Kháng thể kháng nhân là gì? Vì sao cần thực hiện xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Kháng thể kháng nhân (ANA) là nhóm tự kháng thể hướng đến các thành phần bên trong tế bào, đặc biệt là các kháng nguyên ở nhân. ANA thường được sử dụng như một dấu ấn hỗ trợ phát hiện các bệnh tự miễn hệ thống, nhưng kết quả dương tính không đồng nghĩa chắc chắn với việc người bệnh mắc bệnh tự miễn. Hãy cùng Mescells tìm hiểu về kháng thể kháng nhân và ý nghĩa của xét nghiệm ANA trong bài viết dưới đây.
1. Kháng thể kháng nhân là gì?
Kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody – ANA) là các tự kháng thể được hệ miễn dịch tạo ra và nhận diện các thành phần trong nhân hoặc các cấu trúc liên quan đến tế bào. Các đích nhận diện có thể bao gồm DNA, RNA, protein nhân và các phức hợp protein–acid nucleic.
Ở người khỏe mạnh, kháng thể kháng nhân vẫn có thể xuất hiện, đặc biệt ở nồng độ thấp. Vì vậy, kháng thể kháng nhân dương tính chưa đủ để chẩn đoán bệnh tự miễn mà cần được đánh giá cùng với triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm liên quan.

Kháng thể kháng nhân (ANA) nhận diện các thành phần bên trong nhân tế bào
2. Cơ chế hình thành kháng thể kháng nhân
Bình thường, hệ miễn dịch có cơ chế dung nạp miễn dịch giúp hạn chế tế bào lympho B và T phản ứng với chính cơ thể. Khi cơ chế này bị rối loạn, các tế bào lympho tự phản ứng có thể được hoạt hóa.
Quá trình hình thành kháng thể kháng nhân có thể liên quan đến:
- Rối loạn dung nạp miễn dịch, làm xuất hiện hoặc hoạt hóa tế bào lympho B tự phản ứng.
- Tế bào lympho T hỗ trợ kích thích tế bào B tạo tự kháng thể.
- Tổn thương hoặc chết tế bào làm giải phóng DNA, RNA và protein nhân.
- Các yếu tố di truyền, môi trường và tín hiệu miễn dịch có thể thúc đẩy quá trình tự miễn.
Tế bào B đóng vai trò quan trọng trong sản xuất tự kháng thể. Sự hoạt hóa bất thường của tế bào B và các đường truyền tín hiệu miễn dịch có liên quan đến nhiều bệnh tự miễn.
Kháng thể kháng nhân sau khi hình thành có thể tạo phức hợp miễn dịch với các kháng nguyên của cơ thể. Những phức hợp này có khả năng kích hoạt phản ứng viêm và góp phần gây tổn thương mô trong một số bệnh tự miễn hệ thống.

Cơ chế hình thành kháng thể kháng nhân thông qua quá trình mất dung nạp miễn dịch và hoạt hóa tế bào B
3. Vai trò của kháng thể kháng nhân trong cơ thể
Về bản chất, kháng thể kháng nhân không có vai trò bảo vệ cơ thể như các kháng thể chống lại vi khuẩn hoặc virus. ANA chủ yếu phản ánh tình trạng hệ miễn dịch đang nhận diện nhầm các thành phần của chính cơ thể. Tuy nhiên, trong y học, ANA có giá trị quan trọng trong hỗ trợ phát hiện và định hướng các bệnh tự miễn.
Ngoài kháng thể kháng nhân tổng quát, một số tự kháng thể đặc hiệu có thể cung cấp thêm thông tin về bệnh. Ví dụ, anti-dsDNA và anti-Sm thường được sử dụng để đánh giá lupus ban đỏ hệ thống, trong khi anti-SSA/Ro, anti-Scl-70 hoặc anti-centromere có thể giúp định hướng một số bệnh mô liên kết khác.
Do đó, kháng thể kháng nhân thường được xem là xét nghiệm định hướng, sau đó bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm tự kháng thể chuyên biệt khác.

