Viêm điểm bám gân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

05/11/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Đau tại gót chân, quanh gối, khuỷu tay hoặc những vị trí sát xương là tình trạng khá thường gặp, đặc biệt sau vận động nhiều hoặc lặp lại một động tác trong thời gian dài. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài, tái phát hoặc xuất hiện đúng tại nơi gân bám vào xương, nguyên nhân không phải lúc nào cũng chỉ do quá tải cơ học, mà có thể là dấu hiệu của tình trạng viêm điểm bám gân.

Nhận diện đúng nguyên nhân có vai trò rất quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa tái phát. Vậy viêm điểm bám gân là gì, có những dấu hiệu nào và cần xử trí ra sao? Hãy cùng Mescells tìm hiểu thông qua bài viết sau.

1. Viêm điểm bám gân là gì?

Viêm điểm bám gân là tình trạng viêm xảy ra tại điểm bám của gân và dây chằng vào xương, gây đau, khó chịu. Nguyên nhân thường bao gồm chấn thương, sử dụng quá mức các điểm bám hoặc do các bệnh lý viêm khớp. Viêm điểm bám đúng nghĩa thường gặp hơn ở người có bệnh viêm khớp qua trung gian miễn dịch.

Điểm bám (enthesis) là vùng chuyển tiếp nơi gân, dây chằng hoặc một số cấu trúc mô liên kết bám vào xương. Đây là khu vực phải truyền lực giữa mô mềm và xương trong hầu hết hoạt động vận động.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-02

Viêm điểm bám gân gây đau, khó chịu và ảnh hưởng nhiều đến vận động 

2. Viêm điểm bám gân thường xảy ra ở đâu?

Viêm điểm bám gân có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào gân hoặc dây chằng bám vào xương, nhưng thường gặp ở vai, khuỷu tay, bàn tay và cổ tay, đầu gối, cổ chân và bàn chân [1]. Cụ thể như sau:

  • Gót chân và lòng bàn chân: Điểm bám của gân Achilles và cân gan chân vào xương gót. Gây đau sau hoặc dưới gót chân, thường đau nhiều khi bước những bước đầu buổi sáng.
  • Khuỷu tay: Bệnh lý phổ biến là viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (tennis elbow) và viêm lồi cầu trong (golfer’s elbow), tăng khi cầm nắm, xoay cẳng tay hoặc nhấc vật.
  • Đầu gối: Đau thường khu trú ở cực dưới xương bánh chè (gân bánh chè) hoặc vị trí gân bám vào lồi củ chày, tăng khi nhảy, ngồi xổm, leo cầu thang.
  • Vai: Gân chóp xoay bám vào xương cánh tay, gây đau khi giơ tay hoặc xoay vai.
  • Vùng chậu, xương sườn, cột sống: Thường gặp ở người có bệnh viêm cột sống. Đau kiểu viêm, thường âm ỉ và khó khu trú.

Tuy nhiên, nếu người bệnh có nhiều điểm đau cùng lúc hoặc tổn thương hai bên, cần được hỏi kỹ về các dấu hiệu viêm toàn thân, thay vì chỉ điều trị từng vị trí như một chấn thương riêng lẻ.

>>> Tìm hiểu thêm về: Viêm gân gót chân Achilles

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-03

Viêm điểm bám gân diễn ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể

3. Nguyên nhân gây viêm điểm bám gân

Nguyên nhân của viêm điểm bám gân chủ yếu do các yếu tố sau:

3.1. Vận động quá mức và lặp lại liên tục (Quá tải cơ học)

  • Lao động và thể thao: Thực hiện các động tác gập duỗi, vặn xoay khớp lặp lại nhiều lần (như đánh tennis, chơi golf, làm việc trong công xưởng, gõ máy tính, hoặc bưng bê nặng) khiến gân bị căng giãn và chịu áp lực liên tục, dẫn đến tổn thương vi mô.
  • Sai tư thế: Duy trì tư thế sinh hoạt hoặc làm việc không đúng cách làm tăng lực kéo bất thường lên các điểm bám gân.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-04

Các động tác lặp lại như vung vợt có thể làm tăng nguy cơ viêm điểm bám gân khuỷu tay

3.2. Chấn thương cấp tính

Các chấn thương đột ngột do té ngã, tai nạn thể thao, hoặc căng gân đột ngột khi co cơ quá mạnh làm rách hoặc tổn thương trực tiếp tại vị trí gân bám vào xương.

