Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu? Tìm hiểu thời gian bảo quản

14/05/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Lưu trữ tế bào gốc là quy trình tất yếu để đảm bảo nguồn tế bào phục vụ nghiên cứu và điều trị. Quá trình này được xem là “bảo hiểm sinh học” và được thương mại hóa trở thành ngành dịch vụ hiện đại của các ngân hàng lưu trữ tế bào gốc trên toàn thế giới. Vậy tế bào gốc lưu trữ được bao lâu? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian lưu trữ tế bào gốc? Hãy cùng Mescells tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây.

1. Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu?

Tế bào gốc được bảo quản đông lạnh có thể lưu trữ trong thời gian rất dài, từ hàng chục năm đến suốt đời mà vẫn duy trì khả năng sống. Dù nhiều ngân hàng máu cuống rốn thường công bố thời gian lưu trữ từ 20-25 năm hoặc lâu hơn, các nghiên cứu đã ghi nhận những trường hợp tế bào vẫn được sử dụng thành công sau 27-30 năm với chất lượng suy giảm không đáng kể.

Việc lưu trữ tế bào gốc nhằm mục đích:

Dự phòng rủi ro sức khỏe tương lai: Lưu trữ tế bào gốc là tạo “bảo hiểm sinh học” cho bản thân để đề phòng các trường hợp điều trị cần phải sử dụng đến.

Điều trị các bệnh lý hiểm nghèo: Tế bào gốc (đặc biệt là tế bào gốc máu cuống rốn) có khả năng tạo máu và tăng cường miễn dịch, dùng để chữa trị hơn 80 loại bệnh, bao gồm các bệnh ác tính như ung thư máu (bạch cầu), đa u tủy, suy tủy xương và các rối loạn miễn dịch, di truyền.

Ứng dụng trong y học tái tạo: Tế bào gốc mô cuống rốn (trung mô) có khả năng biệt hóa thành các tế bào cơ, xương, thần kinh, sụn… giúp sửa chữa các mô bị tổn thương, điều trị các bệnh tim mạch, đột quỵ, cơ xương khớp và đái tháo đường.

Chữa bệnh cho người thân: Nguồn tế bào gốc này có thể được sử dụng để điều trị cho anh chị em ruột, cha mẹ hoặc người thân trong gia đình nếu có tương thích.

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu-02

Tế bào gốc có thể được lưu trữ trong thời gian dài hàng chục năm

2. Nguyên lý lưu trữ tế bào gốc

Nguyên lý lưu trữ tế bào gốc dựa trên công nghệ đông lạnh sâu (cryopreservation), thường sử dụng nitơ lỏng ở nhiệt độ dưới -100°C đến -196°C. Quy trình này giúp ngưng trệ hoàn toàn các hoạt động sinh hóa, giữ tế bào gốc ở trạng thái “ngủ đông”, bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc, chức năng và khả năng tăng sinh trong thời gian dài. Việc đông lạnh và lưu trữ thành công các tế bào và mô, có thể được rã đông khi cần thiết, là một sự kiện có tầm quan trọng lớn đối với y sinh học và toàn nhân loại (1).

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu-03

Nguyên lý lưu trữ tế bào gốc dựa trên công nghệ đông lạnh sâu 

Cần lưu ý một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian lưu trữ và chất lượng tế bào gốc:

Kiểm soát nhiệt độ: Bảo quản ngắn hạn (trước khi đông lạnh) tốt nhất nên được duy trì ở mức nhiệt độ 4°C. Tế bào gốc cực kỳ nhạy cảm, nhiệt độ quá cao sẽ dẫn đến sự chết tế bào.

Thời gian từ khi thu thập đến khi bảo quản: Giảm thiểu khoảng thời gian giữa việc thu thập và bảo quản lạnh là rất quan trọng; các tế bào được xử lý quá lâu trước khi đông lạnh sẽ mất khả năng sống.

Nồng độ/Mật độ tế bào: Nồng độ tế bào quá cao so với lượng chất bảo quản lạnh có thể làm giảm khả năng sống của tế bào sau rã đông.

Quy trình đông lạnh và chất bảo vệ lạnh: Việc sử dụng các quy trình đông lạnh được kiểm định và kiểm soát tốc độ, cùng với các chất bảo vệ lạnh thích hợp như dimethyl sulphoxide (DMSO), thường kết hợp với hydroxyethyl starch (HES), là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng sống của tế bào và số lượng CD34+ sau khi làm lạnh nhanh cao hơn đáng kể so với sau khi làm lạnh chậm. Những kết quả này cho thấy làm lạnh nhanh là một phương pháp bảo quản lạnh đầy hứa hẹn cho máu dây rốn (2).

Các chỉ số chất lượng (TNC & CD34+): Tổng số tế bào có nhân (TNC) và nồng độ tế bào CD34+ (chỉ dấu cho tế bào gốc) được sử dụng làm chỉ số đánh giá chất lượng sản phẩm có thể bảo quản được.

Điều kiện nguồn mẫu: Đối với máu cuống rốn, các yếu tố về người mẹ (tuổi tác, nhiễm trùng) và phương pháp thu thập ảnh hưởng đến chất lượng mẫu. Đối với máu ngoại vi, số lần thu thập trước đó, loại bệnh và thuốc sử dụng (ví dụ: kháng sinh) ảnh hưởng đến kết quả.

