Miễn dịch thụ động là gì? Tìm hiểu đặc điểm, cơ chế và vai trò trong y học

23/07/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Cơ thể chúng ta sở hữu các loại miễn dịch mang cơ chế tự bảo vệ khác nhau để chống lại vi khuẩn, virus, nấm hay ký sinh trùng. Những cơ chế này được chia thành hai nhóm chính: miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động. Ở bài viết này, Mescells sẽ trình bày rõ hơn về miễn dịch thụ động, bao gồm đặc điểm, cơ chế hoạt động và vai trò của loại miễn dịch này trong y học hiện đại.

1. Miễn dịch thụ động là gì?

Miễn dịch thụ động (passive immunity) là trạng thái miễn dịch đạt được thông qua việc tiếp nhận kháng thể được tạo ra bên ngoài cơ thể – từ người, động vật hoặc sản xuất trong phòng thí nghiệm – thay vì cơ thể tự tổng hợp sau khi tiếp xúc với kháng nguyên. Đặc trưng cốt lõi của miễn dịch thụ động là có hiệu lực ngay lập tức nhưng không tạo ra tế bào nhớ miễn dịch, do đó quá trình bảo vệ chỉ kéo dài trong thời gian kháng thể còn tồn tại trong cơ thể người nhận.

Miễn dịch thụ động được phân loại dựa trên cách thức tiếp nhận kháng thể:

  • Miễn dịch thụ động tự nhiên: Diễn ra một cách tự nhiên, ví dụ như khi trẻ sơ sinh nhận được kháng thể từ mẹ qua nhau thai trong thời kỳ mang thai hoặc qua sữa mẹ.
  • Miễn dịch thụ động nhân tạo: Được tạo ra thông qua các can thiệp y tế như truyền các sản phẩm máu có chứa kháng thể (ví dụ: globulin miễn dịch), sử dụng thuốc giải độc để chống lại độc tố, đặc biệt sau khi tiếp xúc với mầm bệnh cụ thể.

Miễn dịch thụ động-02

Miễn dịch thụ động là trạng thái bảo vệ miễn dịch đạt được thông qua việc tiếp nhận kháng thể từ bên ngoài 

2. Đặc điểm chính của miễn dịch thụ động

Hiệu lực tức thì: Kháng thể được đưa vào người có thể phát huy tác dụng trong vòng vài giờ, không cần chờ 1-2 tuần như miễn dịch chủ động. Đây là yếu tố quan trọng trong các tình huống tiếp xúc kháng nguyên cần xử lý khẩn cấp.

Thời gian bảo vệ ngắn: Kháng thể ngoại sinh bị phân giải theo thời gian tự nhiên. Tùy loại kháng thể, thời gian bán hủy dao động từ vài tuần (IgG thông thường có tuổi thọ khoảng 21 ngày) đến vài tháng (kháng thể đơn dòng thế hệ mới có Fc được biến đổi có thể tồn tại trong 3-6 tháng).

Không tạo trí nhớ miễn dịch: Miễn dịch thụ động không kích hoạt phản ứng miễn dịch thích ứng của người nhận. Do đó, không có tế bào nhớ nào được tạo ra và cơ thể sẽ không có khả năng phòng vệ lâu dài chống lại mầm bệnh đó trong tương lai. Đây là hạn chế lớn nhất của loại miễn dịch này.

Nguy cơ thải ghép miễn dịch: Kháng thể từ nguồn không đồng loài (ví dụ: huyết thanh ngựa trong kháng nọc rắn) có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch của người nhận, gây bệnh huyết thanh (serum sickness) hoặc sốc phản vệ (anaphylaxis) trong một số trường hợp.

Tính thụ động hoàn toàn: Trong quá trình diễn ra miễn dịch thụ động, cơ thể người nhận không cần kích hoạt tế bào lympho, không cần xử lý kháng nguyên. Đây là lý do miễn dịch thụ động đặc biệt quan trọng với người suy giảm miễn dịch không thể tạo đáp ứng chủ động.

Truyền kháng thể tự nhiên: Xảy ra mà không cần can thiệp y tế. Ví dụ phổ biến nhất là truyền kháng thể từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai hoặc từ mẹ sang trẻ sơ sinh qua sữa mẹ (sữa non).