Kháng thể kháng nhân và sự hình thành phức hợp miễn dịch trong bệnh tự miễn
4. Vai trò của xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Xét nghiệm ANA được thực hiện nhằm phát hiện kháng thể kháng nhân trong máu, từ đó hỗ trợ đánh giá khả năng mắc một số bệnh tự miễn hệ thống, định hướng thực hiện các xét nghiệm tự kháng thể chuyên biệt cũng như theo dõi và đánh giá bệnh trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Một số tự kháng thể thường được quan tâm gồm:
| Kháng thể | Bệnh liên quan |
| ANA | Lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjögren, xơ cứng bì và một số bệnh tự miễn khác |
| Anti-dsDNA | Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), đặc biệt có giá trị khi đánh giá hoạt tính bệnh |
| Anti-Sm | Lupus ban đỏ hệ thống, có độ đặc hiệu cao |
| Anti-Scl-70 (anti-topoisomerase I) | Xơ cứng bì hệ thống, thường liên quan đến thể lan tỏa |
| Anti-U1 RNP | Bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD) |
| Anti-centromere | Xơ cứng bì thể giới hạn, đặc biệt là hội chứng CREST |
| Anti-RNA polymerase III | Xơ cứng bì hệ thống |
| Anti-Jo-1 | Viêm cơ tự miễn, đặc biệt là hội chứng kháng synthetase |
Xét nghiệm ANA có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp. Trong đó, miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào HEp-2 (IIF-HEp-2) là một phương pháp quan trọng để phát hiện ANA và đánh giá kiểu hình huỳnh quang.
Mặc dù một số kháng thể có mối liên quan với bệnh lý cụ thể, nhưng không thể chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào sự xuất hiện của các thành phần này. Bác sĩ cần xem xét đồng thời triệu chứng, tiền sử bệnh, hiệu giá kháng thể và các xét nghiệm liên quan.

Kết quả ANA dương tính cần được kết hợp với hiệu giá, kiểu hình ANA, triệu chứng và các xét nghiệm tự kháng thể chuyên biệt để định hướng chẩn đoán
6. Khi nào nên làm xét nghiệm kháng thể kháng nhân?
ANA thường được bác sĩ chỉ định khi người bệnh có các dấu hiệu gợi ý bệnh tự miễn như:
- Đau hoặc sưng nhiều khớp kéo dài
- Phát ban không rõ nguyên nhân
- Nhạy cảm với ánh sáng
- Khô mắt, khô miệng kéo dài
- Hiện tượng Raynaud
- Yếu cơ hoặc nghi ngờ viêm cơ
- Có biểu hiện tổn thương nhiều cơ quan nhưng chưa xác định được nguyên nhân
Không nên sử dụng ANA như xét nghiệm sàng lọc thường quy cho người không có triệu chứng, vì ANA có thể dương tính ở người khỏe mạnh và trong một số tình trạng khác.

Xét nghiệm ANA được thực hiện trên mẫu máu để phát hiện kháng thể kháng nhân, hỗ trợ đánh giá các bệnh tự miễn
Kháng thể kháng nhân (ANA) là một dấu ấn quan trọng giúp hỗ trợ phát hiện và định hướng các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjögren và xơ cứng bì. Tuy nhiên, ANA dương tính không đồng nghĩa chắc chắn với việc mắc bệnh tự miễn. Vì vậy, kết quả xét nghiệm cần được kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm tự kháng thể chuyên biệt để có đánh giá chính xác. Việc hiểu đúng ý nghĩa của kháng thể kháng nhân và xét nghiệm ANA giúp nâng cao hiệu quả phát hiện, chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý tự miễn.
HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC
- Hotline: 0866 022 097
- Địa chỉ: TT21, số 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội, Việt Nam.
- Fanpage: Viện Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Tế Bào Mescells
NGUỒN THAM KHẢO:
- Tan EM, Feltkamp TEW, Smolen JS, et al. Range of antinuclear antibodies in “healthy” individuals. Arthritis & Rheumatology. 1997;40(9):1601–1611. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/9324014/
- Damoiseaux J, von Mühlen CA, Garcia-De La Torre I, et al. International consensus on ANA patterns (ICAP): the bumpy road towards a consensus on reporting ANA results. Autoimmunity Highlights. 2016;7(1):1. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26831867/
- Fu SM, Dai C, Zhao Z, Gaskin F. Anti-dsDNA Antibodies are one of the many autoantibodies in systemic lupus erythematosus. F1000Research. 2015;4:939. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26594353/
- Arbuckle MR, McClain MT, Rubertone MV, et al. Development of anti-dsDNA autoantibodies prior to clinical diagnosis of systemic lupus erythematosus. Scandinavian Journal of Immunology. 2001;54(1-2):211–219. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11439169/
Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

