Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn: Mục đích và quy trình thực hiện

17/07/2026
  • icon
  • icon
  • icon

Trong hơn ba thập kỷ qua, khoa học đã chứng minh rằng tế bào gốc máu cuống rốn có thể điều trị hàng chục bệnh lý nghiêm trọng, từ ung thư máu đến bại não và bệnh thiếu máu di truyền. Đến nay, lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn không còn là một hình thức xa lạ, mà đã và đang được nhiều gia đình quan tâm, phối hợp thực hiện. Ở bài viết này, Mescells sẽ cung cấp một góc nhìn toàn diện về tế bào gốc máu cuống rốn, lý do và quy trình lưu trữ loại tế bào này.

1. Tế bào gốc máu cuống rốn là gì?

Tế bào gốc máu cuống rốn là những tế bào gốc được thu thập từ phần máu còn lại trong dây rốn sau khi em bé chào đời và dây rốn đã được cắt. Chúng được sử dụng để điều trị hơn 80 loại bệnh, bao gồm bệnh bạch cầu, u lympho và các rối loạn về máu, nhờ khả năng tái tạo hệ thống miễn dịch với nguy cơ đào thải thấp hơn so với tủy xương.

Tế bào gốc máu cuống rốn bao gồm tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cells – HSCs) – chiếm tỉ lệ lớn, đặc trưng bởi biểu hiện bề mặt CD34⁺. Máu cuống rốn (UCB) cũng chứa tế bào gốc trung mô (MSCs), mặc dù với tần suất thấp hơn so với tủy xương. Việc phân lập MSC từ UCB kém hiệu quả hơn, với tỷ lệ thành công dao động từ 30-60% tùy thuộc vào thời điểm thu thập và quy trình xử lý. Vì vậy, nghiên cứu tế bào gốc máu cuống rốn phần lớn là nghiên cứu về HSCs trong máu cuống rốn (theo Obeagu, 2025).

Theo các chuyên gia về tế bào gốc, tế bào gốc tạo máu là những tế bào nguyên thủy chưa hoàn thiện, có khả năng biến đổi và phát triển thành nhiều loại tế bào máu khác nhau trong cơ thể. Chúng có thể biến thành tế bào bạch cầu, hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể, hoặc biến thành hồng cầu, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy và CO2.

Việc thu thập tế bào gốc máu cuống rốn hoàn toàn không xâm lấn, không gây đau đớn cho cả mẹ lẫn bé. Thủ thuật thu thập chỉ kéo dài vài phút và không ảnh hưởng đến quá trình sinh nở theo bất kỳ cách nào. Đây là một trong những lý do khiến máu cuống rốn được coi là nguồn tế bào gốc lý tưởng.

>>> Tìm hiểu thêm: Tế bào gốc cuống rốn là gì? Ưu điểm và tiềm năng ứng dụng trong y học

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-02

Tế bào máu cuống rốn có thể biệt hóa thành các loại tế bào máu trong cơ thể

2. Vì sao nên lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn?

Quyết định lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn là một trong những lựa chọn y học tiên phong mà cha mẹ có thể thực hiện ngay từ khi con chào đời. Dưới đây là những lý do khoa học và thực tiễn quan trọng nhất.

2.1. Cơ hội hiếm hoi

Đây là lý do quan trọng nhất và không thể thay đổi vì máu cuống rốn chỉ có thể thu thập trong vòng vài phút sau khi sinh. Nếu không thu thập kịp lúc, nguồn tế bào này sẽ mất đi vĩnh viễn cùng với bánh nhau và không có cơ hội thứ hai. Vì vậy quyết định lưu trữ cần được chuẩn bị trước khi sinh, không nên để đến phút chót.