Miễn dịch thụ động-03

Miễn dịch thụ động từ mẹ sang con không cần can thiệp y tế  

3. Cơ chế hoạt động của miễn dịch thụ động

Cơ chế trung hòa (Neutralization)

Kháng thể gắn trực tiếp vào vị trí hoạt động của kháng nguyên – virus, độc tố hay vi khuẩn – ngăn chúng gắn vào thụ thể trên tế bào đích. Ví dụ: kháng thể kháng RSV (như nirsevimab) gắn vào protein F prefusion của RSV, ngăn virus xâm nhập vào tế bào biểu mô đường hô hấp.

Cơ chế opsonin hóa (Opsonization)

Kháng thể gắn vào bề mặt vi khuẩn để đại thực bào và bạch cầu trung tính nhận diện và nuốt dễ dàng hơn. Quá trình “đánh dấu” được thực hiện thông qua thụ thể FcγR (gắn với phần Fc của kháng thể) và thụ thể bổ thể CR1/CR3 (gắn với C3b do bổ thể tạo ra). Hai cơ chế opsonin này thường hoạt động đồng thời.

Cơ chế kích hoạt bổ thể (Complement Activation)

Kháng thể lớp IgG và IgM sau khi gắn vào kháng nguyên có thể kích hoạt hệ thống bổ thể theo con đường cổ điển, tạo ra phức hợp tấn công màng (MAC) tiêu diệt vi khuẩn Gram âm và một số ký sinh trùng.

Cơ chế độc tính tế bào phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Cellular Cytotoxicity – ADDC)

Phần Fc của kháng thể gắn kết với các tế bào hiệu ứng qua thụ thể Fc đặc hiệu, ví dụ tế bào NK qua FcγRIII (CD16), đại thực bào qua FcγRI (CD64) và FcγRIIa (CD32a), từ đó kích hoạt các tế bào này tiêu diệt tế bào đích đã được kháng thể “đánh dấu”. Cơ chế này đóng vai trò quan trọng đối với nhiều kháng thể đơn dòng điều trị ung thư và nhiễm virus.

Cơ chế vận chuyển FcRn và kéo dài thời gian bán hủy

Thụ thể FcRn (neonatal Fc receptor) tái chế kháng thể IgG, ngăn chúng bị phân giải trong lysosome và kéo dài thời gian bán hủy IgG lên khoảng 21 ngày. Các kháng thể đơn dòng thế hệ mới như nirsevimab được biến đổi vùng Fc (YTE modification) để tăng ái lực với FcRn, kéo dài thời gian bán hủy lên 2-4 lần so với IgG thông thường. Đây là nền tảng tạo ra kháng thể đơn dòng có tác dụng kéo dài (long-acting mAb) (theo Sanghwan Ko, 2021).

Miễn dịch thụ động-04

Hai cơ chế tương tác giữa kháng thể và virus dẫn đến hai kết quả khác biệt: (a) cơ chế trung hòa và (b) tăng cường nhiễm trùng do kháng thể (ADE) 

4. Các hình thức miễn dịch thụ động

4.1. Miễn dịch thụ động tự nhiên – Từ mẹ sang con

Đây là hình thức miễn dịch thụ động nguyên thủy và phổ biến nhất trong tự nhiên. Miễn dịch thụ động cũng bảo vệ trẻ sơ sinh chống lại các mầm bệnh mà chúng có thể gặp ngay sau khi chào đời, thông qua kháng thể mẹ truyền sang thai nhi qua nhau thai hoặc kháng thể trong sữa mẹ (theo Romila Moirangthem, 2025).

  • Kháng thể qua nhau thai (Transplacental): Kháng thể IgG từ mẹ vượt qua hàng rào nhau thai truyền sang thai nhi thông qua thụ thể FcRn. Quá trình này diễn ra chủ yếu trong tam cá nguyệt thứ ba, khi thai nhi nhận được lượng kháng thể tăng dần. Trẻ sinh đủ tháng có lượng kháng thể từ mẹ đủ để bảo vệ trong 3-6 tháng đầu đời – giai đoạn hệ miễn dịch riêng chưa hoàn thiện.
  • Kháng thể qua sữa mẹ (Breastfeeding): Sữa non (colostrum) trong 3-5 ngày đầu sau sinh rất giàu IgA, giúp bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và hô hấp của trẻ. Giai đoạn tiếp theo, sữa mẹ tiếp tục cung cấp sIgA, IgG và các yếu tố miễn dịch khác trong suốt thời gian trẻ bú mẹ hoàn toàn.

