Bạch cầu là gì? Phân loại, chức năng và các bệnh lý liên quan đến bạch cầu
Các tế bào bạch cầu, hay bạch huyết bào, là một phần của hệ thống miễn dịch, tham gia vào các phản ứng miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch dịch thể. Chúng lưu thông trong máu và chống lại các tác nhân gây bệnh. Hãy cùng Mescells tìm hiểu chi tiết về bạch cầu qua bài viết sau đây.
1. Bạch cầu là gì?
Bạch cầu (white blood cells hoặc leukocytes) là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, được sản sinh từ tủy xương để bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Chúng phát hiện, thực bào (ăn) các vật thể lạ, tạo kháng thể và tham gia vào phản ứng viêm để chống lại nhiễm trùng.
Số lượng bạch cầu bình thường dao động từ 4.500 đến 11.000 trên mỗi microlít máu. Có nhiều loại bạch cầu khác nhau, mỗi loại thực hiện một chức năng khác nhau nhưng đều thống nhất trong nhiệm vụ chung là bảo vệ cơ thể.

Bạch cầu lưu thông trong máu và có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh
2. Các loại tế bào bạch cầu
Bạch cầu có thể được phân loại thành bạch cầu hạt và bạch cầu không hạt dựa trên sự có mặt hoặc vắng mặt của các hạt nhỏ li ti trong bào tương khi nhuộm bằng thuốc nhuộm Giemsa hoặc Leishman.
2.1. Bạch cầu hạt
Bạch cầu trung tính, bạch cầu ái kiềm và bạch cầu ái toan đều là bạch cầu hạt. Tất cả các tế bào này đều chứa các hạt nhỏ (enzyme) trong bào tương. Về mặt mô học, bạch cầu hạt có thể được phân biệt với nhau dựa trên hình thái, kích thước của nhân và cách nhuộm màu của các hạt.
- Bạch cầu trung tính chiếm 40-70% tổng số bạch cầu ở người. Chúng có đường kính từ 7-9 μm, nhân hình que, phân chia thành nhiều thùy, không co thắt. Loại bạch cầu này có hạt lớn trong bào tương với các thành phần có hoạt tính diệt vi khuẩn. Khi được hoạt hóa, bạch cầu trung tính di chuyển vào các mô thông qua quá trình xuyên mạch. Các tế bào này có tuổi thọ vài ngày, và khi được hoạt hóa trong mô liên kết, chúng trải qua quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) và sau đó được các đại thực bào loại bỏ.
- Bạch cầu ái kiềm có đường kính từ 12-15 µm, nhân có hai thùy hoặc hình chữ S, chứa các hạt đặc hiệu trong bào tương (đường kính 0,5 µm) có màu từ xanh lam đến tím. Tính ưa bazơ của các hạt này là do sự hiện diện của heparin và glycosaminoglycan sulfat hóa. Các tế bào này có chức năng tương tự như tế bào mast.
- Bạch cầu ưa axit (bạc cầu ái toan) là bạch cầu hạt, thường có đường kính từ 10-16 µm. Chúng có nhân phân đoạn (thường là hai thùy) và tỷ lệ nhân – bào tương xấp xỉ 30%. Ngoài ra, các hạt của bạch cầu ưa axit thường bắt màu đỏ/hồng với eosin (một loại thuốc nhuộm axit).
2.2. Bạch cầu không hạt
Bạch cầu không hạt bao gồm tế bào lympho và tế bào đơn nhân.
- Tế bào đơn nhân là tế bào tiền thân của hệ thống thực bào đơn nhân, bao gồm các tế bào như đại thực bào, tế bào hủy xương và tế bào vi thần kinh đệm trong mô liên kết và các cơ quan. Các tế bào này chiếm từ 4-8% tổng số bạch cầu, có đường kính từ 12-15 µm và có nhân lớn, lõm hoặc hình chữ C, có thể lệch tâm. Chúng có nhiều bào tương và các hạt lysosome ở độ phân giải của kính hiển vi quang học, tạo cho bào tương có màu xám xanh.
- Tế bào lympho chiếm khoảng 25% tổng số bạch cầu, có kích thước khác nhau và nhân hình cầu. Các tế bào lympho nhỏ có kích thước tương tự như hồng cầu, nhân hình cầu không đồng nhất về màu sắc và bào tương ít. Tế bào lympho được phân chia thành nhiều nhóm dựa trên các dấu ấn phân biệt (CD). Các nhóm chính là tế bào lympho B và tế bào lympho T. (1)