2.2. Phù hợp miễn dịch

Khi tế bào gốc cuống rốn được sử dụng cho chính chủ (điều trị tự thân – autologous), sẽ không có nguy cơ thải loại miễn dịch. Đây là lợi thế vô song so với bất kỳ nguồn tế bào gốc nào từ người hiến tặng khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị các bệnh cần ghép tế bào gốc, khi tìm được người hiến phù hợp có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí không tìm được.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-03

Tế bào gốc máu cuống rốn chỉ có thể thu thập một lần duy nhất ngay khi em bé chào đời

2.3. Nguồn tế bào trẻ và chất lượng cao

Tế bào gốc được thu thập ngay sau khi sinh, mang chất lượng sinh học ở đỉnh cao, ít đột biến tích lũy nhất, tốc độ tăng sinh cao nhất và tiềm năng điều trị mạnh nhất. Đây là tài sản sinh học mà bạn không thể “tạo lại” sau này, kể cả với tiến bộ khoa học.

2.4. Bảo hiểm sinh học cho cả gia đình

Tế bào gốc cuống rốn không chỉ có thể dùng cho chính em bé mà còn có thể phù hợp với anh chị em ruột và cha mẹ. Đây là lý do nhiều gia đình lưu trữ như một “bảo hiểm sinh học” cho cả gia đình.

2.5. Ứng dụng đa dạng

Hiện tại, tế bào gốc máu cuống rốn đã được chứng minh điều trị được gần 80 bệnh lý liên quan đến máu, miễn dịch và chuyển hóa. Con số này đang tiếp tục tăng với hàng nghìn thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra cho các bệnh thần kinh, đái tháo đường, bại não và nhiều bệnh khác. Khả năng ứng dụng y học của tế bào gốc cuống rốn trong 10-20 năm tới dự kiến sẽ còn lớn hơn nhiều so với hiện tại.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-04

Tế bào máu cuống rốn được ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến máu 

3. Những bệnh có thể sử dụng tế bào gốc máu cuống rốn

3.1. Nhóm bệnh huyết học và miễn dịch

Đây là nhóm ứng dụng lâu đời nhất và được chứng minh rõ ràng nhất. Theo thống kê của ViaCord (2024), trong số các gia đình đã sử dụng tế bào gốc cuống rốn đã lưu trữ, 48% sử dụng cho ghép tế bào gốc điều trị các bệnh huyết học và ung thư (theo Cord Blood Foundation, 2025).

  • Bệnh bạch cầu: Đây là tình trạng tương đối phổ biến. Tế bào gốc máu cuống rốn được ghép để tái tạo lại hệ thống máu sau khi hóa trị/xạ trị tiêu diệt tủy xương ung thư. Tỷ lệ thành công cao, đặc biệt ở trẻ em.
  • Lymphoma (ung thư hạch): Tương tự như bệnh bạch cầu, ghép tế bào gốc cuống rốn là một trong những phương án điều trị tiêu chuẩn cho lymphoma tái phát hoặc kháng trị.
  • Đa u tủy: Ghép tế bào gốc tự thân từ cuống rốn đang được nghiên cứu như bổ sung cho các liệu pháp hiện tại.
  • Thiếu máu bất sản: Bệnh tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu, tế bào gốc cuống rốn ghép để phục hồi chức năng tủy xương.
  • Thalassemia (bệnh tan máu bẩm sinh): Là bệnh lý huyết học di truyền do bất thường hoặc thiếu hụt gen tổng hợp huyết sắc tố. Hồng cầu người bệnh dễ bị vỡ, dẫn đến thiếu máu mạn tính và ứ sắt. Ghép tế bào gốc (ghép tủy) là phương pháp có thể chữa khỏi bệnh, thường áp dụng cho trẻ em có người hiến tặng phù hợp.
  • Bệnh hồng cầu hình liềm: Là một nhóm rối loạn di truyền ảnh hưởng đến huyết sắc tố. Đột biến gen làm tế bào hồng cầu biến dạng thành hình liềm, cứng, dễ vỡ, gây tắc nghẽn mạch máu và thiếu máu. Ghép tế bào gốc (ghép tủy) hiện là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh này, bằng cách thay thế tủy xương bất thường của người bệnh bằng các tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh từ người hiến tặng tương thích (thường là anh chị em ruột).
  • Suy giảm miễn dịch nguyên phát: Trẻ sinh ra không có hệ miễn dịch. Ghép tế bào gốc cuống rốn là phương pháp điều trị triệt để nhất.
  • Rối loạn chuyển hóa di truyền: Ví dụ như các bệnh Hurler (MPS I), adrenoleukodystrophy, Krabbe. Tế bào gốc cuống rốn cung cấp enzyme còn thiếu và ngăn tiến triển bệnh.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-05