Miễn dịch thụ động-05

Truyền từ mẹ sang con là hình thức miễn dịch thụ động phổ biến nhất 

4.2. Miễn dịch thụ động nhân tạo – Huyết thanh và globulin miễn dịch

Đây là hình thức do con người chủ động tạo ra để can thiệp y tế. Vào cuối thế kỷ XIX, Emil von Behring và Shibasaburo Kitasato là những người đầu tiên chứng minh huyết thanh từ động vật miễn dịch có thể điều trị bạch hầu và uốn ván (theo Harold Marcotte, 2015).

Các dạng miễn dịch thụ động nhân tạo chính bao gồm:

  • Huyết thanh miễn dịch (Immune serum/Antiserum): Thu thập từ người hoặc động vật (thường là ngựa) đã được miễn dịch với kháng nguyên đặc hiệu. Ví dụ: kháng huyết thanh uốn ván (TIG – Tetanus Immune Globulin), kháng nọc rắn (antivenom). Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại rủi ro có thể gây  bệnh huyết thanh và phản ứng dị ứng với protein động vật.
  • Immunoglobulin tiêm tĩnh mạch (IVIG): Hỗn hợp IgG tinh chế từ hàng nghìn người hiến huyết tương, chứa kháng thể đặc hiệu với nhiều kháng nguyên khác nhau. Được dùng để điều trị suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID), bệnh Kawasaki, hội chứng Guillain-Barré và nhiều bệnh tự miễn khác.
  • Globulin miễn dịch đặc hiệu (Specific immunoglobulin): Chứa kháng thể đặc hiệu với một kháng nguyên riêng biệt. Mỗi loại chỉ chống một mầm bệnh cụ thể, ví dụ HBIG chống virus viêm gan B, RIG chống virus dại, VZIG chống virus thủy đậu .

4.3. Kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies – mAb)

Kháng thể đơn dòng đánh dấu bước phát triển vượt bậc của miễn dịch thụ động nhân tạo trong thế kỷ XXI. Do được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp, các nhà nghiên cứu có thể tạo ra kháng thể với độ đặc hiệu cao, ái lực mạnh và thời gian bán hủy được tối ưu hóa. Tiêu biểu nhất hiện nay là Nirsevimab (Beyfortus). Được FDA phê duyệt vào tháng 7/2023, đây là loại kháng thể đơn dòng bảo vệ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ khỏi virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng, khuyến cáo cho tất cả trẻ dưới 8 tháng tuổi trong mùa RSV đầu tiên; trẻ 8-19 tháng thuộc nhóm nguy cơ cao được khuyến cáo tiêm trong mùa RSV thứ hai.

Dữ liệu tổng hợp từ các thử nghiệm lâm sàng tiền phê duyệt (giai đoạn 2b và MELODY) thực hiện trên 2.350 trẻ cho thấy Nirsevimab đạt hiệu quả bảo vệ cao. Cụ thể, tỷ lệ trẻ không nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) phải theo dõi y tế đạt 79%, tỷ lệ tránh nhập viện đạt 81% và 90% trẻ không phải điều trị tại khoa hồi sức tích cực (ICU) (theo Eric AF Simões, 2023).

Đáng chú ý, kết quả từ nghiên cứu thực tế trên 759 trẻ công bố trên Báo cáo Hàng tuần về Bệnh tật và Tử vong (theo MMWR, 2025) của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ tiếp tục xác nhận hiệu lực bền vững của kháng thể này: Nirsevimab giúp bảo vệ 80% trẻ không phải điều trị tại ICU và 83% trẻ không gặp biến chứng suy hô hấp cấp do RSV gây ra.