3.3. Nguyên nhân bệnh lý và tự miễn

  • Bệnh viêm khớp cột sống huyết thanh âm tính: Viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp phản ứng, viêm khớp liên quan đến bệnh viêm ruột. Đây là nhóm nguyên nhân điển hình của viêm điểm bám, cơ chế liên quan đến quá trình viêm qua do rối loạn miễn dịch (trong đó có các con đường IL-23/IL-17) kết hợp với stress cơ học tại điểm bám.
  • Gout: Tinh thể urat lắng đọng có thể gây viêm tại gân và điểm bám.
  • Đái tháo đường: Đường huyết cao kéo dài làm thay đổi cấu trúc collagen và giảm tưới máu, khiến gân dễ tổn thương và lâu hồi phục.
  • Béo phì: Tăng tải cơ học lên gân chi dưới và liên quan đến tình trạng viêm mức độ thấp.

3.4. Quá trình lão hóa và yếu tố khác

  • Tuổi tác: Khi tuổi càng cao, độ đàn hồi và khả năng chịu lực của gân giảm sút, dễ bị thoái hóa và tổn thương ngay cả với những vận động thông thường.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc, như kháng sinh nhóm fluoroquinolone hoặc thuốc hạ mỡ máu nhóm statin, có thể làm suy yếu gân và tăng nguy cơ tổn thương gân (viêm gân, thậm chí đứt gân). Người đang dùng các thuốc này không tự ý ngừng thuốc mà cần báo bác sĩ khi xuất hiện đau ở gân.
  • Yếu tố di truyền và cấu trúc cơ thể: Tình trạng lệch trục chi, bất thường về cấu trúc xương khớp bẩm sinh hoặc yếu tố di truyền cũng làm gia tăng áp lực cơ học lên một số điểm bám gân nhất định.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-05

Sự bất thường trong cấu trúc xương khớp cũng làm gia tăng áp lực lên một số điểm bám gân nhất định 

4. Triệu chứng viêm điểm bám gân

Triệu chứng thay đổi tùy theo vị trí và nguyên nhân gây bệnh. Một số người chỉ đau khi vận động mạnh, trong khi người có bệnh viêm hệ thống có thể đau khi nghỉ, cứng nhiều vào buổi sáng hoặc đau ở nhiều điểm bám. Những dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Đau khu trú tại điểm bám: Đau rõ khi ấn vào chỗ gân bám, tăng khi dùng lực hoặc vận động lặp lại.
  • Sưng nhẹ: Có thể sưng nhẹ tại chỗ. Nếu vùng đau sưng, nóng, đỏ rõ hoặc kèm sốt thì cần khám sớm để loại trừ nhiễm khuẩn, gout hoặc viêm khớp.
  • Cứng sau nghỉ ngơi: Ở nhóm cơ học, cứng thường ngắn (vài phút) và giảm sau vài bước vận động. Ở nhóm viêm, cứng kéo dài trên 30 phút, giảm khi vận động và nặng hơn khi nghỉ ngơi.
  • Suy giảm sức cơ do đau: Có thể giảm lực nắm hoặc khó nhấc vật vì đau. Nếu mất lực rõ rệt cần đi khám ngay.
  • Dấu hiệu gợi ý bệnh hệ thống: Đau lưng kiểu viêm (đau về đêm, đỡ khi vận động), ngón tay hoặc ngón chân sưng múp, tổn thương vảy nến ở da hoặc móng, đỏ mắt, đau mắt, tiêu chảy kéo dài, đau nhiều điểm hoặc hai bên.