Các bệnh về máu ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người

Ngoài phương pháp ghép tế bào gốc, máu cuống rốn còn được sử dụng trong:

  • Liệu pháp tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK): Tế bào NK có nguồn gốc từ máu dây rốn có thể được nuôi cấy mở rộng trong ống nghiệm để nhắm mục tiêu và tiêu diệt tế bào khối u. Chúng được coi là một liệu pháp miễn dịch “có sẵn” đầy hứa hẹn vì có thể được lưu trữ và sử dụng cho nhiều bệnh nhân.
  • Liệu pháp CAR-T và liệu pháp tế bào T được thiết kế đặc biệt: Các nhà nghiên cứu đang thiết kế các tế bào T từ máu dây rốn để nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư. Những tế bào này, bao gồm cả các phân nhóm tế bào hiệu quả có trí nhớ, có thể mang lại hiệu quả chống khối u lâu dài.

3.2. Bại não

Bại não ảnh hưởng đến 2/1000 trẻ sinh ra trên toàn thế giới và cho đến nay chưa có phương pháp điều trị hiệu quả, chỉ có can thiệp hỗ trợ triệu chứng. Những nghiên cứu mới nhất đã mang lại hy vọng thực sự.

Một nghiên cứu tổng phân tích đăng trên tạp chí Pediatrics (tháng 4/2025) đã tổng hợp dữ liệu cá nhân từ 498 trẻ em qua 11 nghiên cứu, cho thấy rằng truyền tế bào gốc máu cuống rốn kết hợp với phục hồi chức năng cải thiện chức năng vận động thô (gross motor function) rõ rệt hơn so với phục hồi chức năng đơn thuần. Kết quả cho thấy 68% trẻ được điều trị tế bào gốc có điểm số vận động cao hơn nhóm chứng, với đỉnh cải thiện ở 6-12 tháng sau điều trị. Liều tế bào cao hơn cho hiệu quả tốt hơn và trẻ nhỏ tuổi hơn đáp ứng tốt hơn (theo Megan Finch-Edmondson, 2025).

3.3. Rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ ảnh hưởng đến khoảng 1/36 trẻ em và chưa có thuốc đặc trị. Giả thuyết nghiên cứu là tế bào gốc cuống rốn, thông qua tính điều hòa miễn dịch và bảo vệ thần kinh, có thể cải thiện một số triệu chứng.

Đại học Duke đã hoàn thành thử nghiệm lâm sàng Phase II (IMPACT trial) sử dụng tế bào gốc trung mô từ mô cuống rốn (hCT-MSC) cho trẻ tự kỷ từ 4-11 tuổi. Thu thập dữ liệu kết thúc vào cuối 2023 và kết quả được công bố vào 2024. Song song, một thử nghiệm Phase I về tính an toàn khi truyền hCT-MSC cho trẻ nhỏ tự kỷ cũng đang được tiến hành tại Duke (theo NCT04484077).

Một thử nghiệm Phase II khác (theo NCT01638819) đã hoàn thành, đánh giá hiệu quả của tế bào gốc cuống rốn tự thân đối với ngôn ngữ và hành vi trẻ tự kỷ. Đây chính là cơ sở để mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-06

Ghép tế bào gốc tạo máu là một phương pháp đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu, u lympho và các rối loạn máu khác

4. Quy trình lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn

Bước 1: Tư vấn và đăng kí (Tuần 28 – 34)

Việc tư vấn cho gia đình sản phụ hoặc người hiến tặng diễn ra ít nhất 8-12 tuần trước ngày dự sinh. Máu cuống rốn chỉ được lấy khi có sự đồng ý mang tính hiểu biết và tự nguyện từ gia đình hoặc người hiến tặng.

