Miễn dịch đặc hiệu: Phân loại, cơ chế hoạt động và vai trò

29/01/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Cơ thể con người có 2 cơ chế bảo vệ là miễn dịch bẩm sinh (miễn dịch không đặc hiệu) và miễn dịch đặc hiệu. Miễn dịch bẩm sinh cho phép cơ thể phòng thủ và tấn công ngay khi các tác nhân xâm nhập. Ngược lại, miễn dịch đặc hiệu có cơ chế bảo vệ muộn hơn, chuyên biệt và lâu dài hơn. Ở bài viết này, Mescells sẽ phân tích rõ hơn về cơ chế miễn dịch đặc hiệu, thành phần, phân loại và vai trò của chúng đối với sức khỏe con người.

1. Miễn dịch đặc hiệu là gì?

Miễn dịch đặc hiệu (hoặc miễn dịch thích ứng) là hệ thống bảo vệ chuyên biệt, với các kháng nguyên riêng lẻ đặc hiệu cho các vi khuẩn cụ thể. Nhờ vậy, miễn dịch thích ứng có thể phản ứng với nhiều loại vi khuẩn và các phân tử khác nhau. Ngoài ra, chúng còn có khả năng ghi nhớ, từ đó tạo điều kiện cho một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và hiệu quả hơn khi gặp lại kháng nguyên lần thứ hai.

Miễn dịch đặc hiệu không có sẵn từ khi sinh ra. Nó phát triển theo thời gian thông qua quá trình tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh khác nhau và có thể được kích hoạt bởi miễn dịch bẩm sinh.

Miễn dịch đặc hiệu-02

Miễn dịch đặc hiệu và miễn dịch bẩm sinh là những hàng rào phòng thủ quan trọng của cơ thể

2. Các loại miễn dịch đặc hiệu

Miễn dịch đặc hiệu tạo ra 2 phản ứng miễn dịch: miễn dịch dịch thểmiễn dịch tế bào. Hai loại này kết hợp chặt chẽ với nhau để chống lại nhiễm trùng.

2.1. Miễn dịch dịch thể

Miễn dịch dịch thể, hay miễn dịch qua trung gian kháng thể, khởi phát khi hệ miễn dịch phát hiện các kháng nguyên – những chất lạ từ vi khuẩn, virus hoặc dị nguyên xâm nhập cơ thể. Cơ chế này chủ yếu được điều khiển bởi tế bào lympho B – một loại tế bào miễn dịch, có khả năng biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào) chuyên sản xuất kháng thể và tế bào lympho B trí nhớ.

Kháng thể lưu thông trong máu và thấm vào các dịch cơ thể khác, nơi chúng liên kết đặc hiệu với kháng nguyên lạ đã kích thích sản xuất chúng. Sự liên kết của kháng thể làm bất hoạt virus và độc tố vi khuẩn (như độc tố uốn ván hoặc độc tố bạch hầu) bằng cách ngăn chặn khả năng liên kết của chúng với các thụ thể trên tế bào chủ. Sự liên kết của kháng thể cũng đánh dấu các mầm bệnh xâm nhập để tiêu diệt, chủ yếu bằng cách giúp các tế bào thực bào của hệ miễn dịch bẩm sinh dễ dàng “nuốt chửng” chúng hơn (theo Molecular Biology of the Cell Book, Chapter 24).

Sau đó, mỗi khi tế bào B gặp lại kháng nguyên, các tế bào B nhớ sẽ nhanh chóng nhận diện kháng nguyên, nhân lên, biến đổi thành tế bào plasma và sản sinh kháng thể. Đáp ứng này diễn ra nhanh chóng và rất hiệu quả.

2.2. Miễn dịch tế bào

Khác với miễn dịch dịch thể, miễn dịch tế bào không phụ thuộc vào kháng thể để thực hiện các chức năng miễn dịch thích ứng, mà chủ yếu được thúc đẩy bởi các tế bào T trưởng thành, đại thực bào và hoạt động giải phóng cytokine để đáp ứng với kháng nguyên.