4.4. Huyết tương người hồi phục (Convalescent Plasma)

Đây là phần dịch lỏng trong máu được lấy từ những người đã khỏi bệnh truyền nhiễm (ví dụ như COVID-19). Nó chứa hàm lượng kháng thể đặc hiệu ở nồng độ khác nhau tùy người hiến, khi truyền vào cơ thể người nhận sẽ ngay lập tức tấn công và vô hiệu hóa virus.

Miễn dịch thụ động-06

Huyết tương từ người đã khỏi bệnh truyền nhiễm được sử dụng để truyền cho người bệnh nhằm vô hiệu hóa virus

5. Điểm khác biệt giữa miễn dịch thụ động và miễn dịch chủ động

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại miễn dịch thụ động và chủ động là nền tảng để áp dụng đúng trong thực hành lâm sàng và y tế công cộng:

Tiêu chí so sánh Miễn dịch thụ động Miễn dịch chủ động
Bản chất Là hình thức cơ thể nhận được kháng thể từ một nguồn bên ngoài thay vì tự tạo ra các kháng thể đó thông qua phản ứng miễn dịch tự nhiên Là quá trình cơ thể tự tạo ra kháng thể để đáp ứng với sự xuất hiện của kháng nguyên
Nguồn kháng thể Từ bên ngoài (người, động vật, phòng LAB) Cơ thể tự tổng hợp kháng thể sau khi tiếp xúc với kháng nguyên (nhiễm khuẩn hoặc tiêm chủng)
Tốc độ khởi phát miễn dịch Ngay lập tức (vài giờ) Chậm (1-2 tuần)
Thời gian bảo vệ Ngắn hạn (vài tuần đến vài tháng) Lâu dài (nhiều năm đến suốt đời)
Ghi nhớ miễn dịch Không có Thực hiện thông qua tế bào T và B nhớ
Ứng dụng chính Tình huống khẩn cấp, người b bệnh không thể tạo đáp ứng miễn dịch chủ động Phòng bệnh dài hạn (vaccine)
Rủi ro Bệnh huyết thanh, phản ứng dị ứng, bảo vệ tạm thời Cần thời gian để kích hoạt phản ứng miễn dịch, không đáp ứng với tình huống khẩn cấp
Ví dụ Kháng nọc rắn, IVIG, nirsevimab, kháng thể mẹ Vaccine BCG, MMR, COVID-19; miễn dịch sau mắc sởi

6. Vai trò của miễn dịch thụ động trong y học hiện đại

6.1 Bảo vệ trẻ sơ sinh

Trong thai kỳ, IgG là lớp kháng thể duy nhất được vận chuyển chủ động qua nhau thai với số lượng đáng kể. Quá trình này diễn ra thông qua thụ thể FcRn trên tế bào hợp bào nuôi, bắt đầu từ khoảng tuần thứ 13 của thai kỳ và tăng mạnh trong tam cá nguyệt thứ ba. Đến tuần 32, nồng độ IgG của thai nhi đạt khoảng 50% so với mẹ và có thể vượt mức của mẹ khi trẻ đủ tháng (theo Anca Marina Ciobanu, 2020).

Sau khi sinh, trẻ tiếp tục nhận được kháng thể từ sữa mẹ, chủ yếu là IgA tiết (Secretory IgA – SIgA), cùng với một lượng nhỏ IgG và IgM. SIgA được gắn với thành phần tiết (secretory component), giúp kháng thể bền vững trước các enzyme tiêu hóa và duy trì tác dụng bảo vệ tại niêm mạc đường tiêu hóa và đường hô hấp.

Trẻ sinh non là nhóm có nguy cơ thiếu hụt miễn dịch thụ động cao hơn do không trải qua trọn vẹn tam cá nguyệt thứ ba – giai đoạn IgG được truyền từ mẹ sang thai nhi mạnh nhất. Bên cạnh đó, trẻ không được bú sữa mẹ sẽ không nhận được nguồn SIgA cùng các kháng thể IgG và IgM từ sữa mẹ, làm giảm khả năng bảo vệ niêm mạc và ảnh hưởng đến quá trình hình thành hệ vi sinh đường ruột trong những tháng đầu đời.