Sản phụ phải được xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm sinh học như phản ứng HIV, viêm gan B và viêm gan C trước đó. Gia đình cũng cần thông báo với bác sĩ sản khoa và hộ sinh về quyết định lưu trữ để họ chuẩn bị sẵn sàng thực hiện việc thu thập ngay sau khi sinh.

Đơn vị thu thập và lưu trữ sẽ gửi bộ dụng cụ chuyên dụng đến để thu thập mẫu máu dây rốn.

Bước 2: Thu thập máu cuống rốn 

Trong hầu hết các trường hợp, máu từ cuống rốn được lấy ngay sau khi trẻ sơ sinh chào đời và trước khi nhau thai được tống ra. Kẹp đầu tiên cần được đặt ngay gần nhau thai, và kẹp thứ hai được đặt cách rốn của em bé ít nhất 5 cm. Cuống rốn được bôi cồn hoặc betadine trước khi tiến hành lấy máu để đảm bảo vô trùng. Sau đó, một kim thu thập sẽ được đưa vào tĩnh mạch dây rốn (theo Seeta Devi, 2023).

Máu cuống rốn có thể được thu thập bằng hệ thống ống tiêm hoặc túi, nhưng hầu hết người thu thập mẫu đều sử dụng phương pháp lấy mẫu bằng túi vì dễ dàng thao tác và rút ngắn thời gian thực hiện. Lưu ý: Trong cả hai loại thu thập máu, bộ dụng cụ vô trùng đều được xử lý chống đông máu trước.

Máu từ dây rốn và bánh nhau chảy tự nhiên vào túi thu thập vô trùng nhờ trọng lực. Lượng máu thu thập thường từ 60-180 mL, chứa hàng triệu đến hàng tỷ tế bào gốc. Toàn bộ quá trình kéo dài 3-5 phút và hoàn toàn không ảnh hưởng đến mẹ hoặc bé.

Lưu ý quan trọng về kẹp dây rốn muộn (delayed cord clamping – DCC): Các bệnh viện hiện khuyến cáo kẹp dây rốn sau 1-3 phút để tối đa hóa lượng máu chảy về bé. Tuy nhiên, nếu lưu trữ, có thể thu thập phần máu còn lại sau khi DCC – vẫn có lượng tế bào gốc đáng kể, hoặc thu thập in utero (trước khi sổ nhau) để đảm bảo lượng mẫu tốt nhất.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-07

Máu dây rốn được thu thập ngay sau khi em bé chào đời 

Bước 3: Vận chuyển về phòng LAB 

Sau khi thu thập, mẫu máu cuống rốn được đặt trong hộp vận chuyển bảo ôn chuyên dụng nhằm duy trì dải nhiệt độ ổn định theo tiêu chuẩn và gửi về phòng LAB của ngân hàng tế bào. Mẫu phải được vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong vòng 24 giờ sau sinh (và không quá 48 giờ) để đảm bảo chất lượng tế bào tốt nhất. Suốt hành trình vận chuyển, toàn bộ dữ liệu về nhiệt độ và thời gian luôn được thiết bị cảm biến tự động ghi lại liên tục (Data Logger) để phục vụ công tác thẩm định và kiểm định chất lượng mẫu đầu vào.

Bước 4: Xử lý 

Tại phòng LAB tiêu chuẩn GMP, mẫu được xử lý qua các bước:

  • Loại bỏ hồng cầu và huyết tương: Để giảm thể tích mẫu từ 60-180 mL xuống khoảng 20 mL, giúp bảo tồn tối đa số lượng tế bào gốc trong không gian lưu trữ tối thiểu.
  • Kiểm đếm tế bào: Đếm tổng số tế bào có nhân (Total Nucleated Cells – TNC) và tỷ lệ tế bào CD34+ (marker đặc trưng của tế bào gốc tạo máu). Các ngân hàng hàng đầu thường chỉ chấp nhận mẫu có TNC > 150×10⁷.
  • Kiểm tra vi sinh và virus.
  • Xác định HLA: Xét nghiệm kháng nguyên bạch cầu người để đối chiếu ghép trong tương lai.