>>> Xem thêm: Viêm bao gân là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-06

Sưng tấy, nóng đỏ và đau nhức khu trú tại điểm bám là những dấu hiệu của viêm điểm bám gân 

5. Chẩn đoán viêm điểm bám gân

Chẩn đoán viêm điểm bám gân dựa vào sự kết hợp của hỏi tiền sử bệnh, khám lâm sàng và cận lâm sàng, cụ thể như sau:

5.1. Kiểm tra tình trạng và khám lâm sàng

Trước khi chẩn đoán, bác sĩ cần biết đau bắt đầu khi nào, liên quan đến hoạt động nào, có thay đổi khối lượng tập luyện hay chấn thương trước đó không và có triệu chứng ở vị trí khác hay không. Với người nghi bệnh viêm hệ thống, tiền sử vảy nến, bệnh mắt, bệnh ruột và tiền sử gia đình rất quan trọng.

Khi khám, bác sĩ xác định chính xác vị trí đau, so sánh hai bên, quan sát sưng, đánh giá tầm vận động, sức cơ và khả năng chịu tải. Tùy vùng, người bệnh có thể được yêu cầu nhón chân, squat, nhảy nhẹ, cầm nắm hoặc thực hiện một động tác kháng lực để xem triệu chứng có tái tạo đúng tại điểm bám hay không.

5.2. Cận lâm sàng

  • X-quang: Phát hiện bất thường ở xương và vôi hóa, nhưng không quan sát rõ mô mềm.
  • Siêu âm: Siêu âm có thể đánh giá độ dày và cấu trúc của điểm bám, bào mòn xương, vôi hóa/enthesophyte (gai xương ở điểm bám) và tín hiệu Doppler tại vị trí bám.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI cho phép quan sát mô mềm và phản ứng của xương quanh điểm bám, bao gồm phù tủy xương và viêm vùng lân cận.
  • Đo điện cơ (EMG): Không phải phương pháp thường quy để chẩn đoán viêm điểm bám gân. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định khi nghi ngờ tổn thương thần kinh hoặc bệnh lý cơ gây ra các triệu chứng tương tự, nhằm hỗ trợ chẩn đoán phân biệt.
  • Xét nghiệm máu: Được chỉ định khi nghi ngờ bệnh viêm. Bác sĩ có thể kiểm tra các chỉ số viêm (CRP, tốc độ máu lắng), HLA-B27, yếu tố dạng thấp và các dấu ấn tự miễn khác để hỗ trợ phân biệt nguyên nhân. HLA-B27 dương tính không đủ để kết luận mắc bệnh, và âm tính cũng không loại trừ hoàn toàn.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-07

Siêu âm có thể đánh giá độ dày và cấu trúc điểm bám, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán viêm điểm bám gân 

6. Cách điều trị viêm điểm bám gân

6.1. Điều trị bảo tồn tại nhà

  • Giảm tải tương đối thay vì nghỉ hoàn toàn: Tạm hạn chế các động tác gây đau rõ (chạy dốc, bật nhảy, nâng vật lặp lại), nhưng vẫn duy trì vận động nhẹ không gây đau tăng. Nghỉ hoàn toàn kéo dài có thể làm gân yếu đi. Nếu đau sau chấn thương mạnh, yếu lực rõ hoặc nghi rách gân, cần đi khám trước khi tự vận động.
  • Tăng dần mức độ hoạt động: Khi đau giảm, quay lại hoạt động theo từng bước nhỏ. Mức đau nhẹ, giảm trong vòng 24 giờ thường được xem là chấp nhận được.
  • Chườm lạnh hoặc chườm ấm: Có thể dùng để giảm khó chịu tạm thời (thường chườm lạnh khi vùng đau sưng nóng), không phải là điều trị căn nguyên.
  • Hỗ trợ cơ học: Dùng đai, nẹp hoặc miếng lót giày trong giai đoạn đau nhiều.

