm trực tiếp trên người bệnh.
Giảm sự phụ thuộc vào thuốc lâu dài: Cấy ghép thành công có thể giảm hoặc loại bỏ nhu cầu sử dụng thuốc dopaminergic hàng ngày, làm giảm tỷ lệ tác dụng phụ như rối loạn vận động (các cử động không tự chủ).
Phương pháp cấy ghép đích: Tế bào gốc được cấy trực tiếp vào thể vân, chủ yếu là vùng nhân bèo, cho phép phục hồi dopamine chính xác tại nơi cần thiết, mô phỏng sinh lý não tự nhiên.
Liệu pháp kết hợp: Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng kết hợp iPSC với chỉnh sửa gen (CRISPR) để tạo ra tế bào thần kinh không chỉ sản xuất dopamine mà còn được bảo vệ trước các cơ chế gây chết tế bào trong bệnh Parkinson, như tích lũy protein alpha-synuclein bất thường. Hướng tiếp cận này được kỳ vọng giúp tăng hiệu quả và duy trì kết quả ghép tế bào lâu dài hơn.
Exosome từ tế bào gốc: Một hướng đi tiềm năng khác là sử dụng exosome (túi ngoại bào nano) tiết ra từ tế bào gốc thay vì cấy tế bào sống trực tiếp. Exosome chứa các protein, ARN và yếu tố tăng trưởng bảo vệ thần kinh, có thể được tiêm vào não hoặc tĩnh mạch để hỗ trợ các tế bào còn lại thực hiện chức năng. Sản phẩm này dễ sản xuất, bảo quản và ít rủi ro hơn so với cấy tế bào trực tiếp.

Tiềm năng ứng dụng điều trị Parkinson bằng tế bào gốc giúp thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của y học cá nhân hóa
Dù mang lại nhiều kỳ vọng, liệu pháp tế bào gốc điều trị Parkinson vẫn cần vượt qua một số thách thức lớn trước khi có thể ứng dụng rộng rãi.
Trước hết là nguy cơ hình thành khối u – rào cản an toàn quan trọng nhất, đặc biệt với tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC). Nếu quá trình biệt hóa không hoàn chỉnh hoặc còn lẫn tế bào chưa trưởng thành, chúng có thể tiếp tục phân chia không kiểm soát sau khi cấy ghép, dẫn đến hình thành u quái (teratoma).
Tiếp đến là đào thải miễn dịch. Não từng được xem là cơ quan “đặc quyền miễn dịch”, nhưng quá trình phẫu thuật cấy ghép có thể làm tổn thương hàng rào máu não, tạo điều kiện cho tế bào miễn dịch xâm nhập và kích hoạt phản ứng ứng dụng thải ghép.
Một thách thức khác nằm ở giới hạn của chính liệu pháp: phần lớn bệnh nhân Parkinson không chỉ gặp các vấn đề về vận động, mà còn có các triệu chứng như suy giảm nhận thức, rối loạn tâm trạng, hay rối loạn chức năng tự chủ và tiêu hóa. Vì những triệu chứng này xuất phát từ các tổn thương nằm ngoài con đường dẫn truyền dopamine, liệu pháp thay thế tế bào – dù thành công ở vùng dopamine – cũng khó có thể giải quyết được toàn bộ những biểu hiện này.
Vấn đề đạo đức và nguồn tế bào cũng là rào cản đáng kể do việc sử dụng tế bào gốc phôi người (hESC) vẫn còn gây tranh cãi tại nhiều quốc gia. Bên cạnh đó, hiệu quả cũng như độ bền lâu dài của liệu pháp vẫn chưa được khẳng định chắc chắn, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu mở rộng và thử nghiệm lâm sàng trên người.
Tuy còn nhiều thách thức cần giải quyết, hướng đi của y học đang dần thay đổi: sau nhiều thập kỷ chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, các nhà khoa học hiện nay đang tiến gần hơn đến khả năng phục hồi chính các tế bào thần kinh bị tổn thương thông qua liệu pháp tế bào gốc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Mặc dù cần thêm thời gian để tối ưu tính an toàn, những kết quả bước đầu đang cho thấy tín hiệu tích cực, mở ra hy vọng cải thiện khả năng vận động và chất lượng sống cho người bệnh Parkinson trong tương lai gần.
HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC
- Hotline: 0866 022 097
- Địa chỉ: TT21, số 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam.
- Fanpage: Viện Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Tế Bào Mescells
NGUỒN THAM KHẢO:
- (1): “Levodopa in Parkinson’s Disease: Current Status and Future Developments.” n.d. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6187751/.
- (2): Se Eun Jang Se Eun Jang. 2020. “Current Status of Stem Cell-Derived Therapies for Parkinson’s Disease: From Cell Assessment and Imaging Modalities to Clinical Trials.” Frontiers. https://www.frontiersin.org/journals/neuroscience/articles/10.3389/fnins.2020.558532/full.
- (3): Xinlin Zeng. 2022. “Stem Cell Transplantation for Parkinson’s Disease: Current Challenges and Perspectives.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9662280/.
- (4): “Phase I/II trial of iPS-cell-derived dopaminergic cells for Parkinson’s disease.” 2025. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12095070/.
- (5): “BlueRock Therapeutics reports positive 36-month results from Phase I trial of bemdaneprocel for treating Parkinson’s disease.” 2025. BlueRock Therapeutics. https://www.bluerocktx.com/bluerock-therapeutics-reports-positive-36-month-results-from-phase-i-trial-of-bemdaneprocel-for-treating-parkinsons-disease/.
Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