Miễn dịch đặc hiệu-03

Các loại miễn dịch đặc hiệu

3. Thành phần tham gia miễn dịch đặc hiệu

Các thành phần chính của miễn dịch đặc hiệu (miễn dịch thích ứng) bao gồm:

3.1. Tế bào lympho

Tế bào lympho giúp cơ thể ghi nhớ kháng nguyên và phân biệt giữa các tế bào của bản thân với các tế bào lạ có hại (bao gồm virus và vi khuẩn). Tế bào lympho lưu thông trong máu và hệ bạch huyết, đồng thời di chuyển đến các mô khi cần thiết.

Tế bào lympho bao gồm:

  • Tế bào lympho T được phân loại thành nhiều nhóm nhỏ có chức năng khác nhau. Tế bào T hỗ trợ CD4+ điều phối hoạt động miễn dịch thông qua việc tiết cytokine, từ đó điều hòa cả phản ứng tế bào và phản ứng dịch thể. Tế bào lympho T gây độc tế bào CD8+ (CTL) trực tiếp loại bỏ các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư. Tế bào T điều hòa (Tregs) ức chế các tế bào lympho tự phản ứng để duy trì cân bằng nội môi miễn dịch (theo Sarah Sabir, 2025).
  • Tế bào lympho B đóng vai trò là nguồn sản sinh immunoglobulin, cư trú trong các cơ quan bạch huyết thứ cấp và lưu thông trong máu ngoại vi. Khi tiếp xúc với kháng nguyên, tế bào B biệt hóa thành tế bào plasma tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên.

3.2. Tế bào trình diện kháng nguyên (APCs)

Tế bào tua (dendritic cells) cư trú ở da, hạch bạch huyết và các mô khắp cơ thể. Hầu hết các tế bào tua là tế bào trình diện kháng nguyên. Nghĩa là, chúng hấp thụ, xử lý và trình diện kháng nguyên, cho phép tế bào T hỗ trợ nhận diện kháng nguyên. Tế bào tua trình diện các mảnh kháng nguyên cho tế bào T trong hạch bạch huyết.

3.3. Kháng thể

Kháng thể được tạo ra từ các tế bào lympho B, di chuyển khắp cơ thể. Chúng có thể nhanh chóng nhận biết vi trùng và các chất có khả năng gây hại khác, sau đó gắn vào chúng. Điều này làm cho “kẻ xâm nhập” trở nên vô hại và thu hút các tế bào hệ thống miễn dịch khác đến hỗ trợ.

Kháng thể chỉ gắn vào kháng nguyên nếu chúng hoàn toàn khớp, giống như chìa khóa khớp với ổ khóa. Bằng cách này, kháng thể nhận diện các tác nhân gây bệnh phù hợp và kích hoạt hệ miễn dịch thích ứng phản ứng nhanh chóng (Institute for Quality and Efficiency in Health Care (IQWiG), 2023).

Ngoài ra, các tế bào khác nhau của hệ miễn dịch đặc hiệu giao tiếp trực tiếp với nhau hoặc thông qua các chất truyền tin hóa học hòa tan như cytokine (thường là protein). Các chất truyền tin hóa học này được tạo ra bởi nhiều tế bào khác nhau trong cơ thể.

Miễn dịch đặc hiệu-04

Các thành phần tham gia miễn dịch đặc hiệu

4. Cơ chế hoạt động của miễn dịch đặc hiệu

4.1. Nhận diện

Để hệ miễn dịch đặc hiệu khởi động và phản ứng mạnh mẽ, kháng nguyên của các chất lạ phải được các tế bào chuyên biệt bắt giữ và trình diện cho tế bào lympho T.