6.2. Điều trị y tế chuyên sâu

Sử dụng thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm đau

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) đường uống hoặc bôi có thể được bác sĩ cân nhắc để giảm đau và viêm trong thời gian ngắn, nhất là khi triệu chứng làm hạn chế hoạt động. Tuy nhiên, thuốc có chống chỉ định và nguy cơ liên quan đến dạ dày, thận, tim mạch hoặc tương tác thuốc, nên không nên tự dùng kéo dài, mà chỉ nên dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Với bệnh lý điểm bám cơ học mang tính thoái hóa, giảm đau không đồng nghĩa mô đã hồi phục hoàn toàn [1].

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-08

Sử dụng thuốc chống viêm hoặc giảm đau trong quá trình điều trị cần tuân theo chỉ định của bác sĩ 

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Áp dụng các bài tập kéo giãn, tăng cường cơ lực, kết hợp sóng xung kích (shockwave) hoặc siêu âm trị liệu có thể được cân nhắc ở một số vị trí để kích thích tái tạo mô gân. Đối với đau Achilles, nhiều chương trình phục hồi kéo dài hàng tháng và cần điều chỉnh riêng cho tổn thương tại điểm bám so với tổn thương giữa thân gân [2].

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-09

Vật lý trị liệu và các dụng cụ hỗ trợ giúp phục hồi trong quá trình điều trì viêm điểm bám gân

Tiêm

  • Tiêm corticosteroid: Tiêm trực tiếp vào điểm bám bị ảnh hưởng có thể làm giảm viêm rõ viêm và đau tại chỗ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, phương pháp này cần được cân nhắc kỹ khi áp dụng ở các vùng xung quanh các gân chịu trọng lượng do nguy cơ làm suy yếu hoặc đứt gân. Người bệnh chỉ nên tiêm khi có chỉ định của bác sĩ, số lần tiêm và khoảng cách giữa các mũi tiêm cần theo hướng dẫn của chuyên môn.
  • Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Máu của người bệnh sẽ được lấy ra, tách riêng huyết tương giàu tiểu cầu rồi tiêm trở lại vào vị trí tổn thương. Phương pháp này có thể được cân nhắc ở một số trường hợp viêm điểm bám gân kéo dài, không đáp ứng với điều trị thông thường. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trước khi thực hiện.

Phẫu thuật

Phẫu thuật được cân nhắc khi các phương pháp bảo tồn không hiệu quả, hoặc khi có rách gân đáng kể, bất thường cấu trúc gây cọ xát/chèn ép, vôi hóa lớn hay đau cơ học kéo dài không đáp ứng điều trị bảo tồn đầy đủ. Ở bệnh viêm hệ thống, phẫu thuật không thay thế kiểm soát viêm toàn thân.

>>> Tìm hiểu thêm: Huyết tương giàu tiểu cầu: Quy trình tách chiết và ứng dụng trong điều trị

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-10

PRP là một trong các lựa chọn có thể được cân nhắc tùy vị trí và mức độ tổn thương để điều trị viêm điểm bám gân  

Khi viêm điểm bám là biểu hiện của viêm cột sống dính khớp hoặc viêm khớp vảy nến, điều trị tập trung vào kiểm soát viêm toàn thân dưới sự theo dõi của bác sĩ thấp khớp. Thuốc chống viêm không steroid thường là lựa chọn đầu tiên. Nếu không đáp ứng, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc điều trị bệnh nền (DMARD) hoặc thuốc sinh học nhắm trúng đích (ức chế TNF, IL-17…). Tập luyện đều đặn, vật lý trị liệu và bỏ thuốc lá cũng đóng vai trò quan trọng. Tiêm tại chỗ hoặc điều trị cơ học đơn thuần thường không đủ để kiểm soát bệnh.