6.2. Điều trị khẩn cấp

Trong một số tình huống khẩn cấp, không thể chờ 2 tuần để cơ thể tạo kháng thể, miễn dịch thụ động cứu sống bệnh nhân ngay trong “giờ vàng”:

  • Kháng nọc rắn: Huyết thanh Antivenom chứa IgG hoặc Fab fragment lấy từ ngựa đã được tiêm nọc rắn để tạo ra kháng thể sẽ được tiêm vào người nhằm trung hòa độc tố, ngăn nọc lan rộng gây tổn thương. Đây là phương pháp điều trị hiệu quả duy nhất đối với trường hợp bị rắn độc cắn.
  • Kháng dại: Rabies Immune Globulin (RIG) được tiêm ngay lập tức tại xung quanh hoặc trực tiếp vào vết thương có nguy cơ lây nhiễm cao (cùng lúc hoặc sau liều vaccine dại đầu tiên) để trung hòa virus dại trước khi xâm nhập vào hệ thần kinh.
  • Phòng ngừa uốn ván: Tetanus Immune Globulin (TIG) cung cấp kháng thể chống độc ngay lập tức cho bệnh nhân chưa tiêm phòng hoặc tiêm không đủ mũi có vết thương nguy cơ cao.

6.3. Điều trị suy giảm miễn dịch nguyên phát và thứ phát

Bệnh nhân mắc các bệnh suy giảm miễn dịch nguyên phát (như agammaglobulinemia Bruton, CVID) hoặc thứ phát (do hóa trị, ghép tạng, HIV) không thể tự tạo ra đủ số lượng kháng thể mà cơ thể cần. Lúc này, truyền tĩnh mạch Globulin miễn dịch (IVIG) định kỳ (thường được thực hiện 3-4 tuần/lần) sẽ giúp bù đắp lượng IgG thiếu hụt, nhờ đó ngăn nhiễm trùng tái phát và duy trì chất lượng sống cho người bệnh.

6.4. Điều trị bệnh bằng kháng thể đơn dòng

Ngoài nirsevimab kháng RSV, nhiều kháng thể đơn dòng khác đang được ứng dụng rộng rãi: kháng thể kháng VEGF trong ung thư và thoái hóa điểm vàng, kháng thể kháng PD-1/PD-L1 trong liệu pháp miễn dịch ung thư, kháng thể kháng IL-6 trong viêm khớp dạng thấp và COVID-19 nặng.

6.5. Dự phòng điều trị bằng huyết tương người hồi phục

Huyết tương được thu thập từ những người vừa mới khỏi bệnh truyền nhiễm có hàm lượng kháng thể rất cao. Mặc dù bằng chứng về hiệu quả không đồng nhất (phụ thuộc vào nồng độ kháng thể trung hòa và thời điểm điều trị), đây vẫn là công cụ dự phòng quan trọng để ứng phó với các đại dịch tương lai, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi chưa có kháng thể đơn dòng hoặc vaccine.

Miễn dịch thụ động-08

Liệu pháp huyết tương người phục hồi trong miễn dịch thụ động

Tóm lại, miễn dịch thụ động là một giải pháp y tế có tính linh hoạt và ứng dụng cao trong kiểm soát bệnh lý. Mặc dù không mang lại hiệu quả bảo vệ bền vững như miễn dịch chủ động, phương pháp này đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp kháng thể tức thì, bảo vệ nhóm bệnh nhân suy giảm miễn dịch và can thiệp kịp thời trong các tình huống khẩn cấp. Hiện nay, với sự tiến bộ của công nghệ sản xuất kháng thể đơn dòng, phạm vi ứng dụng của miễn dịch thụ động ngày càng mở rộng. Đây sẽ là nền tảng thúc đẩy những bước tiến chiến lược trong điều trị bệnh nhiễm trùng, ung thư và các bệnh tự miễn trong tương lai.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

NGUỒN THAM KHẢO:

  • Sanghwan Ko. 2021. “Recent Achievements and Challenges in Prolonging the Serum Half-Lives of Therapeutic IgG Antibodies Through Fc Engineering.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7894971/.
  • Romila Moirangthem. 2025. “Passive Immunization in the Prevention and Treatment of Viral Infections.” Wiley Online Library. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/eji.202451606.
  • Harold Marcotte. 2015. “Passive Immunization.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7150278/.

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

Table of ContentsToggle Table of Content