Bạch cầu được chia thành 5 loại với 2 nhóm chính
3. Chức năng của tế bào bạch cầu
Tất cả các tế bào bạch cầu đều tham gia vào chức năng của hệ miễn dịch; tuy nhiên, vai trò và chức năng cụ thể của từng loại tế bào máu lại khác nhau.
Bạch cầu hạt trung tính: Tạo ra hàng rào đầu tiên bảo vệ cơ thể chống lại sự xâm nhập của các vi khuẩn sinh mủ, do bạch cầu trung tính có khả năng vận động và thực bào rất mạnh. Chúng cũng là những tế bào đến vị trí bị thương hoặc nhiễm trùng đông nhất. Tại đây, chúng trải qua quá trình xuyên mạch, sau đó nhận diện các kháng nguyên lạ trên vi khuẩn, tác nhân gây bệnh, tế bào chết và mảnh vụn thông qua các thụ thể màng khác nhau. Những thứ này sau đó được thực bào và phân giải bởi các enzyme bên trong các thể thực bào nội bào. (2)
Bạch cầu hạt ưa acid: Chức năng chủ yếu là khử độc các protein và các chất lạ do trong các lysosome chứa các enzyme như oxidase, peroxidase và phosphatase. Chúng tham gia vào quá trình viêm mạn tính, phản ứng dị ứng và bảo vệ vật chủ chống lại nhiễm trùng ký sinh trùng. Đồng thời, chúng tham gia điều chỉnh các tác động tiêu cực của các chất trung gian hóa học gây viêm và biến đổi vận mạch.
Bạch cầu hạt ưa kiềm: Là loại ít gặp nhất trong các loại bạch cầu, đóng vai trò quan trọng trong một số phản ứng dị ứng.
Bạch cầu lympho T: Bạch cầu lympho T sau khi được hoạt hóa sẽ vô hiệu hóa các kháng nguyên xâm nhập vào cơ thể bằng cách tác động trực tiếp hoặc giải phóng một chất gọi là lymphokin. Các chất truyền tin này sẽ thu hút bạch cầu hạt đến thực bào và tiêu diệt kháng nguyên.
Bạch cầu lympho B: Đóng vai trò sản xuất ra kháng thể.
Bạch cầu mono: Chúng chỉ hoạt động khi rời khỏi máu. Khi vào các mô, chúng biệt hóa thành các tế bào thuộc hệ thực bào đơn nhân, chẳng hạn như đại thực bào (trong phổi, mô liên kết và mô bạch huyết và xương), tế bào hủy xương và tế bào Kupffer. Chúng thực bào vi khuẩn, tế bào và các mảnh vụn, đồng thời hoạt động như các tế bào trình diện kháng nguyên tại đó.

Bạch cầu trung tính xuyên mạch, nhận diện kháng nguyên và thực hiện chức năng tiêu diệt mầm bệnh
4. Các bệnh lý liên quan đến bạch cầu
Các bệnh liên quan đến bạch cầu (WBC) bao gồm số lượng bất thường (quá cao hoặc quá thấp) hoặc rối loạn chức năng, rối loạn tự miễn dịch, ung thư tủy xương hoặc các bệnh lý di truyền.
Số lượng thông thường của bạch cầu nằm trong khoảng từ 4.000 đến 11.000/µL. Mọi chỉ số dưới mức này đều được coi là giảm bạch cầu (leukopenia), và chỉ số nào trên mức này đều được coi là tăng bạch cầu (leukocytosis).
Bệnh bạch cầu (Ung thư): Tủy xương sản sinh ra một lượng lớn bạch cầu bất thường, kém hiệu quả, làm gián đoạn quá trình sản sinh máu bình thường.
U lympho (Ung thư): Một loại ung thư bắt đầu từ các tế bào lympho trong các hạch bạch huyết.
Giảm bạch cầu trung tính (số lượng bạch cầu thấp): Số lượng bạch cầu trung tính thấp bất thường, làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn của cơ thể.
Giảm bạch cầu lympho (số lượng bạch cầu lympho thấp): Mức độ bạch cầu lympho thấp bất thường, thường thấy trong các bệnh nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.
Tăng bạch cầu (số lượng bạch cầu cao): Số lượng bạch cầu tăng lên thường do nhiễm trùng, viêm, căng thẳng hoặc bệnh bạch cầu gây ra.
Rối loạn tăng sinh tủy: Một nhóm bệnh trong đó tủy xương sản sinh quá nhiều bạch cầu, hồng cầu hoặc tiểu cầu.
Rối loạn suy giảm miễn dịch: Các bệnh như HIV/AIDS phá hủy hoặc làm giảm số lượng các tế bào bạch cầu cụ thể.
Tăng bạch cầu ái toan: Hiện tượng gia tăng số lượng bạch cầu ái toan thường liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng
Các dấu hiệu thường gặp bao gồm nhiễm trùng dai dẳng, sốt, mệt mỏi, dễ bị bầm tím và sưng hạch bạch huyết.

Bệnh bạch cầu (Leukemia) với số lượng lớn tế bào bạch cầu bất thường trong máu
Bạch cầu được coi là hàng rào miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn, virus, tế bào lạ, tế bào ung thư. Do đó, việc duy trì số lượng bạch cầu ổn định là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống miễn dịch hoạt động hiệu quả. Những kiến thức về tế bào bạch cầu có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá, theo dõi và chẩn đoán tình trạng miễn dịch, giúp phát hiện sớm các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm, dị ứng hoặc các bệnh lý máu hiểm nghèo như ung thư máu, từ đó xây dựng phương pháp điều trị trúng đích và hiệu quả.
NGUỒN THAM KHẢO
- (1): “Histology, White Blood Cell – StatPearls – NCBI Bookshelf.” 2026. NCBI. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK563148/.
- (2): “Neutrophils in Tissue Injury and Repair: Molecular Mechanisms and Therapeutic Targets.” 2025. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12010766/#mco270184-sec-0240.
HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC
- Hotline: 0866 022 097
- Địa chỉ: TT21, số 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam.
- Fanpage: Viện Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Tế Bào Mescells
Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