7. Viêm điểm bám gân bao lâu thì khỏi?

Không có một mốc thời gian chung cho tất cả người bệnh. Thời gian hồi phục sau điều trị viêm điểm bám gân phụ thuộc vào vị trí, nguyên nhân, thời gian đã đau trước khi điều trị, mức độ tổn thương cấu trúc, bệnh nền và khả năng tuân thủ chương trình phục hồi.

Với tổn thương cơ học nhẹ và được phát hiện sớm, triệu chứng có thể giảm trong vài tuần khi tải được điều chỉnh hợp lý. Tuy nhiên, các bệnh lý điểm bám mạn tính – đặc biệt ở Achilles – thường cần nhiều tháng. Tài liệu hướng dẫn của các trung tâm NHS cho thấy cải thiện đáng kể ở Achilles tendinopathy thường diễn ra trong khoảng 3-6 tháng; một số trường hợp kéo dài hơn và có thể cần tới một năm để ổn định [2].

Với trường hợp viêm điểm bám gân do viêm khớp vảy nến hoặc viêm khớp cột sống huyết thanh âm tính (spondyloarthritis), mục tiêu là kiểm soát viêm, giảm đau, phục hồi chức năng và kéo dài giai đoạn ổn định. Khi điều trị đúng cơ chế, điểm bám có thể hết đau và hoạt động trở lại bình thường, nhưng vẫn cần theo dõi nguy cơ tái phát.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-11

Thời gian hồi phục sau điều trị viêm điểm bám gân phụ thuộc vào nhiều yếu tố

Nếu đã thực hiện đúng chương trình điều trị mà sau khoảng 6-12 tuần triệu chứng không có xu hướng cải thiện, hoặc đau ngày càng tăng, bác sĩ thường cần đánh giá lại chẩn đoán, mức tải, kỹ thuật tập, yếu tố cơ học và khả năng có bệnh viêm hệ thống. Không nên chỉ lặp lại cùng một thuốc giảm đau trong nhiều tháng mà không xem lại nguyên nhân.

8. Khi nào cần đi khám viêm điểm bám gân?

Trong nhiều trường hợp, cơn đau tại điểm bám gân không giảm, tái diễn hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng đi lại, làm việc và tập luyện. Đặc biệt cần lưu ý các tình huống sau:

  • Đau tăng dần: Cơn đau ngày càng nặng hơn, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày hoặc công việc.
  • Hạn chế vận động: Khó khăn khi cử động khớp, yếu lực ở tay hoặc chân, bị cứng khớp vào buổi sáng.
  • Triệu chứng nặng: Xuất hiện sưng đỏ, nóng hoặc đau nhói rõ rệt tại các vùng gót chân, khuỷu tay, đầu gối, khớp vai.
  • Không đáp ứng chăm sóc tại nhà: Tình trạng không cải thiện sau khi chườm lạnh, dùng thuốc giảm đau không kê đơn hay nghỉ ngơi.

Người đã được chẩn đoán viêm khớp vảy nến, viêm cột sống thể trục hoặc bệnh thấp viêm khác nên báo bác sĩ khi xuất hiện điểm đau mới hoặc số đợt đau tăng lên, vì đây có thể là dấu hiệu bệnh chưa được kiểm soát tối ưu.

Viêm điểm bám gân Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị-12

Trong trường hợp cơn đau tại điểm bám gân tăng dần, cản trở vận động nên thăm khám sớm để có phương pháp can thiệp kịp thời

9. Cách phòng ngừa viêm điểm bám gân tái phát

Để phòng ngừa viêm điểm bám gân tái phát, người bệnh cần điều chỉnh thói quen sinh hoạt, vận động hợp lý và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ gây quá tải cho gân.