Bước 5: Bảo quản 

Đây là giai đoạn kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định chất lượng tế bào khi cần sử dụng sau này.

  • Thêm chất bảo quản đông lạnh: Tế bào được trộn với dung dịch chứa DMSO (Dimethyl Sulfoxide) 10% – chất bảo quản đặc biệt giúp ổn định màng tế bào, ngăn tinh thể nước đá hình thành và phá vỡ tế bào trong quá trình đông lạnh.
  • Đông lạnh có kiểm soát tốc độ: Nhiệt độ được hạ dần với tốc độ kiểm soát chính xác 1-2°C/phút xuống đến -80°C, sau đó mẫu được chuyển vào bình nitơ lỏng. Phương pháp này cho kết quả cân bằng tốt nhất giữa tỷ lệ sống (>70%) và số lượng tế bào CD34+ được bảo toàn.
  • Bảo quản trong nitơ lỏng ở -196°C: Ở nhiệt độ này, mọi hoạt động sinh học ngừng hoàn toàn, tế bào có thể được bảo quản bền vững nhiều thập kỷ mà không mất chất lượng.

Các đơn vị lưu trữ tế bào cần cung cấp cho gia đình hồ sơ lưu trữ đầy đủ bao gồm: số lượng tế bào thu thập, kết quả xét nghiệm kháng nguyên bạch cầu người (HLA), kết quả kiểm tra vi sinh và các thông số chất lượng. Khi cần sử dụng (dù sau 5 hay 20 năm), đơn vị lưu trữ sẽ phối hợp với bệnh viện để cung ứng mẫu kịp thời, trong điều kiện được kiểm soát nghiêm ngặt.

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn-08

Các bước lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn là quyết định chỉ có thể thực hiện một lần duy nhất – trong vài phút ngay sau khi em bé chào đời. Đây là nguồn tế bào đã được phê duyệt trong điều trị nhiều bệnh lý về máu, miễn dịch và đang tiếp tục được nghiên cứu trong hàng nghìn thử nghiệm lâm sàng cho các bệnh như bại não, tự kỷ và đái tháo đường. Quan trọng hơn, tế bào được lưu trữ không chỉ dành riêng cho em bé mà còn có thể sử dụng cho anh chị em ruột và cha mẹ khi có chỉ định phù hợp, nhân thêm giá trị từ một lần thu thập duy nhất. Chính vì lý do này, ngày càng nhiều phụ huynh quyết định lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn như một bảo hiểm sinh học tương lai cho cả gia đình.

HỆ THỐNG Y TẾ CHUYÊN SÂU Y HỌC TÁI TẠO VÀ TRỊ LIỆU TẾ BÀO MESCELLS | MSC

NGUỒN THAM KHẢO:

  • Ifeanyi, Emmanuel. 2025. “Umbilical cord blood: a comprehensive review of protective and restorative properties in clinical applications – a narrative review.” PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12577836/.
  • “Cord Blood Treatment for Children With Cerebral Palsy: Individual Participant Data Meta-Analysis.” 2025. PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40210215/.
  • Seeta Devi. 2023. “Fresh Umbilical Cord Blood—A Source of Multipotent Stem Cells, Collection, Banking, Cryopreservation, and Ethical Concerns.” MDPI. https://www.mdpi.com/2075-1729/13/9/1794#Abstract.

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp và tham khảo từ các báo cáo khoa học, tạp chí y khoa uy tín trên thế giới. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên sâu từ bác sĩ.

  • icon
  • icon
  • icon
Table of ContentsToggle Table of Content