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu-04

Thời gian thu thập, xử lý mẫu và thiết bị đông lạnh đều ảnh hưởng đến thời gian lưu trữ tế bào gốc 

3. Các loại tế bào gốc và khả năng lưu trữ

Tế bào gốc được phân thành hai nhóm chính là tế bào gốc phôi (ESC) và tế bào gốc trưởng thành (ASC). Do các vấn đề về đạo đức, pháp lý và an toàn sinh học, chỉ nhóm ASC mới được sử dụng trong điều trị và lưu trữ lâu dài. Trong đó, hai nguồn tế bào được lựa chọn nhiều nhất để lưu trữ là tế bào gốc tạo máu và tế bào gốc trung mô nhờ khả năng thu thập an toàn và giá trị ứng dụng cao.

Tế bào gốc tạo máu tươi thường được bảo quản ở nhiệt độ 2-6°C trong tối đa 72 giờ và chủ yếu được sử dụng trong ghép tế bào gốc đồng loại hoặc tự thân ở bệnh nhân đa u tủy và u lympho. Nếu không có kế hoạch sử dụng ngay, các tế bào này có thể được lưu trữ cùng với chất bảo quản lạnh DMSO ở nhiệt độ -140°C đến -195°C trong tối đa 10 năm.

Tế bào gốc trung mô được thu thập từ nhiều nguồn như tủy xương, mỡ, mô dây rốn. Phổ biến nhất là lưu trữ tế bào gốc trung mô từ mô dây rốn vì thu thập dễ dàng, không xâm lấn và khả năng cấy ghép đồng loại cao. Về lý thuyết, tế bào gốc được đông lạnh ở nhiệt độ dưới -196°C có thể bảo quản vô thời hạn. Một số ngân hàng tế bào gốc thường tiến hành dịch vụ lưu trữ trong vòng 20-25 năm để sử dụng cho trẻ hoặc người thân.

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu-05

Các loại tế bào gốc có thể được lưu trữ

4. Lưu trữ tế bào gốc tại Mescells

Ngân hàng Mô Mescells – thành viên thuộc hệ sinh thái Hệ thống y tế Y học Tái tạo và Trị liệu tế bào Mescells – là 1 trong 6 ngân hàng mô tư nhân đầu tiên tại Việt Nam được Bộ Y tế cấp phép hoạt động trong tiếp nhận, bảo quản, lưu trữ và vận chuyển mô mỡ, mô dây rốn.

Tại Mescells, toàn bộ quy trình lưu trữ được thực hiện khép kín và chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn Nhật Bản bao gồm các bước:

  • Thu nhận mẫu: Mẫu mô được thu thập an toàn tại các cơ sở y tế đạt chuẩn để giữ nguyên chất lượng tế bào.
  • Tách chiết tế bào: Quy trình tách chiết được thực hiện trong môi trường đạt chuẩn GMP quốc tế, giúp thu được tế bào tinh khiết và hoạt tính cao.
  • Kiểm định chất lượng: Mẫu tế bào được kiểm tra nghiêm ngặt để đánh giá độ sống, độ tinh khiết và khả năng phát triển trước khi lưu trữ.
  • Lưu trữ dài hạn: Mẫu tế bào sau khi đạt chuẩn chất lượng sẽ được bảo quản trong môi trường nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp -196°C, đảm bảo tính ổn định và nguyên vẹn của cấu trúc tế bào trong nhiều thập kỷ.

Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi gửi gắm “nguồn tài sản sinh học” tại Mescells nhờ các lợi thế nổi bật

  • Công nghệ hàng đầu: Ứng dụng quy trình và công nghệ chuyển giao từ Nhật Bản, đảm bảo tế bào thu được có chất lượng vượt trội.
  • Hệ thống phòng LAB hiện đại: Được đầu tư bài bản theo tiêu chuẩn GMP-WHO với các thiết bị tiên tiến nhất khu vực Đông Nam Á.
  • Đội ngũ chuyên môn cao: Các chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản trực tiếp thực hiện và giám sát quy trình.
  • Dịch vụ tận tâm: Chế độ chăm sóc định kỳ và hỗ trợ tư vấn chuyên sâu lâu dài cho khách hàng trong suốt quá trình lưu trữ.

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu-06

Hệ thống trang thiết bị hiện đại giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng tế bào gốc trước và sau bảo quản tại Mescells 

Tế bào gốc lưu trữ được bao lâu là vấn đề đang được không chỉ y bác sĩ và các nhà nghiên cứu quan tâm, mà còn bao gồm những gia đình sử dụng dịch vụ này. Bằng cách hiểu rõ các phương pháp, lợi ích và thời gian lưu trữ tế bào gốc, mỗi cá nhân có thể đưa ra những quyết định sáng suốt để lựa chọn được công nghệ lưu trữ tiên tiến, hiện đại và an toàn, đảm bảo cho sức khỏe của bản thân và các thế hệ tương lai.

NGUỒN THAM KHẢO

  • (1): Berfin Doğan. 2023. “Fundamental principles of cryopreservation and stem cell banking.” https://journaltxdbu.com/full-text/73.
  • (2): Hubel, Allison. 2019. “Cryopreservation of Hematopoietic Stem Cells: Emerging Assays, Cryoprotectant Agents, and Technology to Improve Outcomes.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6558318/#sec1_4.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

Table of ContentsToggle Table of Content