  • Tránh quá tải cơ học: Hạn chế lặp đi lặp lại một động tác hay mang vác nặng trong thời gian dài. Nghỉ giải lao giữa giờ khi làm việc hoặc chơi thể thao.
  • Khởi động kỹ: Luôn làm ấm cơ thể và căng cơ nhẹ nhàng trước khi tập thể dục hay chơi thể thao để gân quen với cường độ vận động.
  • Tập luyện vừa sức: Tăng dần cường độ và sức chịu tải của gân một cách từ từ, tránh tập nặng đột ngột.
  • Duy trì tư thế đúng: Ngồi, đứng và cầm nắm đúng tư thế trong sinh hoạt hàng ngày để giảm áp lực lên các khớp và vùng điểm bám gân.
  • Kiểm soát cân nặng: Giảm cân nếu bị béo phì để giảm áp lực đè nặng lên các điểm bám gân ở chi dưới (như gót chân, khớp gối).
  • Dinh dưỡng cân đối: Ăn đủ chất, bổ sung thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất để hỗ trợ nuôi dưỡng gân và cơ xương khớp chắc khỏe.
  • Kiểm soát bệnh mạn tính: Điều trị ổn định các bệnh lý như đái tháo đường hoặc các bệnh tự miễn (nếu có) theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Tập phục hồi chức năng: Thực hiện các bài tập vật lý trị liệu duy trì độ dẻo dai và sức bền cho gân theo chỉ định ngay cả khi đã hết đau.

Viêm điểm bám gân là một vấn đề có nhiều cơ chế, từ quá tải cơ học tại một vị trí đến biểu hiện của bệnh viêm hệ thống. Điều quan trọng không phải chỉ là làm cơn đau biến mất nhanh, mà là xác định đúng nguyên nhân, phục hồi khả năng chịu tải của mô và kiểm soát bệnh nền khi cần.

Với chẩn đoán sớm, chương trình tập phù hợp và các phương pháp điều trị ngày càng cá thể hóa, phần lớn người bệnh có cơ sở để kỳ vọng chức năng vận động được cải thiện và nguy cơ tái phát giảm đi. Trong tương lai, sự tiến bộ của siêu âm cơ xương, MRI, phục hồi chức năng định lượng và các loại thuốc nhắm trúng đích tiếp tục mở ra hy vọng kiểm soát tốt hơn viêm điểm bám gân cũng như tình trạng đau điểm bám gân kéo dài.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

NGUỒN THAM KHẢO:

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Viêm điểm bám gân có nguy hiểm không?

Phần lớn tổn thương cơ học tại điểm bám không đe dọa tính mạng và có thể cải thiện với điều chỉnh tải, phục hồi chức năng và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, đau kéo dài có thể làm giảm chức năng, dẫn đến yếu cơ, teo cơ hoặc thay đổi vận động. Quan trọng hơn, viêm nhiều vị trí hoặc tái phát có thể là dấu hiệu của bệnh viêm hệ thống cần được chẩn đoán sớm.

Viêm điểm bám gân có tự khỏi không?

Viêm điểm bám gân có thể tự khỏi trong một số trường hợp nhẹ, đặc biệt khi tình trạng này xuất phát từ quá tải tạm thời, người bệnh có thể điều chỉnh hoạt động và phục hồi phù hợp. Tuy vậy, đau tái phát hoặc kéo dài thường cho thấy yếu tố gây quá tải chưa được giải quyết, chẩn đoán ban đầu chưa đầy đủ hoặc có bệnh nền. Nếu nguyên nhân là viêm khớp vảy nến hoặc viêm khớp cột sống huyết thanh âm tính (spondyloarthritis), chỉ nghỉ ngơi tại chỗ thường không đủ để kiểm soát bệnh.

Có nên xoa bóp mạnh vào điểm bám đang đau không?

Không nên xoa bóp mạnh trực tiếp vào một điểm bám đang đau, sưng hoặc nghi tổn thương cấp vì có thể làm triệu chứng tăng. Massage mô mềm ở vùng xung quanh đôi khi được dùng như biện pháp hỗ trợ, nhưng không thay thế việc điều chỉnh mức độ vận động và tập phục hồi chức năng. Nếu đau xuất hiện sau chấn thương mạnh hoặc kèm yếu lực rõ, cần đi khám để loại trừ rách gân trước khi tự can thiệp.

Table of ContentsToggle Table of Content