  • Tế bào B có thể nhận diện kháng nguyên hòa tan hoặc trình diện cho tế bào T.
  • Tế bào T nhận diện kháng nguyên đã được xử lý bởi các tế bào APC (các tế bào trình diện kháng nguyên) như đại thực bào, tế bào tua gai… thông qua phức hợp kháng nguyên – MHC.

4.2. Kích hoạt

Các tế bào B ở trạng thái “nghỉ” sau khi nhận diện kháng nguyên sẽ được hoạt hóa. Một phần các tế bào B chưa trưởng thành được hoạt hóa bởi tế bào T hỗ trợ, tạo nên tế bào Plasma và tế bào B nhớ.

Các tế bào T hỗ trợ (trưởng thành trong tuyến ức) ở trạng thái nghỉ ngơi được hoạt hóa thông qua quá trình tiếp xúc với phức hợp kháng nguyên – MHC và bắt đầu sản xuất cytokine hoặc interleukin. Chúng cho phép các tế bào T hỗ trợ tự nhân bản và hoạt hóa các tế bào miễn dịch khác như tế bào lympho B.

Có nhiều loại tế bào T có thể được kích hoạt vào những thời điểm khác nhau sau khi nhiễm trùng, mỗi loại có một chức năng chuyên biệt riêng như tế bào T gây độc, tế bào T nhớ.

4.3. Phản ứng

Sau khi hệ miễn dịch đặc hiệu được kích hoạt, hai cơ chế đáp ứng miễn dịch diễn ra.

  • Miễn dịch dịch thể: Tế bào B plasma sản xuất kháng thể đặc hiệu, gắn vào mầm bệnh và đánh dấu để tiêu diệt.
  • Miễn dịch tế bào: Tế bào T gây độc tế bào (Cytotoxic T cells) nhận diện và tiêu diệt trực tiếp các tế bào cơ thể đã bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư.

4.4. Ghi nhớ

Tế bào B nhớ và tế bào T nhớ tồn tại trong cơ thể trong nhiều năm, cung cấp khả năng miễn dịch lâu dài. Nếu gặp lại cùng một kháng nguyên, các tế bào nhớ sẽ phản ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn, thường vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh trước khi nó có thể gây ra tác hại đáng kể.

Miễn dịch đặc hiệu-05

Cơ chế hoạt động của miễn dịch đặc hiệu

5. Vai trò của miễn dịch đặc hiệu đối với sức khỏe

Nhờ tính đặc hiệu và ghi nhớ, miễn dịch đặc hiệu đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe con người.

  • Chống lại tác nhân gây bệnh chuyên biệt: Khi mầm bệnh vượt qua hàng rào miễn dịch không đặc hiệu, miễn dịch đặc hiệu sẽ huy động các tế bào T và B để tạo ra phản ứng chọn lọc, nhắm mục tiêu và tiêu diệt một cách chính xác virus, vi khuẩn hoặc tế bào ung thư.
  • Tạo bộ nhớ miễn dịch: Sau lần tiếp xúc đầu tiên, hệ miễn dịch ghi nhớ mầm bệnh đó, cho phép phản ứng miễn dịch thứ cấp diễn ra nhanh hơn, mạnh mẽ hơn và hiệu quả hơn, ngăn ngừa bệnh tái phát.
  • Bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, các bệnh tự miễn và chống lại u ác tính: Nhờ có khả năng ghi nhớ và tính đặc hiệu cao, miễn dịch đặc hiệu giúp cơ thể miễn nhiễm lâu dài với nhiều bệnh lý. Đây cũng là nguyên lý hoạt động của vắc-xin nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Hệ miễn dịch đặc hiệu là một minh chứng quan trọng cho khả năng thích ứng và phục hồi của cơ thể khi đối mặt với bệnh tật. Thông qua việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của nó, chúng ta có thể chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng, xây dựng các liệu pháp điều trị mới, bao gồm liệu pháp miễn dịch và ung thư.

Table of ContentsToggle Table of Content